CTCP COKYVINA (ckv)

19
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,74428,08571,100102,439300,344259,367908,246810,344555,279482,091433,689392,203268,132177,436208,622
Giá vốn hàng bán44,90517,19060,37891,180282,044213,653862,240772,663523,352455,664403,540357,167232,923143,978160,088
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,83910,89510,72211,25918,30045,71446,00537,68131,92826,42730,14935,03635,16533,45745,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,2137731,0965791,7793,6613,685-732,4882,3305286,4016,1812,5084,650
Tổng lợi nhuận trước thuế1,2627581,1006061,4873,7263,6263,0242,7462,2875176,5395,8364,9785,073
Lợi nhuận sau thuế 1,0085899754851,1043,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0085899754851,1043,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,259
Tổng tài sản ngắn hạn114,90499,904139,475132,727150,547114,904150,032102,702102,339114,37797,756118,447137,200141,975109,260
Tiền mặt38,00944,62560,63036,92430,39338,00930,40037,00922,66861,06739,81230,62729,43634,06529,193
Đầu tư tài chính ngắn hạn80060060013,20010,0605,0004,00012,129
Hàng tồn kho7,2584,4485,3249,38938,1147,25838,2017,4643,7303,8404,0056,36342,13544,17814,202
Tài sản dài hạn48,01949,79248,45948,54048,56948,01948,93049,29652,06756,02860,70170,04970,43278,74289,121
Tài sản cố định28,01829,51228,20529,56129,72328,01829,73227,05129,93634,62843,70446,05652,02458,68168,958
Đầu tư tài chính dài hạn13,99913,99913,99914,01714,01713,99914,01714,01014,27014,27614,62516,53215,06915,80615,950
Tổng tài sản162,923149,696187,934181,267199,116162,923198,962151,997154,406170,404158,457188,497207,632220,717198,381
Tổng nợ85,51273,293112,119103,655121,98085,512121,83472,83372,95588,83174,532100,479120,464134,343112,938
Vốn chủ sở hữu77,41176,40375,81477,61277,13677,41177,12779,16481,45281,57383,92588,01787,16886,37585,443

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.75K0.68K0.61K0.53K0.50K0.11K1.32K1.19K1.03K1.05K1.09K0.89K0.86K1.61K1.27K1.20K1.14K1.26K2.29K
Giá cuối kỳ15.40K12.41K11.58K15.82K11.28K8.03K10.80K12.94K10.51K7.90K8.55K5.06K4.87K3.73K2.05K4.45K4.67K20K20K
Giá / EPS (PE)20.40 (lần)18.12 (lần)18.96 (lần)29.72 (lần)22.56 (lần)72.27 (lần)8.20 (lần)10.89 (lần)10.21 (lần)7.51 (lần)7.86 (lần)5.71 (lần)5.68 (lần)2.32 (lần)1.62 (lần)3.72 (lần)4.10 (lần)15.85 (lần)8.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.60 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách19.11K19.04K19.55K20.11K20.14K20.72K21.73K21.52K21.33K21.10K20.96K20.66K20.40K19.33K19.30K18.85K18.59K3.11K3.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.65 (lần)0.59 (lần)0.79 (lần)0.56 (lần)0.39 (lần)0.50 (lần)0.60 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)6.44 (lần)5.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.53%75.41%67.57%66.28%67.12%61.69%62.84%66.08%64.32%55.08%78.09%80.12%74.65%71.66%72.66%77.61%79.58%%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.47%24.59%32.43%33.72%32.88%38.31%37.16%33.92%35.68%44.92%21.91%19.88%25.35%28.34%27.34%22.39%20.42%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.49%61.23%47.92%47.25%52.13%47.04%53.31%58.02%60.87%56.93%59.03%67.97%60.16%59.07%58.72%67.30%71.65%72.78%67.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu110.46%157.97%92%89.57%108.90%88.81%114.16%138.20%155.53%132.18%144.08%212.24%151.01%144.33%142.23%205.79%252.70%1,851.48%1,388.75%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.51%38.76%52.08%52.75%47.87%52.96%46.69%41.98%39.13%43.07%40.97%32.03%39.84%40.93%41.28%32.70%28.35%3.93%4.83%
6/ Thanh toán hiện hành144.22%132.73%141.01%140.28%128.76%132.35%118.68%114.51%113.07%121.77%135.30%118.87%125.81%123.61%126.36%117.14%112.69%%%
7/ Thanh toán nhanh135.11%98.94%130.76%135.16%124.44%126.93%112.30%79.35%77.89%105.94%118.31%114.80%117.75%117.47%124.04%113.18%103.64%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn47.71%26.89%50.81%31.07%68.75%53.90%30.69%24.57%27.13%32.54%48.93%52.46%66.39%99.08%98.98%75.30%60.08%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản159.20%456.49%533.13%359.62%282.91%273.70%208.07%129.14%80.39%105.16%96.34%81.31%65.26%31.21%21%29.86%37.07%42.45%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn225.72%605.37%789.02%542.59%421.49%443.64%331.12%195.43%124.98%190.94%123.37%101.49%87.43%43.55%28.90%38.48%46.58%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu335.05%1,177.60%1,023.63%681.73%590.99%516.76%445.60%307.60%205.43%244.17%235.15%253.88%163.82%76.25%50.86%91.32%130.73%1,079.91%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,943.69%2,257.11%10,351.86%14,030.88%11,866.25%10,075.91%5,613.19%552.80%325.90%1,127.22%793.14%2,608.30%1,186.52%764.77%1,123.97%912.64%491.17%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.18%0.31%0.31%0.39%0.42%0.10%1.36%1.79%2.35%2.04%2.21%1.69%2.57%10.90%12.91%6.94%4.68%3.76%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.88%1.39%1.63%1.40%1.19%0.28%2.83%2.32%1.89%2.15%2.13%1.37%1.68%3.40%2.71%2.07%1.74%1.60%3.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.95%3.60%3.12%2.65%2.48%0.54%6.06%5.52%4.82%4.98%5.19%4.29%4.21%8.31%6.57%6.34%6.12%40.63%63.11%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%%%%1%2%3%3%3%2%3%12%18%9%6%4%4%
Tăng trưởng doanh thu-71.44%12.08%45.93%15.18%11.16%10.58%46.27%51.11%-14.95%4.50%-6.03%56.97%126.76%50.12%-42.96%-29.18%-27.54%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.20%12.17%14.70%6.47%350%-91.56%10.83%15.48%-2.16%-3.36%22.89%3.19%-46.59%26.72%6.07%5.01%-9.80%-44.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-29.81%67.28%-0.17%-17.87%19.19%-25.82%-16.59%-10.33%18.95%-7.67%-31.13%42.35%10.44%1.61%-29.22%-17.44%-18.30%14.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.37%-2.57%-2.81%-0.15%-2.80%-4.65%0.97%0.92%1.09%0.64%1.45%1.29%5.55%0.13%2.41%1.38%498.58%-14.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.11%30.90%-1.56%-9.39%7.54%-15.94%-9.22%-5.93%11.26%-4.27%-20.69%25.99%8.44%1%-18.88%-12.10%-17.01%5.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |