Công ty cổ phần Camimex (cmm)

17.80
1.50
(9.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
18.40
18.40
16.30
500
12.3K
1.0K
26.4x
2.1x
3% # 8%
1.7
2,324 Bi
92 Mi
26,737
25.3 - 6.7
2,347 Bi
1,133 Bi
207.0%
32.57%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 500 17.80 300
0 18.40 600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 1.30 300 300
09:33 16.30 -0.80 100 400
14:59 17.80 0.70 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV528,415653,639825,475512,5552,520,0842,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
Tổng lợi nhuận trước thuế51,02738,17230,13033,435152,76374,41451,487120,98974,61163,268
Lợi nhuận sau thuế 45,31834,14123,51629,676132,65054,53544,784106,91164,01256,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,86533,80023,77429,379131,81754,46944,676107,11163,72155,980
Tổng tài sản3,970,9373,737,9263,748,8013,597,3263,970,9373,286,3952,745,9162,214,1991,921,7791,693,311
Tổng nợ2,739,1162,551,4232,596,4392,468,4802,739,1162,187,2241,735,0511,248,11849,807885,351
Vốn chủ sở hữu1,231,8211,186,5031,152,3621,128,8471,231,8211,099,1711,010,864966,081871,972807,960


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |