CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

28.55
-0.95
(-3.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh644,015510,068523,585482,475516,075507,753480,504351,286431,326407,712357,787391,617485,581574,486561,683482,535519,224356,078403,713295,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3934
3. Doanh thu thuần (1)-(2)644,015510,068523,585482,475516,075507,753480,504351,247431,326407,712357,787391,617485,581574,486561,649482,535519,224356,078403,713295,339
4. Giá vốn hàng bán498,953377,526379,999358,937381,897365,584348,077255,164328,039314,967265,187271,097375,705391,469369,414308,704373,183274,654299,570215,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,062132,542143,586123,537134,178142,169132,42796,083103,28792,74492,600120,520109,876183,017192,236173,831146,04181,423104,14380,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,53511,01712,6409,5509,0207,5146,8356,7478,97810,08313,3548,0787,3445,4485,5853,0523,1143,9192,3432,951
7. Chi phí tài chính2,4642,0941,2461,4319939223705777178691,4991,7453,5951,2832,4376891,5331,3401,3962,016
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3082,0691,0661,0158775933335746528491,2291,5171,2335295386271,0421,0241,1491,895
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng54,59142,45938,94234,67032,75131,26725,95921,47321,95421,56519,69819,44322,77821,15721,88118,98720,89519,11420,02619,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,91622,23825,53126,86936,83819,27819,03418,29922,67016,43819,96218,29828,84920,49912,57417,15323,10415,06412,80715,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,62876,76890,50770,11872,61598,21793,90062,48066,92463,95664,79589,11361,998145,527160,929140,055103,62449,82572,25646,665
12. Thu nhập khác227488144176457487893103604,116122412123933122-193227
13. Chi phí khác681,757351349103562973517105810521471217127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)159-1,270-2140459664622-20568434,011-7214-41-2386195-205220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,78775,49990,48670,52173,21198,86393,92262,27566,99263,99968,80689,10662,212145,486160,927140,441103,64249,82972,05146,885
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,34214,19016,40914,61620,61519,15919,50310,54314,95313,77714,38919,19913,51330,87732,73629,31921,55810,77614,45310,583
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,4811,2432,253-106-2,542968-972,026-1,055-858-1,170-994-605-1,669-435-1,209-749-776-606-569
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,82315,43318,66214,50918,07320,12619,40612,56913,89812,91913,21918,20512,90829,20732,30128,10920,80910,00013,84610,014
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,96460,06571,82456,01255,13878,73774,51649,70653,09451,08055,58770,90149,305116,279128,626112,33282,83339,83058,20436,871
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,2662,3159,1853,6233,0295,8887,7393,0444,8892,8535,5478,1926,20914,85214,38817,8847,5967261,561-1,072
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,69857,75062,63952,38952,10972,84966,77846,66248,20648,22750,04062,70943,095101,427114,23894,44875,23739,10456,64437,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,677,3421,730,0371,688,7261,456,2891,463,0321,450,8101,414,7441,270,7001,303,3931,224,7381,240,6551,239,2981,249,8001,273,1021,221,3861,046,371935,681811,559793,809723,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,717104,701131,039105,685172,611164,972143,04672,219107,050119,882150,056161,069260,337291,296336,494244,128182,216135,381129,402111,237
1. Tiền91,71772,70179,03949,68584,61165,97267,04660,21967,05059,88250,05679,06956,33781,29671,49471,12882,21668,38149,40251,237
2. Các khoản tương đương tiền32,00052,00056,00088,00099,00076,00012,00040,00060,000100,00082,000204,000210,000265,000173,000100,00067,00080,00060,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn627,000702,000732,000677,000605,000595,000550,000555,000540,000465,000440,000415,000265,000255,000190,000140,000125,000125,000125,000140,000
1. Chứng khoán kinh doanh627,000605,000540,000465,000440,000415,000265,000255,000190,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn702,000732,000677,000595,000550,000555,000140,000125,000125,000125,000140,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn426,351372,384279,493315,245299,506322,920303,401189,558236,067237,309203,739227,562287,824283,239255,504230,260224,795202,128219,342156,662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng374,237337,662249,912288,243266,521297,365275,861178,314222,013213,519186,381210,080275,923264,062245,294216,865212,263198,207219,323155,862
2. Trả trước cho người bán29,08715,08813,94611,14613,9937,80820,4374,1724,37312,4699,2478,6414,6807,76710,79412,7909,5216,8956,3079,919
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác26,25422,70818,70918,87422,00920,66710,0249,92712,53713,89510,68511,41610,87314,4892,4969,39711,7925,4082,0923,040
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,227-3,074-3,074-3,017-3,017-2,920-2,920-2,856-2,856-2,575-2,575-2,575-3,652-3,079-3,079-8,792-8,782-8,381-8,381-12,159
IV. Tổng hàng tồn kho483,495493,266486,821302,274336,443308,483364,917395,508365,352344,310390,339376,194383,996389,428380,206370,123342,693284,642256,929258,404
1. Hàng tồn kho483,495493,266486,821302,274336,443308,693365,127398,681368,524345,641392,107376,194393,219389,428380,206370,123342,693284,642256,929258,404
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-210-210-3,173-3,173-1,331-1,768-9,223
V. Tài sản ngắn hạn khác48,77857,68659,37456,08549,47259,43553,38058,41454,92458,23856,52259,47352,64354,14059,18161,86060,97764,40763,13656,853
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,3275,3667,8667,9121,88213,1004,3425,0881,8683,6005,1926,4083,0986,88910,2376,7261,6953,4694,1194,119
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,55448,74248,97644,52844,45243,95246,11550,43349,71252,41449,57649,59048,05644,06646,15653,66058,15258,01456,39251,710
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,8973,5782,5323,6463,1382,3832,9222,8943,3452,2241,7543,4751,4893,1852,7881,4751,1302,9242,6251,023
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn380,138407,585379,991383,644395,196386,966395,108403,083418,377434,456441,609454,296470,454482,910492,146506,966520,076524,227536,490524,056
I. Các khoản phải thu dài hạn5114004034036625985985385761,1611,1611,2271,2051,1551,1551,156981981981981
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5114004034036625985985385761,1611,1611,2271,2051,1551,1551,156981981981981
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định46,35655,33248,15452,91462,68252,32856,13167,04978,44293,26297,907107,975122,893131,185140,977122,065130,866135,057109,462115,981
1. Tài sản cố định hữu hình44,60053,57646,39851,15860,92650,57354,37565,29476,68691,50695,978105,959120,790128,932138,544119,445128,060131,977106,352112,663
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,7561,7561,7561,7561,7561,7561,7561,7561,7561,7561,9292,0162,1022,2532,4342,6202,8063,0803,1103,318
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,47832,09310,6704,2463,1155,3815,6914481,3714486811,4064063,8501,90531,81134,01631,81167,27536,030
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,47832,09310,6704,2463,1155,3815,6914481,3714486811,4064063,8501,90531,81134,01631,81167,27536,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,793319,759320,764326,081328,737328,658332,687335,047337,988339,586341,861343,688345,951346,720348,109351,934354,214356,377358,773361,064
1. Chi phí trả trước dài hạn307,409310,645310,407313,471316,233318,697321,759324,216325,130327,783330,915333,913337,170338,545341,603345,863349,385352,294355,459358,356
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,3849,11410,35712,61012,5039,96110,92910,83212,85811,80310,9459,7758,7818,1766,5066,0714,8294,0833,3142,707
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9331,858,2281,837,7761,809,8521,673,7831,721,7701,659,1951,682,2651,693,5941,720,2531,756,0131,713,5311,553,3371,455,7571,335,7851,330,2991,247,212
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả436,333536,538527,698248,977304,450318,132258,445187,849285,500235,044221,753232,741292,709333,573391,370308,082296,375240,039274,366205,931
I. Nợ ngắn hạn420,581536,538527,698248,977304,450318,132258,445187,849285,500235,044221,753232,741292,709333,573391,370308,082296,375240,039274,366189,681
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,786195,648123,05695,587122,19676,75374,20545,896100,91655,98392,82880,859126,38058,26136,49748,86770,27589,70692,19751,396
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn100,47937,445121,94041,56822,91336,38438,68252,70932,12548,16022,84144,23523,008106,735160,863124,46696,78849,69855,43951,277
4. Người mua trả tiền trước2,2523,2301,2231,9761,2488612,5397543343787364,5482,4563,6402,5141,2132,7483,4288054,335
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,35736,43851,96019,91342,48033,17750,14214,02356,08336,50522,03623,41817,29053,47845,79633,31443,34129,70119,20014,020
6. Phải trả người lao động55,34045,98228,38415,71737,44238,75621,01111,68536,58630,08020,01115,52446,95656,99834,28619,08743,55133,11722,14126,732
7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,62324,28520,41520,89932,28119,33319,89118,16913,16116,14012,49614,31911,99813,57718,41720,71210,43913,9247,0047,482
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,544114,444112,3355,0151,69567,7911,6601,5177,5952,4272,37712,80350,1901,77367,72337,9381,6002,28845,7232,168
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn57,28342,29921,14920,65720,65710,81617,21013,88111,0294,08919,80714,5679,3284,0899,98918,83316,895
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,20021,78426,08527,15444,19624,42129,65832,28138,69928,16134,54726,00410,34319,30410,70813,15523,5428,18813,02315,374
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,75216,250
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,250
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả752
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,553,7781,519,6441,551,4071,485,9331,436,2701,424,1501,460,5121,460,8531,427,5441,422,4401,322,1611,245,2551,159,3821,095,7471,055,9331,041,280
I. Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,553,7781,519,6441,551,4071,485,9331,436,2701,424,1501,460,5121,460,8531,427,5441,422,4401,322,1611,245,2551,159,3821,095,7471,055,9331,041,280
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,104,9991,104,9991,104,9991,104,9991,104,9991,104,999442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000442,000
2. Thặng dư vốn cổ phần22,9521010101010101010101010101010
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu22,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,95222,952
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413-25,413
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển142,420142,420142,42078,88078,88078,880729,920645,888645,888645,888645,888564,868564,868564,868564,868468,419468,419468,419468,419386,634
9. Quỹ dự phòng tài chính11,949
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,94911,949
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối320,266305,469247,720359,810312,730281,624319,275339,028292,409279,892297,965384,873332,528333,633248,206282,137204,785148,741109,639178,099
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát55,92450,65848,34249,72859,63156,60250,71549,52046,47646,87365,16259,61578,65172,44257,59043,20234,68227,09026,37825,051
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9331,858,2281,837,7761,809,8521,673,7831,721,7701,659,1951,682,2651,693,5941,720,2531,756,0131,713,5311,553,3371,455,7571,335,7851,330,2991,247,212
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |