CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

62
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62
62
62
62
0
32.7K
3.3K
15.4x
1.6x
2% # 10%
0.5
1,283 Bi
33 Mi
573
60.1 - 49.4
3,747 Bi
820 Bi
457.1%
17.95%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.10 100 62.00 1,100
58.00 100 68.00 2,000
56.00 500 68.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.25 (-0.40) 65.6%
DGW 44.95 (-0.25) 10.9%
HHS 9.43 (-0.04) 6.1%
VFG 41.05 (-0.65) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 55.00 (0.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 62.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,122,0893,086,8845,775,9855,376,26316,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,994
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58014,09537,98725,00497,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,500
Lợi nhuận sau thuế 12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Tổng tài sản1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407
Tổng nợ974,5162,133,1993,342,7522,842,942974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972
Vốn chủ sở hữu799,636787,219775,943774,054799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc