CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

48.15
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,506316,040330,593305,321317,8281,276,4601,303,8981,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822
Giá vốn hàng bán269,865269,884275,095259,878274,5161,074,7211,106,7201,135,9041,121,1351,042,3451,071,284972,801940,1651,014,102908,567
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV54,57246,02855,43345,29843,194201,331196,730168,509131,971112,101105,28294,28970,89762,30267,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,25716,02522,10415,0023,85969,38867,32062,75235,38830,47634,08231,48415,13411,26316,263
Tổng lợi nhuận trước thuế18,27215,73522,09815,0133,91471,11867,62161,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,360
Lợi nhuận sau thuế 14,55612,55717,64511,9753,06656,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,55612,55717,64511,9753,06656,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Tổng tài sản ngắn hạn239,713262,050262,278218,174261,569239,713262,361322,315268,156211,784214,505142,350130,416197,920142,387
Tiền mặt18,56047,84456,11521,6715,84318,5605,84376,98427,90979,24026,48664,19532,46250,36145,735
Đầu tư tài chính ngắn hạn114,219104,12892,58492,584138,294114,219138,294134,560153,84260,449114,52017,53950,597
Hàng tồn kho40,29940,22439,43439,37848,76940,29949,67143,02539,28512,23615,86417,62116,29520,06969,533
Tài sản dài hạn295,682288,323293,557306,344307,846295,682307,874253,950237,791246,583277,203276,530292,814284,130314,844
Tài sản cố định273,800270,967283,114279,884287,545273,800287,545239,387205,480176,160204,659206,393222,773215,821240,416
Đầu tư tài chính dài hạn888888888888888
Tổng tài sản535,395550,373555,835524,518569,415535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231
Tổng nợ270,514300,048318,067256,882314,247270,514314,574347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898
Vốn chủ sở hữu264,881250,325237,768267,636255,168264,881255,661228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.36K4.15K3.74K2.32K2.13K2.15K1.70K1.04K1.10K1.09K2.12K2.35K2.68K2.15K2.10K1.47K1.03K0.88K1.64K
Giá cuối kỳ42.80K40.39K31.53K20.78K24.92K20.54K16.20K12.79K12.80K11.01K10.91K9.99K7.97K5.49K3.62K15.76K12.50K12.50K12.50K
Giá / EPS (PE)9.81 (lần)9.73 (lần)8.44 (lần)8.97 (lần)11.68 (lần)9.55 (lần)9.55 (lần)12.27 (lần)11.66 (lần)10.09 (lần)5.14 (lần)4.25 (lần)2.97 (lần)2.55 (lần)1.72 (lần)10.72 (lần)12.15 (lần)14.19 (lần)7.61 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.44 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.45 (lần)0.51 (lần)0.58 (lần)0.67 (lần)
Giá sổ sách20.38K19.67K17.59K18.80K17.37K17.33K16.68K16.21K16.06K16.10K16.26K15.93K15.27K14.32K13.71K12.48K11.82K11.05K11.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.10 (lần)2.05 (lần)1.79 (lần)1.11 (lần)1.43 (lần)1.19 (lần)0.97 (lần)0.79 (lần)0.80 (lần)0.68 (lần)0.67 (lần)0.63 (lần)0.52 (lần)0.38 (lần)0.26 (lần)1.26 (lần)1.06 (lần)1.13 (lần)1.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.77%46.01%55.93%53%46.20%43.62%33.98%30.81%41.06%31.14%23.75%33.75%27.65%27.70%38.90%39.16%32.23%28.70%42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.23%53.99%44.07%47%53.80%56.38%66.02%69.19%58.94%68.86%76.25%66.25%72.35%72.30%61.10%60.84%67.77%71.30%58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.53%55.17%60.32%51.70%50.74%54.18%48.23%50.21%56.70%54.22%47.90%41.97%40.84%42.32%35.56%34.44%30.99%25.53%31.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.13%123.04%152.03%107.03%103.02%118.24%93.17%100.84%130.95%118.42%91.92%72.33%69.04%73.37%55.19%52.52%44.90%34.28%46.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.47%44.83%39.68%48.30%49.26%45.82%51.77%49.79%43.30%45.78%52.10%58.03%59.16%57.68%64.44%65.56%69.01%74.47%68.21%
6/ Thanh toán hiện hành123.22%111.99%122.67%149.65%121.07%101.47%92.14%76.78%79.30%64.21%58.53%101.70%87.33%78.07%143.68%156.99%142.86%125.73%134.07%
7/ Thanh toán nhanh102.50%90.79%106.30%127.73%114.08%93.96%80.74%67.18%71.26%32.86%48.68%90.61%73.93%66.90%129.14%143.37%128.71%108.40%126.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.54%2.49%29.30%15.58%45.30%12.53%41.55%19.11%20.18%20.63%33.57%34.22%33.59%45.66%95.79%28.26%58.10%22.08%13.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản238.41%228.66%226.43%247.81%257.74%239.52%254.95%240.19%223.35%213.64%210.39%222.54%224.17%201.57%204.63%185.09%143.47%145.41%110.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn532.50%496.99%404.83%467.55%557.83%549.05%750.21%779.49%543.99%686.03%886.03%659.38%810.62%727.77%526.05%472.62%445.21%506.56%263.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu481.90%510.01%570.67%513.04%523.26%522.73%492.49%482.41%515.82%466.64%403.79%383.50%378.92%349.46%317.57%282.30%207.90%195.25%162.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,666.87%2,228.10%2,640.10%2,853.85%8,518.67%6,752.92%5,520.69%5,769.65%5,053.08%1,306.67%5,032.40%5,595.92%4,837.99%4,637.94%4,704.96%5,008.80%4,112.61%3,395.56%4,020.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.44%4.14%3.72%2.40%2.35%2.37%2.06%1.33%1.33%1.45%3.24%3.85%4.64%4.30%4.82%4.17%4.19%4.08%8.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.60%9.46%8.43%5.95%6.05%5.69%5.26%3.20%2.96%3.10%6.81%8.57%10.40%8.67%9.87%7.72%6%5.93%9.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.42%21.10%21.24%12.33%12.28%12.41%10.17%6.43%6.84%6.77%13.06%14.77%17.57%15.03%15.31%11.78%8.70%7.97%14.42%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%4%3%3%3%2%1%1%2%3%4%5%5%5%5%5%4%11%
Tăng trưởng doanh thu-2.10%-0.07%4.07%6.13%0.31%10.28%5.05%-5.58%10.22%14.47%7.43%5.60%15.59%15%23.54%43.32%13.91%16.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.18%11.08%61.21%8.63%-0.80%26.78%62.69%-5.04%0.64%-48.63%-9.74%-12.32%24.62%2.58%42.74%42.91%16.84%-46.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.01%-9.51%32.90%12.46%-12.69%31.86%-4.92%-22.25%10.26%27.61%29.68%9.32%0.31%38.91%15.40%23.46%40.14%-28.65%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.61%11.81%-6.44%8.24%0.21%3.90%2.90%0.96%-0.29%-0.94%2.04%4.34%6.60%4.50%9.82%5.55%6.98%-3%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.11%-1.05%13.90%10.38%-6.78%17.39%-1.03%-12.20%5.43%12.73%13.64%6.37%3.94%16.74%11.74%11.10%15.45%-11.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |