CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

19.45
0.45
(2.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19.10
19.50
18.90
6,829,100
28.5K
0.8K
16.1x
0.5x
1% # 3%
1.3
4,125 Bi
625 Mi
4,724,486
17.1 - 10.5
27,547 Bi
9,124 Bi
301.9%
24.88%
1,352 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.40 194,700 19.45 452,500
19.35 107,500 19.50 736,300
19.30 197,700 19.55 321,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
106,700 356,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.90 (0.90) 28.9%
VCG 22.30 (0.25) 11.3%
LGC 60.70 (0.00) 9.9%
THD 31.50 (0.30) 9.5%
CTD 87.60 (1.60) 7.3%
PC1 19.65 (-1.25) 6.7%
CII 19.45 (0.45) 6.2%
SCG 67.70 (0.10) 5.0%
HHV 12.60 (0.10) 4.6%
DPG 45.00 (0.45) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.25 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.98 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.15 0.40 91,300 91,300
09:16 19.05 0.30 52,900 144,200
09:17 19.05 0.30 25,100 169,300
09:18 19 0.25 12,500 181,800
09:19 18.95 0.20 173,500 355,300
09:20 18.95 0.20 7,200 362,500
09:21 18.90 0.15 30,000 392,500
09:22 18.95 0.20 32,000 424,500
09:23 18.90 0.15 61,500 486,000
09:24 18.95 0.20 500 486,500
09:25 19.05 0.30 195,600 682,100
09:26 19 0.25 31,600 713,700
09:27 19.10 0.35 7,300 721,000
09:28 19.05 0.30 23,300 744,300
09:29 19.05 0.30 13,500 757,800
09:30 19.05 0.30 13,700 771,500
09:31 19.15 0.40 167,400 938,900
09:32 19.20 0.45 89,700 1,028,600
09:33 19.15 0.40 101,200 1,129,800
09:34 19.15 0.40 46,800 1,176,600
09:35 19.15 0.40 13,200 1,189,800
09:36 19.10 0.35 74,900 1,264,700
09:37 19.10 0.35 12,800 1,277,500
09:38 19.15 0.40 5,900 1,283,400
09:39 19.05 0.30 85,200 1,368,600
09:40 19.10 0.35 15,900 1,384,500
09:41 19.15 0.40 181,300 1,565,800
09:42 19.20 0.45 122,200 1,688,000
09:43 19.20 0.45 195,400 1,883,400
09:44 19.30 0.55 583,400 2,466,800
09:45 19.30 0.55 188,500 2,655,300
09:46 19.25 0.50 169,400 2,824,700
09:47 19.25 0.50 298,800 3,123,500
09:48 19.25 0.50 129,200 3,252,700
09:49 19.30 0.55 37,000 3,289,700
09:50 19.30 0.55 121,800 3,411,500
09:51 19.35 0.60 356,300 3,767,800
09:52 19.35 0.60 88,600 3,856,400
09:53 19.40 0.65 368,300 4,224,700
09:54 19.40 0.65 157,000 4,381,700
09:55 19.45 0.70 485,200 4,866,900
09:56 19.45 0.70 414,500 5,281,400
09:57 19.45 0.70 385,700 5,667,100
09:58 19.40 0.65 306,100 5,973,200
09:59 19.35 0.60 133,900 6,107,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,700 (2.11) 0% 1,430 (1.61) 0%
2018 6,300 (2.70) 0% 0 (0.22) 0%
2019 5,400 (1.85) 0% 717 (0.52) 0%
2020 5,800 (5.41) 0% 0 (0.47) 0%
2021 6,700 (2.91) 0% 0.01 (-0.11) -882%
2022 8,010.70 (5.91) 0% 756.79 (0.90) 0%
2023 5,154.59 (0.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV850,651740,099756,872721,2883,068,9093,182,4963,195,3175,901,6912,908,6945,408,4061,848,7262,702,9522,108,4091,233,178
Tổng lợi nhuận trước thuế144,69263,61286,781110,094405,179593,460426,9521,041,315-105,813622,024522,812392,1601,677,1161,185,141
Lợi nhuận sau thuế 135,78156,12789,45695,605376,969618,285369,952860,548-242,076472,024521,852215,1281,612,684998,511
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,02811,06028,73718,074132,899257,224178,239695,147-332,403253,923195,84495,0091,514,180838,280
Tổng tài sản37,544,77437,943,23738,662,97537,079,26837,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,186
Tổng nợ25,578,30726,056,26127,375,99125,543,52325,578,30727,547,02824,678,76620,258,49022,491,39521,761,42220,543,02214,558,27013,078,3215,844,391
Vốn chủ sở hữu11,966,46711,886,97611,286,98411,535,74511,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,795


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |