CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

46.80
-0.20
(-0.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,276,4601,303,8981,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822853,328794,285752,149650,701565,851458,048319,589280,566240,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40944941566526,9531,1778355,513263502227302258333497235161391
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,276,0511,303,4491,304,4131,253,1061,154,4471,176,5661,067,0901,011,0611,076,405976,320853,101793,982752,149650,442565,518457,551319,354280,405240,369
4. Giá vốn hàng bán1,074,7211,106,7201,135,9041,121,1351,042,3451,071,284972,801940,1651,014,102908,567815,551734,800688,784593,285512,323421,090292,448259,251195,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)201,331196,730168,509131,971112,101105,28294,28970,89762,30267,75337,55059,18263,36557,15753,19536,46126,90521,15445,057
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3866,28213,3906,8065,4486,3214,7643,1311,2411,9123,5563,7834,6466,0379,1946,3222,6064,443647
7. Chi phí tài chính6,1116,1527,5744,6073,7063,2072,8271,3447781,0451,3351,6761,102593784855484532
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,1116,1527,5744,6073,7063,2072,8271,3447781,0451,3351,6761,102593784855484532
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng39,77038,66936,80332,85532,61424,90120,76217,24713,50712,78310,2989,3828,4979,0487,2595,5444,4374,52916,153
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,44990,87274,77065,92750,75449,41343,98040,30237,99539,57424,89423,88421,32518,06617,23714,14310,64910,0658,620
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,38867,32062,75235,38830,47634,08231,48415,13411,26316,2634,58028,02337,08635,48637,11022,24113,94010,95020,929
12. Thu nhập khác5,5413,1882,5844,6005,0987042,1212,2647,3743,10033,91715,2598,4822,1994131,2511,7902,444906
13. Chi phí khác3,8112,8863,9401,9231,2576023,3156019862,0034,4184,2701,235315257892253117245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,730302-1,3562,6773,841103-1,1941,6636,3881,09729,49910,9907,2471,8841563581,5372,328661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,11867,62161,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,36034,08039,01344,33337,37037,26622,59915,47713,27821,590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,63014,88018,32611,7036,5237,3989,8171,5662,1873,1796,4738,4289,4529,3819,9833,4852,1021,830225
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-244-1,199-5,491-3,76063-1,169-1,5771,6781,190
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,38513,68112,8357,9436,5876,2298,2393,2433,3783,1796,4738,4289,4529,3819,9833,4852,1021,830225
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,18227,60730,58534,88127,98927,28419,11513,37611,44821,365
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,18227,60730,58534,88127,98927,28419,11513,37611,44821,365

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |