CTCP COKYVINA (ckv)

15.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
15.20
15.20
15.20
0
19.1K
0.7K
21.0x
0.8x
1% # 4%
0.2
59 Bi
4 Mi
385
15.4 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 2,000 16.00 500
14.00 5,000 16.50 600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 58.90 (-2.00) 65.6%
DGW 44.00 (-1.20) 10.9%
HHS 11.20 (0.15) 6.1%
VFG 55.00 (-0.30) 4.4%
SGT 15.35 (0.20) 4.0%
PET 31.50 (0.15) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (-0.07) 1.6%
CLM 70.00 (2.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 130 (0.21) 0% 6.07 (0.00) 0%
2017 230.78 (0.18) 0% 4.90 (0.00) 0%
2018 191.63 (0.27) 0% 4.79 (0.00) 0%
2019 250 (0.39) 0% 5.29 (0.01) 0%
2020 321.44 (0.43) 0% 0.39 (0.00) 0%
2021 462.57 (0.48) 0% 5.18 (0.00) 0%
2022 507 (0.56) 0% 3.93 (0.00) 0%
2023 589.85 (0.17) 0% 2.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV300,344241,274198,468168,160908,246810,344555,279482,091433,689392,203268,132177,436208,622199,646
Tổng lợi nhuận trước thuế1,4876091,0095013,6063,0242,7462,2875176,5395,8364,9785,0735,278
Lợi nhuận sau thuế 1,1044837914052,7832,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,2594,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1044837914052,7832,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,2594,407
Tổng tài sản199,116152,223156,073158,888199,116151,997154,406170,404158,457188,497207,632220,717198,381207,220
Tổng nợ121,98076,19180,52479,319121,98072,83372,95588,83174,532100,479120,464134,343112,938122,320
Vốn chủ sở hữu77,13676,03275,55079,56977,13679,16481,45281,57383,92588,01787,16886,37585,44384,900


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |