CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

48.15
3.15
(7%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45
48.15
48.15
48.15
100
19.6K
4.1K
11.2x
2.3x
9% # 21%
0.4
598 Bi
13 Mi
1,427
48.8 - 30.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.05 100 45.15 200
45.00 100 48.15 200
41.85 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 52.1%
POW 13.30 (-0.10) 10.7%
PGV 25.00 (0.00) 7.9%
VSH 43.40 (0.20) 4.6%
IDC 44.20 (-0.70) 4.5%
BWE 42.70 (0.00) 4.3%
DTK 11.70 (0.30) 3.1%
TDM 56.90 (-0.10) 2.3%
GEG 16.75 (0.25) 2.0%
NT2 26.65 (0.15) 1.9%
CHP 28.50 (0.50) 1.9%
TMP 56.00 (0.10) 1.8%
PPC 10.65 (0.66) 1.6%
SHP 34.40 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 48.15 3.15 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 898.65 (0.98) 0% 14.54 (0.01) 0%
2017 1,003.89 (1.08) 0% 14.31 (0.01) 0%
2018 919.42 (1.02) 0% 12.26 (0.01) 0%
2020 1,155.67 (1.18) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,253.98 (1.18) 0% 0.01 (0.03) 252%
2023 1,265.97 (0.67) 0% 31.04 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,506316,040330,593305,3211,276,4601,303,8981,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822
Tổng lợi nhuận trước thuế18,27215,73522,09815,01371,11867,62161,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,360
Lợi nhuận sau thuế 14,55612,55717,64511,97556,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,55612,55717,64511,97556,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Tổng tài sản535,395550,373555,835524,518535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231
Tổng nợ270,514300,048318,067256,882270,514314,574347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898
Vốn chủ sở hữu264,881250,325237,768267,636264,881255,661228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |