Công ty cổ phần Camimex (cmm)

17.80
1.50
(9.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV528,415653,639825,475512,5551,005,0292,520,0842,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
Giá vốn hàng bán370,410506,578677,797389,395884,1681,944,1792,289,2081,658,9432,084,8051,794,6271,237,424
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV144,841138,321147,679119,927120,861550,767358,641254,506329,391246,037181,844
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh51,30537,90130,60630,31210,899150,12352,12358,762121,09173,15567,130
Tổng lợi nhuận trước thuế51,02738,17230,13033,43537,074152,76374,41451,487120,98974,61163,268
Lợi nhuận sau thuế 45,31834,14123,51629,67631,576132,65054,53544,784106,91164,01256,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,86533,80023,77429,37931,260131,81754,46944,676107,11163,72155,980
Tổng tài sản ngắn hạn3,045,5802,803,0142,840,6642,704,7202,522,0743,045,5802,379,6861,968,6211,668,4931,353,7781,132,110
Tiền mặt25,65915,87510,4669,637134,49025,659134,48911,4405,83624,2115,628
Đầu tư tài chính ngắn hạn202,392217,485268,730187,74072,090202,39299,09014,9205,0008,233
Hàng tồn kho2,221,4381,902,6561,914,9831,642,0371,496,9982,221,4381,496,9981,322,755921,510890,485638,738
Tài sản dài hạn925,357934,913908,137892,606957,922925,357906,709777,295545,706568,001561,201
Tài sản cố định6,207,810741,878649,386501,691487,4446,207,810487,764454,498357,937409,233442,491
Đầu tư tài chính dài hạn75,00091,00050,00058,00085,00075,00058,00050,00055,00055,0005,000
Tổng tài sản3,970,9373,737,9263,748,8013,597,3263,479,9963,970,9373,286,3952,745,9162,214,1991,921,7791,693,311
Tổng nợ2,739,1162,551,4232,596,4392,468,4802,346,6052,739,1162,187,2241,735,0511,248,11849,807885,351
Vốn chủ sở hữu1,231,8211,186,5031,152,3621,128,8471,133,3911,231,8211,099,1711,010,864966,081871,972807,960

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.44K0.59K0.51K1.88K1.12K0.98K
Giá cuối kỳ23.40K9.30K6.50K5.40K8.40K8.40K
Giá / EPS (PE)16.31 (lần)15.68 (lần)12.87 (lần)2.87 (lần)7.51 (lần)8.55 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.85 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.13 (lần)0.23 (lần)0.33 (lần)
Giá sổ sách13.41K11.97K11.43K16.96K15.31K14.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.74 (lần)0.78 (lần)0.57 (lần)0.32 (lần)0.55 (lần)0.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ92 (Mi)92 (Mi)88 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.70%72.41%71.69%75.35%70.44%66.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.30%27.59%28.31%24.65%29.56%33.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.98%66.55%63.19%56.37%2.59%52.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu222.36%198.99%171.64%129.19%5.71%109.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.02%33.45%36.81%43.63%45.37%47.71%
6/ Thanh toán hiện hành155.86%150.34%123.89%136.29%146.40%132.64%
7/ Thanh toán nhanh42.18%55.76%40.65%61.02%50.10%57.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.31%8.50%0.72%0.48%2.62%0.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.46%80.58%69.96%110.04%106.35%84.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn82.75%111.28%97.58%146.03%150.97%126.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu204.58%240.92%190.03%252.21%234.39%177.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho87.52%152.92%125.42%226.24%201.53%193.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.23%2.06%2.33%4.40%3.12%3.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.32%1.66%1.63%4.84%3.32%3.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.70%4.96%4.42%11.09%7.31%6.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%2%3%5%4%5%
Tăng trưởng doanh thu-4.84%37.85%-21.16%19.22%42.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận142%21.92%-58.29%68.09%13.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.23%26.06%39.01%2,405.91%-94.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.07%8.74%4.64%10.79%7.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.83%19.68%24.01%15.22%13.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |