CTCP Địa ốc 11 (d11)

10.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,12939,75016,74315,6723,93910,01511,5689,35439,38236,80748,4109,31318,73558,003218,3243,443153,10315,8075,15914,158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,12939,75016,74315,6723,93910,01511,5689,35439,38236,80748,4109,31318,73558,003218,3243,443153,10315,8075,15914,158
4. Giá vốn hàng bán30,28936,26114,1109,6262,0245,7895,4872,54723,85820,10435,1018,63916,94842,991160,2842,969114,45714,9001,84812,493
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8403,4902,6326,0461,9154,2266,0816,80715,52416,70413,3096741,78715,01358,04047538,6469073,3121,666
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1351,4362,5101,23411028051297-247662938451,2636367241,4621,7721,9901,8522,337
7. Chi phí tài chính1,2082,1593,31962-4381,999-1,688387702913,9101891,0803,3846411950148167
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,99930637951,531631,0803,3846411950148167
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1691001431372131115417715928292964241,247968510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1242,1812,0566,1351,5091,7803,1341,4983,9683,0264,8646192,5982,7839,8461,0248,0301,2409831,300
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-526586-3339408175144,5755,0279,76712,8613,99971115711,36144,28784031,5851,6064,0322,525
12. Thu nhập khác1,994282,14971-1612616
13. Chi phí khác25412
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,994282,12471-1612616-412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4686141,7909408175844,5755,0279,76712,8443,99971115811,36144,31385631,5851,1944,0322,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29890339188-273059509882,0452,549793122252,2508,8421493,967300763505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29890339188-273059509882,0452,549793122252,2508,8421493,967300763505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,6178943,2692,020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,6178943,2692,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |