CTCP Địa ốc 11 (d11)

11.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.70
11.70
11.70
1,000
25.8K
0.5K
22.1x
0.5x
1% # 2%
0.8
86 Bi
9 Mi
2,172
11.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 2,000 11.70 200
11.50 1,000 11.80 500
11.40 1,000 11.90 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.90 (2.90) 32.2%
VHM 63.40 (-0.50) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.65 (-0.70) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.90 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.84 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 11.70 0 200 200
13:23 11.70 0 800 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV110,01828,74623,549106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5897143,2854,8125,73927,32256,68839,71435,26417,5722,3271,331
Lợi nhuận sau thuế 4,1835192,6333,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1835192,6333,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,022
Tổng tài sản358,117400,063373,056358,457358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844
Tổng nợ162,181207,454181,690166,768162,181175,485164,928161,613199,390523,646533,213454,953262,13098,777
Vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc