Công ty cổ phần Camimex (cmm)

19.70
-0.80
(-3.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2887,52522,3373,12011,936
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,647,8491,913,4492,414,1962,040,6651,419,268
4. Giá vốn hàng bán2,260,7251,658,9432,084,8051,794,6271,237,424
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)387,125254,506329,391246,037181,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,40228,38956,06612,6338,815
7. Chi phí tài chính142,42498,974103,68052,46947,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay97,14857,73645,74741,47438,460
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng111,06761,975111,42686,13241,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,13963,18449,25946,91435,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,89758,762121,09173,15567,130
12. Thu nhập khác36,6827995,78911,926149
13. Chi phí khác14,6128,0735,89110,4714,010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22,070-7,275-1021,456-3,862
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,96751,487120,98974,61163,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,2126,53714,07810,6257,253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại166-26-148
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,2126,70314,07810,5997,104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)88,75544,784106,91164,01256,164
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát609108-200292184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)88,14644,676107,11163,72155,980

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |