CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

8.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,609,0384,260,7734,524,4963,861,6224,222,1204,728,8144,656,8504,286,1644,027,2114,074,2384,377,3854,281,7754,405,1394,249,8373,587,8902,890,2732,973,0592,073,2531,948,694
2. Các khoản giảm trừ doanh thu145131151154537802459776781739501,0139074447953556475
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,608,8944,260,6424,524,4823,861,5074,222,0754,728,7774,656,7704,285,9194,026,2344,073,5604,377,2124,280,8254,404,1264,248,9303,587,4452,890,1932,973,0062,072,6971,948,219
4. Giá vốn hàng bán4,415,2874,089,9664,364,8523,709,6544,034,3844,549,0804,472,5474,155,0823,906,8323,941,8184,238,7734,155,0764,272,8754,113,8443,480,0712,778,7962,858,4442,035,7141,909,208
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,606170,676159,630151,853187,691179,696184,222130,837119,402131,741138,438125,749131,251135,086107,375111,398114,56236,98339,011
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4402,5783,3175,2117,6128,0778,0216,9311,0811,4202,3913,0504,3556,0436,3153,6557,4308,7418,590
7. Chi phí tài chính9,29910,3149,8509,47715,43416,80613,87913,60515,37715,36810,96210,55513,0765,6334,1511,8064,0282,4633,871
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,86110,0098,1639,68015,60216,61114,15412,49812,86411,8668,98710,83910,7804,3093,1181,0592,428
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-41-322
9. Chi phí bán hàng163,520136,211127,439113,232152,428147,794143,945108,363102,08789,61695,09183,59889,00685,25666,87869,49167,43337,91230,696
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,94524,93023,83921,65223,14924,82932,55827,33829,15825,80927,83623,66516,44715,74613,25113,79820,9695,5426,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,2831,7981,82012,7034,293-1,6551,862-11,538-26,1392,3696,94010,97917,07834,45429,08829,95729,562-1936,137
12. Thu nhập khác7,85318,66030,11423,39720,04827,88929,10442,22365,72739,68926,62422,11720,36116,55212,46616,6539,66624,28318,990
13. Chi phí khác428245526727911611024,421804825957707717205218,90112,802
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,84918,37929,65923,12919,76927,87929,04442,12161,30538,88526,54321,52219,59116,47412,44916,6339,14515,3826,189
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,13220,17731,47935,83324,06226,22430,90630,58335,16741,25433,48332,50136,66950,92841,53746,59038,70815,18912,326
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9845,7987,5037,2965,5907,8748,5906,2818,1629,8147,9617,7278,26412,61310,04911,61410,8614,2563,453
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại106-4226428650-340-12-17-9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0915,3767,5037,2965,5907,8748,5906,3458,1629,8147,9618,0128,31412,27310,03711,59710,8524,2563,453
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,04114,80123,97628,53718,47218,35022,31624,23827,00431,44025,52224,48928,35538,65531,50134,99327,85610,9338,872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,474-1,8625589411,2161,6131,7621,8501,6641,2631,3681,5921,1911,390544
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,51516,66323,41827,59617,25616,73720,55422,38825,34030,17724,15422,89727,16437,26530,95634,99327,85610,9338,872

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |