CTCP Địa ốc 11 (d11)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313100,02096,19082,50316,257197,76899,092103,35637,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313100,02096,19082,50316,257197,76899,092103,35637,386
4. Giá vốn hàng bán90,28515,84787,702223,191143,697353,189165,50393,085105,54497,07693,36379,72314,485141,61648,36849,47950,771
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,00919,03046,21075,31544,53144,20530,6283,2023,7692,9442,8272,7801,77256,15250,72453,877-13,385
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3147379574,0857,9526,5032,4183,8184,6878,3668,0236,6796112,5152,308401131
7. Chi phí tài chính6,7493,1035,1614,5284844675324466883497522
-Trong đó: Chi phí lãi vay351,7944,5284844675324392893497522
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4131,0012,1921,9776952697118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,4969,99512,47716,25011,55410,53213,9214,6737,2548,6878,5926,9832,63713,06911,4429,9932,646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6665,66827,33856,64639,74939,68217,6232,3241,2022,6232,2121,787-60445,59141,58944,286-16,421
12. Thu nhập khác4,17171-16502371453333071,698281183
13. Chi phí khác257354,65564320483841833070211133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,14671-1643-35-4,418-502129-8-354-1751,668-70-18411-50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,8125,73927,32256,68839,71435,26417,5722,3271,3312,6141,8581,6121,06445,52141,40644,297-16,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9159995,50911,2665,5806,2013,5714653095774924048,9589,7157,504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9159995,50911,2665,5806,2013,5714653095774924048,9589,7157,504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,0222,0381,3661,2081,06436,56331,69136,793-16,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,0222,0381,3661,2081,06436,56331,69136,793-16,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,227269,172253,332237,583254,064581,402564,974537,294344,978189,619140,501156,374165,74030,89429,322110,759178,804186,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,10116,22326,62613,23626,69882,609197,99186,49633,93150,76235,39920,56514,7551,20168411,30213,570179
1. Tiền57,9037,02812,4332,0475,5138,32610,14816,6009,9223,1922,3993,5652,7551,20168476113,57050
2. Các khoản tương đương tiền10,1989,19514,19311,18821,18574,283187,84369,89624,00847,57033,00017,00012,00010,541129
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn532,61720,2467,13015,97337,5003,3048,26751,87088,00093,400
1. Chứng khoán kinh doanh533,41113,31610,8389,96988,00093,400
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-794-71-3,709-996
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,0007,00037,5003,3048,26751,870
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,376176,030165,537185,482141,437167,496152,309105,65790,25352,85137,85739,99255,18424,24825,85129,729106,405107,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,28113,78018,55639,22445,86051,42550,91243,31726,35021,11634,05519,40033,7216,1717,7361,68883,84784,934
2. Trả trước cho người bán29,69527,72628,73328,55029,68831,60867,11345,16347,70818,47026917,50717,67117,60217,36421,96617,41717,642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,6001,6001,6001,6001,6001,6001,600
6. Phải thu ngắn hạn khác134,144138,515118,721116,10864,28982,86332,68417,17716,19413,2654,4173,5473,7924757506,0755,1415,145
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,344-5,591-2,073-884-462
IV. Tổng hàng tồn kho11,90043,68639,77231,43269,478287,618214,675345,140217,49077,73915,3756,5041,0725,0472,78747,13058,82978,399
1. Hàng tồn kho11,90043,68639,77231,43269,478287,618214,675345,140217,49077,73915,3756,5041,0725,0472,78747,13058,82978,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8456161,1523034776,1801,3131,32939822,5996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn39388303
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8454036,15839
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2231,0647422
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3131,32939822,5596
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,89095,39597,671107,390111,65671,36477,67611,6756,2236,22522,7614,9475,787141,699145,3268,6069,6768,536
I. Các khoản phải thu dài hạn6,67918,346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,67918,346
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,4853,5663,7033,9744,2454,5164,9441,5641,8251,8031142394971,6992,8262,8273,6982,274
1. Tài sản cố định hữu hình3,4853,5663,7033,9744,2454,5164,9441,5641,8251,8031142394971,6992,8262,8273,6982,274
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư95,40591,82993,968102,491106,64263,46067,0952,5542,9893,4003,8114,2221,3532,7203,1683,617
- Nguyên giá114,338111,385111,385115,914115,91468,58070,0153,2809,6789,6789,6789,6781,6336,5386,5386,538
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,932-19,555-17,416-13,424-9,272-5,121-2,920-726-6,690-6,279-5,868-5,456-280-3,818-3,370-2,922
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,557435622,296
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,000140,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh140,000140,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9257693,3895,6368781,4101,0224904861,3812,5002,6242,748350
1. Chi phí trả trước dài hạn9257693,3895,6368781,4101,0224904861,381124248350
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2,5002,5002,500
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844163,262161,321171,527172,593174,648119,365188,480194,841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả162,181175,485164,928161,613199,390523,646533,213454,953262,13098,77785,23079,73784,40282,83084,28558,763147,324186,016
I. Nợ ngắn hạn146,542154,971144,978136,228178,116428,629447,026338,707257,04078,87473,56478,75783,41381,03983,52057,42153,74463,717
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,1006,1009,92159,74766,84117,82250,39127,1641,0231731,0005,78424,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn37,80818,4614,5207,0387,40116,03013,29613,02714,0285,3439,8096,3344,2444,5483,4193,9495,0568,740
4. Người mua trả tiền trước18,40034,41531,96531,48328,827265,679328,946182,716155,28715,4915,70610,57814,96311,47869620,7992,8572,494
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5791201383,2032323,0565,2324,5801,6738001,0081,4851,4744459,5244,2478,3441,953
6. Phải trả người lao động7,3714,8044,7878,3787,9763,5973,6296,6583392,0761,7272843,0538656,3884,2844,701
7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,14444,85747,47043,16944,25344,25360,59644,31645,76445,77945,78645,75045,80747,93349,4611981,1802,182
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24828123121069
11. Phải trả ngắn hạn khác7,12730,26627,1309,73114,21718,93711,94435,21011,2135,1744,0027,1904,1944,8792,39215,90223,05523,785
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,2804,3854,806
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,58515,66718,25218,29015,39410,2385,5611,8081,5734,2125,5257,1368,65410,71811,6407,0432,767564
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,63920,51419,95025,38521,27495,01686,188116,2455,09019,90311,6669809891,7917651,34293,581122,299
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn10,417
5. Phải trả dài hạn khác2,2612,6612,13415,36516,22616,49719,11667,28089619,710896500500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn73,13761,56248,9664,0761,22393,526122,273
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm90765527
10. Dự phòng phải trả dài hạn13,37817,85317,81610,0205,0485,3825,510118193353480489568675824
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn442
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,06778,03181,58487,12489,76390,36360,60241,1558,825
I. Vốn chủ sở hữu195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,06778,03181,58487,12489,76390,36360,60241,1558,825
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,18573,38165,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52043,68043,68043,68036,40036,40026,00020,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển79,15779,15778,78776,66766,01143,54516,65915,23114,54614,46814,4189,0038,9368,8788,8217,0305,4774,486
9. Quỹ dự phòng tài chính5,3165,2495,1905,1343,3431,790799
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,8267,1847,1847,1846,1183,8722,19176378369
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,76929,36034,58433,98928,68116,18425,06612,5028,92817,07919,93323,58629,25939,29540,00924,22913,519-16,459
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844163,262161,321171,527172,593174,648119,365188,480194,841
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |