CTCP Địa ốc 11 (d11)

11
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV110,01828,74623,54934,129106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313
Giá vốn hàng bán98,56924,75820,24930,28990,28515,84787,702223,191143,697353,189165,50393,085105,544
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,4493,9883,3003,84016,00919,03046,21075,31544,53144,20530,6283,2023,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,6245513,285-5266665,66827,33856,64639,74939,68217,6232,3241,202
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5897143,2851,4684,8125,73927,32256,68839,71435,26417,5722,3271,331
Lợi nhuận sau thuế 4,1835192,6331,1703,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1835192,6331,1703,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Tổng tài sản ngắn hạn259,227279,885278,771263,617269,172259,227269,172253,332237,583254,064581,402564,974537,294344,978189,619
Tiền mặt68,10158,74554,85617,69016,22368,10116,22326,62613,23626,69882,609197,99186,49633,93150,762
Đầu tư tài chính ngắn hạn535,38313,08438,32432,617532,61720,2467,13015,97337,5003,3048,267
Hàng tồn kho11,9002,40835,78533,89443,68611,90043,68639,77231,43269,478287,618214,675345,140217,49077,739
Tài sản dài hạn98,890120,17894,28594,84095,39598,89095,39597,671107,390111,65671,36477,67611,6756,2236,225
Tài sản cố định3,4853,5053,5253,5453,5663,4853,5663,7033,9744,2454,5164,9441,5641,8251,803
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản358,117400,063373,056358,457364,567358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844
Tổng nợ162,181207,454181,690166,768175,485162,181175,485164,928161,613199,390523,646533,213454,953262,13098,777
Vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690189,082195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,067

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53K0.65K2.97K6.93K5.21K4.44K2.14K0.28K0.16K0.47K0.31K0.28K0.29K10.04K12.19K14.15KK
Giá cuối kỳ9.02K11.52K9.82K27.58K18.73K13.28K9.32K9.23K5.96K6.86K6.87K5.52K3.97K4.07K2.49K67K67K
Giá / EPS (PE)16.98 (lần)17.83 (lần)3.30 (lần)3.98 (lần)3.60 (lần)2.99 (lần)4.36 (lần)32.50 (lần)38.21 (lần)14.70 (lần)21.97 (lần)19.96 (lần)13.58 (lần)0.41 (lần)0.20 (lần)4.73 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.62 (lần)2.42 (lần)0.54 (lần)0.61 (lần)0.65 (lần)0.22 (lần)0.31 (lần)0.63 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.89 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)1.69 (lần)4.66 (lần)
Giá sổ sách25.77K25.36K24.99K25.39K19.71K16.70K14.35K13.59K14.81K17.86K18.68K19.95K24.66K24.83K23.31K15.83K3.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.35 (lần)0.45 (lần)0.39 (lần)1.09 (lần)0.95 (lần)0.80 (lần)0.65 (lần)0.68 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)4.23 (lần)19.74 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.83%72.17%68.87%69.47%89.07%87.91%97.87%98.23%96.82%86.06%96.93%96.63%17.90%16.79%92.79%94.87%95.62%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.17%27.83%31.13%30.53%10.93%12.09%2.13%1.77%3.18%13.94%3.07%3.37%82.10%83.21%7.21%5.13%4.38%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.14%46.99%46.85%54.52%80.22%82.97%82.87%74.64%50.44%52.20%49.43%49.21%47.99%48.26%49.23%78.16%95.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu92.81%88.64%88.14%119.88%405.55%487.23%483.91%294.29%101.76%109.23%97.74%96.88%92.28%93.27%96.97%357.97%2,107.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.86%53.01%53.15%45.48%19.78%17.03%17.13%25.36%49.56%47.79%50.57%50.79%52.01%51.74%50.77%21.84%4.53%
6/ Thanh toán hiện hành173.69%174.74%174.40%142.64%135.64%126.39%158.63%134.21%240.41%190.99%198.55%198.70%38.12%35.11%192.89%332.70%292.39%
7/ Thanh toán nhanh145.50%147.31%151.33%103.63%68.54%78.36%56.73%49.60%141.85%170.09%190.29%197.41%31.89%31.77%110.81%223.23%169.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.47%18.37%9.72%14.99%19.27%44.29%25.54%13.20%64.36%48.12%26.11%17.69%1.48%0.82%19.68%25.25%0.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.16%9.94%38.82%81.62%28.84%61.84%35.73%27.42%55.82%61.26%59.63%48.10%9.42%113.24%83.02%54.84%19.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn39.49%13.77%56.36%117.49%32.37%70.34%36.50%27.91%57.65%71.19%61.51%49.78%52.62%674.47%89.47%57.80%20.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu56.22%18.74%73.03%179.47%145.78%363.13%208.62%108.10%112.62%128.18%117.90%94.70%18.11%218.86%163.51%251.14%423.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho206.67%39.84%279.02%321.24%49.96%164.52%47.95%42.80%135.77%631.39%1,435.47%7,436.85%287%5,081.31%102.63%84.11%64.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.67%13.59%16.29%15.22%18.13%7.31%7.14%1.93%0.93%2.04%1.42%1.46%6.54%18.49%31.98%35.60%-44.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.07%1.35%6.32%12.42%5.23%4.52%2.55%0.53%0.52%1.25%0.85%0.70%0.62%20.94%26.55%19.52%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.06%2.55%11.90%27.31%26.44%26.56%14.89%2.09%1.05%2.61%1.67%1.39%1.19%40.46%52.29%89.40%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%30%25%20%24%8%8%2%1%2%1%2%7%26%66%74%-32%
Tăng trưởng doanh thu204.78%-73.96%-55.14%58.59%-52.63%102.62%103.70%-11.92%9.29%3.98%16.59%407.49%-91.78%99.58%-4.13%176.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-17.78%-78.27%-51.98%33.07%17.45%107.58%652.34%82.09%-49.85%49.19%13.08%13.53%-97.09%15.37%-13.87%-323.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.40%2.05%-18.95%-61.92%-1.79%17.20%73.56%165.38%15.89%6.89%-5.53%1.90%-1.73%43.43%-60.11%-20.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.62%1.48%10.24%28.82%17.99%16.40%5.55%-8.24%24.40%-4.36%-6.36%-2.94%-0.66%49.11%47.25%366.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.86%1.75%-5.67%-43.97%1.57%17.07%56.31%79.33%19.96%1.20%-5.95%-0.62%-1.18%46.31%-36.67%-3.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |