CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

16.20
0.40
(2.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,068,9093,182,4963,195,3175,901,6912,908,6945,408,4061,848,7262,702,9522,108,4091,233,1781,774,6572,626,127718,499237,154198,841198,035202,590229,046177,424169,064
2. Các khoản giảm trừ doanh thu102,946154,753105,607153,70048,66034,31435,56516,94967,24322,42223,71019,65511,97427
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,965,9633,027,7433,089,7105,747,9912,860,0345,374,0921,813,1612,686,0032,041,1661,210,7561,750,9482,606,471706,525237,128198,841198,035202,590229,046177,424169,064
4. Giá vốn hàng bán1,304,6241,363,5361,934,6414,404,0232,036,0644,229,3851,242,9111,937,2771,642,864794,5101,161,8412,097,743236,19768,93330,95824,03314,75044,452385457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,661,3391,664,2071,155,0691,343,967823,9701,144,706570,250748,726398,302416,246589,107508,728470,328168,195167,883174,003187,840184,594177,039168,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính832,8781,132,8871,524,7581,521,9721,069,6321,361,7841,156,598547,9362,189,6181,498,4331,029,970624,344299,851840,599592,370503,866314,577122,32390,63023,162
7. Chi phí tài chính1,442,9541,530,0831,660,2571,358,9481,416,4441,214,7091,137,989649,685534,381458,340617,917246,753248,718237,229494,655121,81045,10154,93152,70143,005
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,287,2131,299,5581,314,4731,119,1551,133,806901,113729,269632,222526,185448,932448,932231,159162,979152,718161,996108,42835,38034,99644,59238,069
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh121-20,37975,8085,5333,93124,54870,798-47,83931,30916,89461,019-33,29631,563-6,12830,86615,010
9. Chi phí bán hàng82,48183,76179,93276,86662,945157,03240,19934,92324,99625,02727,650222,558256,017102,195101,063103,487101,53296,698101,24692,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp479,793543,236468,374461,976494,237532,996542,395515,112481,717277,010177,593117,41367,92272,58524,17523,98016,5849,7728,1345,863
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)488,988640,134450,8841,043,958-74,491605,68530,813167,7391,498,9881,185,611812,811607,367164,226628,348134,233459,457354,210145,515105,58750,710
12. Thu nhập khác22,18513,4929,1449,57229,64240,147518,974243,964210,47214,766131,6024,3215,7454,1302,0221,7072,6088911,6463,504
13. Chi phí khác105,99560,16633,07712,21560,96323,80826,97519,54432,34415,2377,57311,3147,4645,79156848289106110153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-83,810-46,674-23,933-2,643-31,32116,339491,999224,420178,128-470124,029-6,993-1,718-1,6611,4541,6582,3197851,5363,351
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)405,179593,460426,9521,041,315-105,813622,024522,812392,1601,677,1161,185,141936,840600,374162,508626,686135,686461,116356,529146,300107,12454,061
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành100,21775,51062,787129,312210,768225,802178,075174,68068,878189,709147,91356,01943,728138,3104,87583,76240,28213,52011,3056,372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-72,008-100,335-5,78851,455-74,505-75,802-177,1152,352-4,446-3,079-2,68471
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,209-24,82556,999180,767136,264150,000960177,03264,432186,630145,22956,08943,728138,3104,87583,76240,28213,52011,3056,372
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)376,969618,285369,952860,548-242,076472,024521,852215,1281,612,684998,511791,611544,285118,780488,376130,811377,354316,248132,78095,81947,689
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát244,070361,061191,713165,40190,327218,101326,008120,11898,504160,231167,017156,11632,70771,751-24,316309332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)132,899257,224178,239695,147-332,403253,923195,84495,0091,514,180838,280624,594388,16886,073416,625155,127377,045315,916132,78095,81947,689

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,188,8568,549,1656,910,7597,226,74210,497,48910,957,16411,187,6715,901,2425,627,6213,011,7864,664,5713,007,4461,801,7321,397,8881,655,879889,338414,254144,22185,38420,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền763,1401,351,8101,200,712275,743689,232438,748636,526483,0451,309,821744,2851,757,4891,567,118797,249442,112819,273132,38289,86717,81015,72110,841
1. Tiền547,090335,4081,032,846185,112516,002285,275513,895247,912435,455700,706644,735674,887565,779337,670386,873132,38289,86717,81015,72110,841
2. Các khoản tương đương tiền216,0501,016,402167,86690,631173,230153,473122,631235,133874,36643,5791,112,753892,231231,470104,442432,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,636,3471,008,048996,185628,443660,131670,110813,428324,557383,49115,781480,9771,000152,072158,453219,694220,666148,587
1. Chứng khoán kinh doanh378,085250,3251,010,347615,576615,576615,576615,5761,000152,072158,453305,298230,072148,587
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-54,482-61,898-23,757-85,603-9,406
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,312,744819,6219,59512,86744,55454,534197,852324,557383,49015,781480,977
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,160,7243,769,4904,059,8394,619,1454,379,7164,995,6253,572,2804,001,4792,954,9651,907,6661,369,154751,034329,241542,545446,200386,170163,647123,84455,9139,478
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng596,204663,416485,056886,398944,5441,288,6841,026,597830,578729,996652,537510,389364,992111,090300,176274,626200,82634,69918,27736,7296,089
2. Trả trước cho người bán455,947484,827221,879255,740657,405831,936932,489987,243681,016652,352472,623153,79994,634165,69670,15588,32793,94877,9919,839498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,415,8481,649,2331,583,3961,806,2751,639,9541,601,136783,7761,030,652423,665471,757163,597
6. Phải thu ngắn hạn khác884,9311,242,4451,931,0431,842,2181,269,2541,354,367879,8531,217,6241,139,500141,925243,376245,674136,61689,457101,41997,01735,00127,5769,3452,891
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-192,205-270,432-161,534-171,485-131,440-80,499-50,435-64,617-19,211-10,905-20,833-13,431-13,099-12,783
IV. Tổng hàng tồn kho2,467,2412,294,474581,7721,616,8764,549,3614,685,5485,941,091981,905868,751111,156750,862519,154435,359204,828139,818130,4572,10850212,668250
1. Hàng tồn kho2,467,7142,294,750589,0501,616,8764,549,3614,685,5485,941,091981,905869,379111,156751,901519,782435,453204,923139,818130,4572,10850212,668250
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-473-276-7,278-628-1,039-628-95-95
V. Tài sản ngắn hạn khác161,404125,34372,25186,534219,050167,134224,346110,256110,592232,898306,090169,14087,81149,95030,89319,66310,0442,0651,082
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,0976,85513,77113,58124,57617,3725,7244,2214,5871,0682,56016,672483485151295313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ133,787115,63955,92151,929168,294123,176203,325100,56099,394227,406272,17351,47520,81744,00219,31218,6439,478656666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,5192,8502,55921,02426,17926,58615,2975,4766,6124,42431,35717,8194,85410,15478
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác83,17461,6565,4631,2767252531,408338
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,355,91828,122,24826,273,33521,332,75420,372,68418,589,87018,061,45716,370,51215,081,5667,129,40110,401,2786,028,0446,214,9415,239,8573,343,8342,649,1302,090,0431,867,0901,625,3811,070,812
I. Các khoản phải thu dài hạn2,327,0562,069,2243,035,4835,907,4603,680,4893,361,1322,993,6962,713,3692,001,144902,7431,370,5371,202,366303,2973,4082,0562,1292,0091,194127122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng30,075909215,000215,000215,000513,558764,162
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn13,80813,808967,3003,334,4301,565,2801,472,705848,954359,10584,211257,076
5. Phải thu dài hạn khác2,283,1732,054,5072,068,1832,573,0303,680,4891,795,8521,520,9911,649,4151,468,452644,944644,902473,204303,2973,4082,0562,1292,0091,194127122
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-41,413-41,413-45,000-35,000
II. Tài sản cố định15,673,02416,263,33816,400,2318,524,4799,414,6675,416,9255,831,5495,365,6805,533,041616,8372,259,4181,442,7891,698,858264,885207,828295,687393,755404,781483,667568,244
1. Tài sản cố định hữu hình366,594380,12225,3811,716,9392,107,4092,185,2172,370,8922,290,1802,219,819314,559404,36486,75575,73979,2759,7222,63369,5922,2182,7043,331
2. Tài sản cố định thuê tài chính7201,5041,79619,48627,70212,156837
3. Tài sản cố định vô hình15,306,43115,883,21716,374,8506,807,5407,306,5393,230,2033,458,8613,056,0143,285,520302,2781,842,8981,356,0341,622,282185,610198,106293,055324,163402,563480,962564,913
III. Bất động sản đầu tư705,182733,586903,617905,896806,97259,828284,160231,046230,315228,867231,291235,346225,410222,028
- Nguyên giá822,958824,962965,855938,529829,49373,623326,175258,389253,110246,770246,880246,880233,120226,241
- Giá trị hao mòn lũy kế-117,776-91,375-62,238-32,632-22,520-13,795-42,014-27,343-22,795-17,903-15,589-11,534-7,710-4,213
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,012,0302,716,022546,874535,7742,118,4395,774,8504,935,0074,310,2423,811,0712,343,9073,723,2801,042,5362,330,7783,269,2561,922,608960,638261,712227,36631,4325,229
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,012,0302,716,022546,874535,7742,118,4395,774,8504,935,0074,310,2423,811,0712,343,9073,723,280
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,002,5291,023,9291,199,5812,419,6611,554,6001,402,6781,508,4451,597,0381,190,3692,615,2002,152,6071,818,2971,439,1151,381,7261,165,8001,368,1331,288,0351,152,1551,072,263482,852
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh827,6791,862,305993,733970,1211,139,2871,351,704846,6082,125,9971,289,596943,147645,482877,124579,036879,544390,763155,288
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn877,218897,618243,590407,045409,045409,046367,648274,833373,261489,203404,788878,053833,294605,612668,887493,664902,2241,171,1131,072,263327,563
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,688-24,688-22,688-22,688-24,688-3,000-2,000-29,500-29,500-2,903-2,903-39,661-101,009-82,122-5,075-4,952-18,958
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn150,000151,000151,000173,000176,51026,5103,510461,126
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,636,0975,316,1494,187,5493,039,4832,797,5171,227,627923,156404,573298,09676,618185,756216,287135,75640,14929,5606,468126,13181,59437,89214,364
1. Chi phí trả trước dài hạn4,525,3354,035,5103,136,5871,882,9221,351,790924,727696,016395,512287,88775,588181,358216,287135,73640,11429,5606,468126,13181,59437,89214,364
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại487,175409,633247,863276,005329,905293,209224,0989,06210,2091,0304,398
3. Tài sản dài hạn khác9,5839,6629,6913,0422035
VII. Lợi thế thương mại623,587871,006803,099870,9741,106,1601,346,8321,585,4431,748,5632,017,531345,230478,38870,42381,72758,40515,98116,07418,400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN37,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,18615,065,8499,035,4908,016,6736,637,7454,999,7133,538,4682,504,2972,011,3111,710,7651,091,380
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả25,578,30727,547,02824,678,76620,258,49022,491,39521,761,42220,543,02214,558,27013,078,3215,844,39110,424,4625,818,6766,020,8124,981,9293,746,0242,076,3731,283,5891,149,322919,103719,849
I. Nợ ngắn hạn7,407,8388,961,3428,144,1749,570,4699,158,7458,293,10611,472,1756,502,2794,021,4361,936,5981,664,0372,381,4552,429,7131,760,293892,328545,919217,583232,307185,069229,923
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,958,7044,912,2344,848,2475,166,4123,861,3783,310,7395,057,2144,551,7922,222,390590,798717,4181,653,9291,132,7571,129,315374,435225,97876,316126,61245,992146,549
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn495,641682,486587,066473,620678,243388,703650,922361,630260,642295,552185,372390,012404,185118,69758,59124,39514,0573,69739398
4. Người mua trả tiền trước116,294158,305349,6911,523,5012,112,9931,605,7661,748,988334,371531,77846,24326,17717,999624,031214,7201,2941,21610210052,52937,863
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,79785,68872,330119,844316,923419,424192,727106,06360,55537,54480,89193,45953,119110,9252,4194,21840,14610,1692,5427,545
6. Phải trả người lao động41,09053,22542,94141,22140,42729,50441,19015,59412,40335,62623,21918,0757,76811,0279,2686,34710,7774,5357,2745,000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn133,160190,701176,304112,882459,830531,988233,40492,32052,00717,18462,92429,05314,3675,9881,003891598
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,3003402923221976211230867313
11. Phải trả ngắn hạn khác1,904,8132,203,4612,036,3092,127,0991,640,5931,976,8083,506,1761,002,702835,562884,428406,348116,739126,781137,491434,856277,37273,27785,33675,24132,209
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn632,400637,5884,9757,273146,05148,53448,53423,557
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi45,64037,31626,0195,56640,88630,17341,49337,69645,79229,15615,32313,65618,1728,57410,4625,5012,3081,8571,098659
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn18,170,46918,585,68516,534,59210,688,02113,332,65013,468,3179,070,8478,055,9919,056,8853,907,7938,760,4253,437,2203,591,0993,221,6362,853,6961,530,4541,066,007917,015734,034489,926
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác86,49642,9652,279,0291,160,33941,76442,688114,63687,17012,286258,1715,33144,1297,4147,806
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,219,58115,434,19014,037,6349,415,87313,178,18613,275,3238,794,2146,292,6287,167,0052,981,8667,303,6053,392,6543,582,7013,213,8302,852,8111,529,7511,065,442916,553733,754489,770
7. Trái phiếu chuyển đổi1,551,6782,827,2141,361,4641,364,07067,756794,582
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả292,220270,425199,746108,580107,499145,307151,997114,729113,52456,90871
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm885703565462280156
10. Dự phòng phải trả dài hạn8,7683,4713,7524,99910,000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,7267,42118,1833,2291,449200,000400,000600,000600,000367984
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,7954,641,3873,216,8141,995,8601,655,8161,253,6891,462,0951,220,707861,989791,662371,531
I. Vốn chủ sở hữu11,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,7954,641,3873,216,8141,995,8601,655,8161,253,6891,462,0951,220,707861,989791,662371,531
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,254,5043,197,5243,183,6482,840,1952,833,0482,831,6822,831,6822,830,4332,798,0642,748,2822,280,6401,867,5491,128,6151,128,015751,410751,410500,540400,200400,000300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần33,056387,337387,337560,591426,450424,573424,576418,479418,242413,258183,888176,579105,31085,031162,238162,238287,373249,307249,307
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu942,9625,9685,968
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,6606,6606,6606,6606,6606,6606,6606,6606,6606,6606,6606,660
5. Cổ phiếu quỹ-737,021-1,027,508-1,027,508-851,998-851,998-804,209-804,209-196,643-143,061-232,592-49,306
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển68,086311,139300,072265,048259,532245,953228,333217,517206,815165,039134,8154,2711707,738
9. Quỹ dự phòng tài chính101,07396,59475,76275,76261,90545,69039,05134,26024,138
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,630,0102,124,7952,438,4032,449,6472,325,7172,310,4772,491,1932,361,1912,302,166996,051809,956525,139300,553330,776458,043427,486372,979142,42989,00539,655
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,031,1893,096,9312,189,2092,915,8873,554,8802,993,7753,575,6592,725,2332,697,159771,7141,422,071535,542364,618179,29338,82759,05614,12580,30719,090
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN37,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,18615,065,8499,035,4908,016,6736,637,7454,999,7133,538,4682,504,2972,011,3111,710,7651,091,380
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |