CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

8.55
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,461,6691,131,0211,069,5561,049,3041,214,5374,711,5504,609,1204,260,7734,524,4963,861,6224,222,1204,728,8144,656,8504,286,1644,027,211
Giá vốn hàng bán1,408,8941,079,1911,035,9061,002,9071,161,2334,526,8974,420,0794,089,9664,364,8523,709,6544,034,3844,549,0804,472,5474,155,0823,906,832
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,70951,82033,58246,39153,300184,501188,896170,676159,630151,853187,691179,696184,222130,837119,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,762960-165-321717-4,2893851,7981,82012,7034,293-1,6551,862-11,538-26,139
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1287,9386,3114,8454,38124,22314,52520,17731,47935,83324,06226,22430,90630,58335,167
Lợi nhuận sau thuế 3,5976,4324,4803,4683,05817,9779,97814,80123,97628,53718,47218,35022,31624,23827,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5865,8795,4143,7463,34118,62511,46216,66323,41827,59617,25616,73720,55422,38825,340
Tổng tài sản ngắn hạn424,428429,135415,700384,796384,611424,428385,417415,221378,704360,315488,886611,171597,258563,981585,340
Tiền mặt29,04531,88228,56028,52432,70329,04532,70357,29452,78731,67341,92257,71889,93477,13859,754
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00410,0046,4046,4046,40410,0046,4046,4046,4045,00018,50010,00010,000
Hàng tồn kho264,692311,830296,031279,814260,679264,692260,805249,580219,458236,747307,250384,027340,232340,418380,804
Tài sản dài hạn117,479115,977112,863116,016117,176117,479117,187115,699109,939112,538116,767122,248113,994105,834106,591
Tài sản cố định91,24090,66386,99589,72989,08991,24089,08985,42083,36989,70894,639101,761101,57695,55695,630
Đầu tư tài chính dài hạn4,6204,5294,5044,6555,2544,6205,2544,5514,7096,0305,5325,1935,1404,6455,189
Tổng tài sản541,908545,112528,563500,812501,787541,908502,604530,920488,643472,853605,653733,419711,252669,815691,932
Tổng nợ279,211285,946274,538251,267256,053279,211256,527286,078238,168221,692407,851551,427531,366495,827519,405
Vốn chủ sở hữu262,696259,166254,025249,545245,734262,696246,077244,842250,475251,161197,802181,992179,886173,987172,527

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.03K0.63K0.92K1.29K1.52K1.43K1.38K1.70K1.85K2.09K2.49K2K1.89K2.24K3.89K3.23K4.35K3.46K1.36K1.10K
Giá cuối kỳ8.39K8.50K8.15K9.31K11.43K8.23K10.44K9.65K11.92K9.12K7.78K6.42K5.02K6.31K5.96K6.34K30K30K30K30K
Giá / EPS (PE)8.18 (lần)13.46 (lần)8.88 (lần)7.22 (lần)7.52 (lần)5.77 (lần)7.55 (lần)5.68 (lần)6.44 (lần)4.36 (lần)3.12 (lần)3.22 (lần)2.65 (lần)2.81 (lần)1.53 (lần)1.96 (lần)6.90 (lần)8.67 (lần)22.09 (lần)27.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)
Giá sổ sách14.47K13.55K13.49K13.80K13.83K16.34K15.04K14.86K14.37K14.25K13.96K12.98K13.51K13.14K15.21K14.02K13.89K10.25K8.70K8.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.63 (lần)0.60 (lần)0.67 (lần)0.83 (lần)0.50 (lần)0.69 (lần)0.65 (lần)0.83 (lần)0.64 (lần)0.56 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)0.48 (lần)0.39 (lần)0.45 (lần)2.16 (lần)2.93 (lần)3.45 (lần)3.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.32%76.68%78.21%77.50%76.20%80.72%83.33%83.97%84.20%84.60%83.85%83.46%80.44%77.70%76.72%77.32%80.41%77.54%75.16%74.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.68%23.32%21.79%22.50%23.80%19.28%16.67%16.03%15.80%15.40%16.15%16.54%19.56%22.30%23.28%22.68%19.59%22.46%24.84%25.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.52%51.04%53.88%48.74%46.88%67.34%75.19%74.71%74.02%75.07%72.79%73.51%69.08%67.29%67.16%67.83%68.40%67.42%68.84%67.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu106.29%104.25%116.84%95.09%88.27%206.19%303%295.39%284.98%301.06%267.46%277.55%223.42%205.69%204.50%210.86%216.44%206.94%220.94%203.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.48%48.96%46.12%51.26%53.12%32.66%24.81%25.29%25.98%24.93%27.21%26.49%30.92%32.71%32.84%32.17%31.60%32.58%31.16%32.92%
6/ Thanh toán hiện hành152.44%150.57%146.30%159.31%162.86%120%111.15%112.40%113.84%112.76%115.61%113.98%117.16%116.41%116.30%114.07%117.56%115.09%109.20%112.23%
7/ Thanh toán nhanh57.37%48.68%58.36%66.99%55.85%44.58%41.31%48.37%45.13%39.40%38.98%40.04%43.55%52.59%47.62%56.07%43.11%50.36%109.20%112.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.43%12.78%20.19%22.21%14.32%10.29%10.50%16.93%15.57%11.51%12.21%10.43%11.04%26.02%17.54%20.43%17.99%24.42%25.80%19.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản869.44%917.05%802.53%925.93%816.66%697.12%644.76%654.74%639.90%582.02%656.30%737.90%809.75%906.30%957.68%859.11%816.82%1,173.58%922.84%915.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,110.09%1,195.88%1,026.15%1,194.73%1,071.74%863.62%773.73%779.70%759.98%688.01%782.69%884.16%1,006.67%1,166.38%1,248.34%1,111.08%1,015.81%1,513.58%1,227.82%1,226.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,793.54%1,873.04%1,740.21%1,806.37%1,537.51%2,134.52%2,598.36%2,588.78%2,463.50%2,334.25%2,411.63%2,785.94%2,618.93%2,770.51%2,916.16%2,670.65%2,584.75%3,602.22%2,961.79%2,780.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,710.25%1,694.78%1,638.74%1,988.92%1,566.93%1,313.06%1,184.57%1,314.56%1,220.58%1,025.94%1,142.53%1,319.70%1,554.90%2,063.75%2,046.36%2,119.66%1,542.21%2,587.55%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.40%0.25%0.39%0.52%0.71%0.41%0.35%0.44%0.52%0.63%0.74%0.55%0.53%0.62%0.88%0.86%1.21%0.94%0.53%0.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.44%2.28%3.14%4.79%5.84%2.85%2.28%2.89%3.34%3.66%4.86%4.07%4.33%5.59%8.40%7.41%9.89%11%4.87%4.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.09%4.66%6.81%9.35%10.99%8.72%9.20%11.43%12.87%14.69%17.86%15.37%14%17.08%25.57%23.04%31.29%33.75%15.62%12.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%1%1%%%%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%%
Tăng trưởng doanh thu2.22%8.18%-5.83%17.17%-8.54%-10.72%1.55%8.65%6.43%-1.15%-6.93%2.23%-2.80%3.65%18.45%24.14%-2.78%43.40%6.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận62.49%-31.21%-28.85%-15.14%59.92%3.10%-18.57%-8.19%-11.65%-16.03%24.94%5.49%-15.71%-27.11%20.38%-11.54%25.62%154.79%23.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.84%-10.33%20.12%7.43%-45.64%-26.04%3.78%7.17%-4.54%14.95%3.61%19.38%11.69%9.74%5.20%17.05%41.70%10.43%8.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.75%0.50%-2.25%-0.27%26.98%8.69%1.17%3.39%0.85%2.12%7.52%-3.90%2.83%9.10%8.48%20.14%35.48%17.91%-0.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.82%-5.33%8.65%3.34%-21.93%-17.42%3.12%6.19%-3.20%11.46%4.65%12.19%8.79%9.53%6.26%18.03%39.68%12.76%5.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |