| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,522,074 | 1,968,621 | 1,668,493 | 1,353,778 | 1,132,110 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 134,490 | 11,440 | 5,836 | 24,211 | 5,628 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 72,090 | 14,920 | 5,000 | | 8,233 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 831,422 | 656,303 | 763,273 | 471,141 | 508,154 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,445,725 | 1,261,766 | 880,294 | 851,128 | 602,351 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 38,347 | 24,192 | 14,089 | 7,297 | 7,745 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 957,922 | 777,295 | 545,706 | 568,001 | 561,201 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,030 | 1,030 | 8,441 | 7,619 | 7,619 |
| II. Tài sản cố định | 487,444 | 454,498 | 357,937 | 409,233 | 442,491 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 367,987 | 250,281 | 97,854 | 80,763 | 88,952 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 85,000 | 50,000 | 55,000 | 55,000 | 5,000 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 16,461 | 21,486 | 26,475 | 15,387 | 17,140 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,479,996 | 2,745,916 | 2,214,199 | 1,921,779 | 1,693,311 |
| A. Nợ phải trả | 2,346,605 | 1,735,051 | 1,248,118 | 49,807 | 885,351 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,678,349 | 1,588,996 | 1,224,212 | 924,729 | 853,519 |
| II. Nợ dài hạn | 668,257 | 146,055 | 23,906 | 125,078 | 31,832 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,133,391 | 1,010,864 | 966,081 | 871,972 | 807,960 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,479,996 | 2,745,916 | 2,214,199 | 921,779 | 1,693,311 |