CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13.05
13.15
12.95
487,000
28.5K
0.8K
16.1x
0.5x
1% # 3%
1.3
4,125 Bi
625 Mi
4,724,486
17.1 - 10.5
27,547 Bi
9,124 Bi
301.9%
24.88%
1,352 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.95 68,600 13.00 15,400
12.90 70,100 13.05 93,500
12.85 89,200 13.10 86,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.00 (2.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 13.10 0.45 54,000 54,000
09:20 13.10 0.45 10,200 64,200
09:21 13.10 0.45 3,400 67,600
09:22 13.10 0.45 11,600 79,200
09:23 13.10 0.45 1,800 81,000
09:24 13.10 0.45 8,400 89,400
09:25 13.05 0.40 75,200 164,600
09:26 13.05 0.40 4,100 168,700
09:27 13 0.35 4,700 173,400
09:28 13 0.35 1,400 174,800
09:29 13.05 0.40 7,800 182,600
09:30 13.10 0.45 62,400 245,000
09:31 13.10 0.45 2,300 247,300
09:32 13.10 0.45 3,200 250,500
09:33 13.10 0.45 5,300 255,800
09:34 13.05 0.40 27,200 283,000
09:35 13.05 0.40 25,200 308,200
09:36 13.05 0.40 38,800 347,000
09:37 13 0.35 57,100 404,100
09:38 13 0.35 45,300 449,400
09:39 13 0.35 18,800 468,200
09:40 13 0.35 16,500 484,700
09:41 13 0.35 2,300 487,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,700 (2.11) 0% 1,430 (1.61) 0%
2018 6,300 (2.70) 0% 0 (0.22) 0%
2019 5,400 (1.85) 0% 717 (0.52) 0%
2020 5,800 (5.41) 0% 0 (0.47) 0%
2021 6,700 (2.91) 0% 0.01 (-0.11) -882%
2022 8,010.70 (5.91) 0% 756.79 (0.90) 0%
2023 5,154.59 (0.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV850,651740,099756,872721,2883,068,9093,182,4963,195,3175,901,6912,908,6945,408,4061,848,7262,702,9522,108,4091,233,178
Tổng lợi nhuận trước thuế144,69263,61286,781110,094405,179593,460426,9521,041,315-105,813622,024522,812392,1601,677,1161,185,141
Lợi nhuận sau thuế 135,78156,12789,45695,605376,969618,285369,952860,548-242,076472,024521,852215,1281,612,684998,511
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,02811,06028,73718,074132,899257,224178,239695,147-332,403253,923195,84495,0091,514,180838,280
Tổng tài sản37,544,77437,943,23738,662,97537,079,26837,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,186
Tổng nợ25,578,30726,056,26127,375,99125,543,52325,578,30727,547,02824,678,76620,258,49022,491,39521,761,42220,543,02214,558,27013,078,3215,844,391
Vốn chủ sở hữu11,966,46711,886,97611,286,98411,535,74511,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,795


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |