CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

73.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,693,4881,267,7022,322,440877,722700,6651,113,279931,935801,687415,779441,743437,557604,9591,107,083912,954857,911634,603633,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,440179,726170,00865,14225,28924,96018,22448,65830,69615,19230,53348,83031,91690,104116,27084,797150,013
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn796,505410,1141,210,550126,539471,539746,017326,672635,141320,453321,588240,412334,480864,524675,316654,632334,556394,195
IV. Tổng hàng tồn kho757,665673,730893,956670,265196,226341,831550,690113,84364,288102,505160,413210,483197,236136,60680,732208,39985,382
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8784,13247,92515,7767,61147236,3484,0443432,4596,20011,16613,40810,9276,2776,8513,784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,66480,64082,66678,05486,68391,925106,310113,651125,858137,664142,619176,182155,59399,44271,09560,31748,086
I. Các khoản phải thu dài hạn2,9632,8613,0633,3492,8494,3758,17313,38317,97722,32825,53410
II. Tài sản cố định8,5061453726799861,2941,6832,4742,3023,1484,6896,5897,3116,936
III. Bất động sản đầu tư60,71265,37670,04074,70480,67586,64692,61798,588104,559110,210110,284172,34711,76213,06914,37615,68317,204
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,541112148139,53080,53148,97636,08920,311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,94112,2909,4143,0135334,8416932,0283,4434,3261,5331,1531,1531,1531,2341,224
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407580,176781,1411,262,6771,012,396929,005694,920681,460
A. Nợ phải trả974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972450,282652,9651,139,017898,628831,268610,987602,416
I. Nợ ngắn hạn967,251587,7611,755,332441,468588,7751,008,104862,364757,159363,800388,524386,316539,5261,029,519831,758803,933604,242587,137
II. Nợ dài hạn7,2656,5295,1925,0553,6733,6194,54212,62933,41049,44863,966113,439109,49866,86927,3366,74515,279
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435129,894128,176123,660113,76997,73783,93379,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407580,176781,1411,262,6771,012,396929,005694,920681,460
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |