CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

77.50
-1.50
(-1.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,122,0893,086,8845,775,9855,376,2632,471,35816,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,994
Giá vốn hàng bán2,027,3213,014,3505,660,7045,271,0072,417,94515,973,38217,133,47117,451,20112,445,4942,415,5357,138,0105,134,4271,829,5701,279,3491,726,383
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV94,76872,535115,281105,25653,413387,839399,786473,350781,770263,119350,990280,544147,548128,002134,280
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,8656,33035,20528,438-12671,838161,704194,763426,19740,61558,98737,51820,36317,32914,414
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58014,09537,98725,00428,49597,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,500
Lợi nhuận sau thuế 12,41711,27630,36820,00321,47374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,41711,27630,36820,00321,47374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Tổng tài sản ngắn hạn1,693,4882,837,8344,033,6283,544,3591,269,1531,693,4881,267,7022,322,440877,722700,6651,113,279931,935801,687415,779441,743
Tiền mặt136,44046,02859,44225,688179,725136,440179,726170,00865,14225,28924,96018,22448,65830,69615,192
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho757,6651,528,3012,068,9391,507,256672,331757,665686,630893,956671,837197,798341,831550,690113,84364,288102,505
Tài sản dài hạn80,66482,58485,06872,63778,06080,66480,64082,66678,05486,68391,925106,310113,651125,858137,664
Tài sản cố định8,5068,8819,1008,5061453726799861,2941,683
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,347,2131,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407
Tổng nợ974,5162,133,1993,342,7522,842,942598,714974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972
Vốn chủ sở hữu799,636787,219775,943774,054748,499799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.73K13.53K16.30K30.80K2.57K4.21K3.41K1.24K1.24K1.18K1.10K1.59K2.53K2.39K3.01K2.19K2.13K
Giá cuối kỳ65.20K74.98K55.34K43.88K25.41K18.36K14.67K9.28K8.76K9.49K16K16K16K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)9.68 (lần)5.54 (lần)3.39 (lần)1.42 (lần)9.87 (lần)4.36 (lần)4.30 (lần)7.51 (lần)7.06 (lần)8.05 (lần)14.48 (lần)10.08 (lần)6.32 (lần)6.69 (lần)5.31 (lần)7.31 (lần)7.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách72.69K68.55K58.60K46.30K17.72K17.59K15.58K13.23K13.13K12.86K11.81K11.65K11.24K10.34K8.89K7.63K7.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)1.09 (lần)0.94 (lần)0.95 (lần)1.43 (lần)1.04 (lần)0.94 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.74 (lần)1.35 (lần)1.37 (lần)1.42 (lần)1.55 (lần)1.80 (lần)2.10 (lần)2.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.45%94.02%96.56%91.83%88.99%92.37%89.76%87.58%76.76%76.24%75.42%77.45%87.68%90.18%92.35%91.32%92.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.55%5.98%3.44%8.17%11.01%7.63%10.24%12.42%23.24%23.76%24.58%22.55%12.32%9.82%7.65%8.68%7.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.93%44.08%73.20%46.72%75.25%83.95%83.50%84.10%73.34%75.59%77.61%83.59%90.21%88.76%89.48%87.92%88.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu121.87%78.81%273.13%87.68%303.98%522.91%505.96%528.88%275.02%309.66%346.65%509.43%921.09%789.87%850.52%727.95%762.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.07%55.92%26.80%53.28%24.75%16.05%16.50%15.90%26.66%24.41%22.39%16.41%9.79%11.24%10.52%12.08%11.60%
6/ Thanh toán hiện hành175.08%215.68%132.31%198.82%119%110.43%108.07%105.88%114.29%113.70%113.26%112.13%107.53%109.76%106.71%105.02%107.87%
7/ Thanh toán nhanh96.75%98.86%81.38%46.64%85.41%76.52%44.21%90.85%96.62%87.31%71.74%73.12%88.38%93.34%96.67%70.54%93.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.11%30.58%9.69%14.76%4.30%2.48%2.11%6.43%8.44%3.91%7.90%9.05%3.10%10.83%14.46%14.03%25.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản922.20%1,300.36%745.27%1,383.93%340.21%621.39%521.55%216%259.85%321.19%242.37%167.58%105%100.56%247.11%228.38%185.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn966.13%1,383.07%771.80%1,507%382.30%672.70%581.05%246.62%338.50%421.28%321.37%216.39%119.75%111.51%267.58%250.09%199.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2,046.08%2,325.21%2,780.82%2,597.39%1,374.37%3,870.66%3,160.38%1,358.38%974.49%1,315.79%1,082.57%1,021.31%1,072.09%894.82%2,348.78%1,890.89%1,599.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,108.24%2,495.30%1,952.13%1,852.46%1,221.21%2,088.17%932.36%1,607.10%1,990.03%1,684.19%797.01%558.95%597.44%635.95%2,574.58%694.43%1,287.80%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.45%0.85%1%2.56%1.06%0.62%0.69%0.69%0.97%0.70%0.86%1.33%2.10%2.58%1.44%1.52%1.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.17%11.04%7.46%35.45%3.60%3.84%3.62%1.48%2.52%2.24%2.09%2.24%2.20%2.60%3.57%3.46%3.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.26%19.74%27.82%66.54%14.53%23.92%21.91%9.34%9.45%9.17%9.35%13.62%22.51%23.13%33.93%28.69%29.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%1%3%1%1%1%1%1%1%1%1%2%3%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-6.68%-2.18%35.51%393.80%-64.23%38.30%173.88%40.48%-24.37%32.34%7.42%-1.26%30.23%-55.65%44.64%25.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-50.24%-17%-47.08%1,096.87%-38.84%23.29%176.23%-0.38%5.25%6.68%-30.41%-37.27%5.78%-20.64%37.72%2.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả63.98%-66.24%294.27%-24.63%-41.44%16.71%12.62%93.80%-9.31%-2.73%-31.04%-42.67%26.75%8.10%36.05%1.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.05%16.98%26.57%161.29%0.73%12.92%17.72%0.78%2.12%8.88%1.34%3.65%8.69%16.40%16.45%6.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.58%-43.94%151.64%21.39%-34.67%16.08%13.43%68.99%-6.52%-0.13%-25.73%-38.14%24.72%8.98%33.69%1.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |