CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

17.35
0.15
(0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,068,9093,182,4963,195,3175,901,6912,908,6945,408,4061,848,7262,702,9522,108,4091,233,1781,774,6572,626,127718,499237,154198,841198,035202,590229,046177,424169,064
4. Giá vốn hàng bán1,304,6241,363,5361,934,6414,404,0232,036,0644,229,3851,242,9111,937,2771,642,864794,5101,161,8412,097,743236,19768,93330,95824,03314,75044,452385457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,661,3391,664,2071,155,0691,343,967823,9701,144,706570,250748,726398,302416,246589,107508,728470,328168,195167,883174,003187,840184,594177,039168,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính832,8781,132,8871,524,7581,521,9721,069,6321,361,7841,156,598547,9362,189,6181,498,4331,029,970624,344299,851840,599592,370503,866314,577122,32390,63023,162
7. Chi phí tài chính1,442,9541,530,0831,660,2571,358,9481,416,4441,214,7091,137,989649,685534,381458,340617,917246,753248,718237,229494,655121,81045,10154,93152,70143,005
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,287,2131,299,5581,314,4731,119,1551,133,806901,113729,269632,222526,185448,932448,932231,159162,979152,718161,996108,42835,38034,99644,59238,069
9. Chi phí bán hàng82,48183,76179,93276,86662,945157,03240,19934,92324,99625,02727,650222,558256,017102,195101,063103,487101,53296,698101,24692,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp479,793543,236468,374461,976494,237532,996542,395515,112481,717277,010177,593117,41367,92272,58524,17523,98016,5849,7728,1345,863
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)488,988640,134450,8841,043,958-74,491605,68530,813167,7391,498,9881,185,611812,811607,367164,226628,348134,233459,457354,210145,515105,58750,710
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)405,179593,460426,9521,041,315-105,813622,024522,812392,1601,677,1161,185,141936,840600,374162,508626,686135,686461,116356,529146,300107,12454,061
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)376,969618,285369,952860,548-242,076472,024521,852215,1281,612,684998,511791,611544,285118,780488,376130,811377,354316,248132,78095,81947,689
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)132,899257,224178,239695,147-332,403253,923195,84495,0091,514,180838,280624,594388,16886,073416,625155,127377,045315,916132,78095,81947,689

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,188,8568,549,1656,910,7597,226,74210,497,48910,957,16411,187,6715,901,2425,627,6213,011,7864,664,5713,007,4461,801,7321,397,8881,655,879889,338414,254144,22185,38420,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền763,1401,351,8101,200,712275,743689,232438,748636,526483,0451,309,821744,2851,757,4891,567,118797,249442,112819,273132,38289,86717,81015,72110,841
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,636,3471,008,048996,185628,443660,131670,110813,428324,557383,49115,781480,9771,000152,072158,453219,694220,666148,587
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,160,7243,769,4904,059,8394,619,1454,379,7164,995,6253,572,2804,001,4792,954,9651,907,6661,369,154751,034329,241542,545446,200386,170163,647123,84455,9139,478
IV. Tổng hàng tồn kho2,467,2412,294,474581,7721,616,8764,549,3614,685,5485,941,091981,905868,751111,156750,862519,154435,359204,828139,818130,4572,10850212,668250
V. Tài sản ngắn hạn khác161,404125,34372,25186,534219,050167,134224,346110,256110,592232,898306,090169,14087,81149,95030,89319,66310,0442,0651,082
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,355,91828,122,24826,273,33521,332,75420,372,68418,589,87018,061,45716,370,51215,081,5667,129,40110,401,2786,028,0446,214,9415,239,8573,343,8342,649,1302,090,0431,867,0901,625,3811,070,812
I. Các khoản phải thu dài hạn2,327,0562,069,2243,035,4835,907,4603,680,4893,361,1322,993,6962,713,3692,001,144902,7431,370,5371,202,366303,2973,4082,0562,1292,0091,194127122
II. Tài sản cố định15,673,02416,263,33816,400,2318,524,4799,414,6675,416,9255,831,5495,365,6805,533,041616,8372,259,4181,442,7891,698,858264,885207,828295,687393,755404,781483,667568,244
III. Bất động sản đầu tư705,182733,586903,617905,896806,97259,828284,160231,046230,315228,867231,291235,346225,410222,028
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,012,0302,716,022546,874535,7742,118,4395,774,8504,935,0074,310,2423,811,0712,343,9073,723,2801,042,5362,330,7783,269,2561,922,608960,638261,712227,36631,4325,229
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,002,5291,023,9291,199,5812,419,6611,554,6001,402,6781,508,4451,597,0381,190,3692,615,2002,152,6071,818,2971,439,1151,381,7261,165,8001,368,1331,288,0351,152,1551,072,263482,852
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,636,0975,316,1494,187,5493,039,4832,797,5171,227,627923,156404,573298,09676,618185,756216,287135,75640,14929,5606,468126,13181,59437,89214,364
VII. Lợi thế thương mại623,587871,006803,099870,9741,106,1601,346,8321,585,4431,748,5632,017,531345,230478,38870,42381,72758,40515,98116,07418,400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN37,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,18615,065,8499,035,4908,016,6736,637,7454,999,7133,538,4682,504,2972,011,3111,710,7651,091,380
A. Nợ phải trả25,578,30727,547,02824,678,76620,258,49022,491,39521,761,42220,543,02214,558,27013,078,3215,844,39110,424,4625,818,6766,020,8124,981,9293,746,0242,076,3731,283,5891,149,322919,103719,849
I. Nợ ngắn hạn7,407,8388,961,3428,144,1749,570,4699,158,7458,293,10611,472,1756,502,2794,021,4361,936,5981,664,0372,381,4552,429,7131,760,293892,328545,919217,583232,307185,069229,923
II. Nợ dài hạn18,170,46918,585,68516,534,59210,688,02113,332,65013,468,3179,070,8478,055,9919,056,8853,907,7938,760,4253,437,2203,591,0993,221,6362,853,6961,530,4541,066,007917,015734,034489,926
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,7954,641,3873,216,8141,995,8601,655,8161,253,6891,462,0951,220,707861,989791,662371,531
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN37,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,18615,065,8499,035,4908,016,6736,637,7454,999,7133,538,4682,504,2972,011,3111,710,7651,091,380
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |