CTCP COKYVINA (ckv)

19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh259,367908,246810,344555,279482,091433,689392,203268,132177,436208,622199,646212,463135,35259,68939,76069,70598,428135,831
2. Các khoản giảm trừ doanh thu442,969
3. Doanh thu thuần (1)-(2)259,367908,246810,344555,279482,091433,689392,203268,089177,436205,653199,646212,463135,35259,68939,76069,70598,428135,831271,642
4. Giá vốn hàng bán213,653862,240772,663523,352455,664403,540357,167232,923143,978160,088161,198186,728117,70352,05028,27955,75383,371119,995245,211
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,71446,00537,68131,92826,42730,14935,03635,16533,45745,56538,44825,73517,6497,63811,48013,95215,05715,83626,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1077631,3831,2581,6882,2251,9672,1892,6913,5723,7774,8778,85812,92718,47814,83612,30712,81616,748
7. Chi phí tài chính462305281198805641,4052,1402,3823,5937,8543692,573-1,0562,52353547081,102
-Trong đó: Chi phí lãi vay4272142140361526231,2602,2183,9222,696545130804596
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng34,78736,53834,47727,16821,19023,69823,27624,25125,42932,66025,58420,21917,34216,87316,04818,22516,55020,97324,798
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9116,2394,3803,3323,7918,0845,9214,7835,8308,2338,8305,8294,9125,0265,4035,4844,0312,0315,950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,6613,685-732,4882,3305286,4016,1812,5084,650-434,1951,680-2775,9854,5446,3125,64011,329
12. Thu nhập khác1697173,15741034757802472,5195745,4093412,83012,3512081,370817247-207
13. Chi phí khác10477660153454856425924915188671014,2508751,79324
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)66-593,097258-42-11138-3452,4704235,3212742,7298,1012001,295-975222-207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7263,6263,0242,7462,2875176,5395,8364,9785,0735,2784,4694,4107,8246,1845,8395,3375,86211,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành703950840576240971,5481,0248118148718839351,3191,0509997297531,856
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-34-97-2891422-31-341
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)669852551590262671,2071,0248118148718839351,3191,0509997297531,856
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,2594,4073,5863,4756,5065,1344,8404,6095,1109,266
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,2594,4073,5863,4756,5065,1344,8404,6095,1109,266

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn114,904150,032102,702102,339114,37797,756118,447137,200141,975109,260161,821209,339154,810137,051137,578181,145211,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,00930,40037,00922,66861,06739,81230,62729,43634,06529,19358,51592,37881,696109,856107,768116,453112,646
1. Tiền29,00929,40031,50921,66846,03927,79925,62714,80516,13924,19328,48959,60932,80429,91425,76845,93333,146
2. Các khoản tương đương tiền9,0001,0005,5001,00015,02812,0135,00014,63117,9265,00030,02632,76948,89279,94182,00070,52079,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,20010,0605,0004,00012,12911,6006,6004,00021,17041,280
1. Chứng khoán kinh doanh6,6004,00021,17041,280
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,20010,0605,0004,00012,12911,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,00580,62244,44964,89948,82753,44081,48560,74259,87550,37671,057107,33654,94115,33727,04140,32242,80766,97359,624
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,46963,81132,87445,55938,61734,85562,36953,85846,60441,53460,99195,23638,61711,44519,44730,16044,21954,40244,347
2. Trả trước cho người bán4,9925,2524,2504,7254,3584,7974,0144,65210,5155,9587,27714,00017,2976,31610,28812,59265916,20021,790
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác21,99419,06815,03222,56413,92921,32519,1666,2626,7855,5826,1095452163306201,7121,869222221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,449-7,509-7,707-7,950-8,077-7,537-4,063-4,029-4,029-2,697-3,321-2,445-1,188-2,754-3,313-4,142-3,940-3,851-6,734
IV. Tổng hàng tồn kho7,15838,1007,3633,6293,7653,8556,19141,95243,82413,97319,8866,2509,2296,0221,7552,45413,514
1. Hàng tồn kho7,25838,2017,4643,7303,8404,0056,36342,13544,17814,20220,3247,1599,9206,8062,5166,10916,974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-101-101-101-101-75-150-172-183-353-229-439-909-691-784-761-3,655-3,460
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7329106801,083718648144712103,5897643,3742,3441,8361,0147471,063
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,5078806011,03852235513562121605555
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19917491783,5285711611,3831,10948646675
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước26133045196292991113822614663
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,186949580528217988
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,01948,93049,29652,06756,02860,70170,04970,43278,74289,12145,39951,95552,57954,20151,77752,27154,238
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0006,0002,0002,0002,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,0002,0002,0002,0002,0002,0006,0002,0002,0002,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định28,01829,73227,05129,93634,62843,70446,05652,02458,68168,95817,83419,23219,03618,15417,15415,49821,86635,477
1. Tài sản cố định hữu hình19,81521,52918,84821,73226,42435,50137,85243,82150,47860,7549,63111,02910,8329,9509,86315,49821,86631,769
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2038,2037,2913,708
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn575
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang575
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,99914,01714,01014,27014,27614,62516,53215,06915,80615,95027,56532,72233,47536,04834,62336,77332,113
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,0401,0401,0401,0401,040
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,18824,18824,18824,18824,18824,18824,18824,18824,18824,18836,18836,18836,18836,18836,18836,18831,073
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,190-10,172-10,179-9,919-9,912-9,563-9,657-9,120-8,382-8,239-8,624-3,466-3,754-1,181-2,605-455
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0023,1816,2355,8625,1243721,4621,3391,6802,21369259
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2462,4585,6105,5264,7731,1201,3391,6802,21369259
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại757723625336350372341
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,923198,962151,997154,406170,404158,457188,497207,632220,717198,381207,220261,294207,390191,252189,355233,416265,548319,963303,943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả85,512121,83472,83372,95588,83174,532100,479120,464134,343112,938122,320177,609124,769112,976111,183157,084190,258232,879203,897
I. Nợ ngắn hạn79,674113,03472,83372,95588,83173,85999,807119,811125,56589,726119,600176,109123,051110,872108,882154,646187,508232,879203,897
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,4661,4007504,49710,2988,28116,38714,64224,52541,2642,740
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,95543,89214,63721,22231,02530,84148,03749,04044,82944,73364,01690,93267,59659,36753,58894,343119,072145,427113,185
4. Người mua trả tiền trước4,6336,9821,9578461,0227981,22316,08515,3682,8342,2558,62720,8301,8101,6751,5621,6826,5292,836
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,29210,20111,79313,6097,7057,8046,8555,2091,2871,3869298373651,1878785297656341,809
6. Phải trả người lao động4,1424,3835,6493,0812,0011,9132,0092,9644,6996,1587,5767,0033,9054,2453,2463,4311,4232,6684,221
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,5014,9185,5353,3351,9422,0697,24616,99115,096441828,88212,42625,23631,00434,25736,03238,08738,405
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2717,265
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8936,4144,28928710882328552172169
11. Phải trả ngắn hạn khác29,53730,94127,23529,51540,07929,98923,55320,86725,73518,16619,13118,30117,71718,90218,21720,10024,58937,31324,032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1871,3801441,6761,244201
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5344583393104523632301742713037762642121262754231,2052,2212,144
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,8378,8006736736538,77723,2122,7201,5001,7182,1042,3012,4392,749
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1201001002,582
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,9508,8008,00019,362
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm17117195168
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,1714604605336772,3651,219
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,7162132131,3851,5001,5001,7181,9342,1312,344
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,41177,12779,16481,45281,57383,92588,01787,16886,37585,44384,90083,68582,62178,27678,17276,33275,29012,57814,682
I. Vốn chủ sở hữu77,41177,12779,16481,45281,57383,92588,01787,16886,37585,44384,90083,68582,62178,27678,17276,33275,29012,57814,682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,50040,500
2. Thặng dư vốn cổ phần20,35520,35520,35520,35520,35520,35520,35520,35520,35520,25020,25020,25020,25020,25020,25020,25020,250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
5. Cổ phiếu quỹ-574-574-574-574-574-574-574-574-574-1,223-1,223-1,223-1,223-1,223-1,223-1,223-1,223
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,597
8. Quỹ đầu tư phát triển8,6438,6438,6438,6438,6438,6438,6438,6438,6438,6438,6435,8665,2495,1558,0827,8757,5116,3684,769
9. Quỹ dự phòng tài chính2,4162,2501,9991,7421,5001,2941,090647
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,4885,2047,2409,5289,64912,00216,09415,24414,45114,27313,73012,87612,5958,5967,2247,4306,9595,1209,266
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,923198,962151,997154,406170,404158,457188,497207,632220,717198,381207,220261,294207,390191,252189,355233,416265,548245,457218,579
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |