CTCP Địa ốc 11 (d11)

11.20
0.10
(0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.20
11.30
11.10
8,000
25.8K
0.5K
18.5x
0.4x
1% # 2%
1.5
72 Bi
9 Mi
3,166
11.9 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 1,600 11.20 200
11.00 3,000 11.30 1,000
10.50 5,000 11.40 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:44 11.20 0.10 2,200 2,200
11:12 11.20 0.10 400 2,600
13:10 11.10 0 2,500 5,100
13:16 11.10 0 900 6,000
13:23 11.20 0.10 200 6,200
13:27 11.20 0.10 1,800 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2018 0 (0.20) 0% 6.95 (0.01) 0%
2019 268 (0.40) 0% 14.40 (0.03) 0%
2020 288 (0.19) 0% 24 (0.03) 0%
2021 318 (0.30) 0% 34.88 (0.05) 0%
2022 131 (0.13) 0% 20.80 (0.02) 0%
2023 90 (0.01) 0% 12.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV110,01828,74623,549106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5897143,2854,8125,73927,32256,68839,71435,26417,5722,3271,331
Lợi nhuận sau thuế 4,1835192,6333,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1835192,6333,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Tổng tài sản358,117400,063373,056358,457358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844
Tổng nợ162,181207,454181,690166,768162,181175,485164,928161,613199,390523,646533,213454,953262,13098,777
Vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |