CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

23.50
-0.10
(-0.42%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,896,0895,021,5823,848,3353,749,9833,779,31016,515,98913,739,36311,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,914
Giá vốn hàng bán3,276,8954,189,0802,995,0322,792,1643,081,99513,253,17011,640,0789,995,76010,598,0598,959,8367,463,8986,020,2085,595,5815,091,9915,440,988
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV452,150652,166825,064817,187529,2392,746,5671,933,4451,114,241959,5361,852,9592,557,6861,166,5491,078,724763,474814,934
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh179,765361,938532,492531,261255,7881,605,456835,76477,72140,918934,1501,549,364338,937387,157275,613371,853
Tổng lợi nhuận trước thuế184,771365,559536,863536,280263,0381,623,474854,24997,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751
Lợi nhuận sau thuế 148,581342,956506,971508,260238,8571,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ148,581342,956506,971508,260238,8571,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Tổng tài sản ngắn hạn9,449,7349,226,6868,380,5368,227,4867,624,4099,449,7347,838,1407,101,2417,065,1305,637,4674,653,0904,377,8633,771,1103,327,9543,228,355
Tiền mặt426,189613,053363,518570,452439,332426,189439,332592,137627,012200,057232,604165,287150,005225,860279,751
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,845,2201,885,9101,681,0231,380,2791,370,8911,845,2201,370,891489,883504,883577,083537,359484,801378,373412,960369,524
Hàng tồn kho6,358,1155,586,8955,683,7895,607,6745,303,0516,358,1155,516,7825,499,9985,215,9154,203,4433,348,8933,128,2402,701,4212,043,8721,937,658
Tài sản dài hạn6,527,0016,335,1806,193,9016,183,5326,493,5826,527,0016,283,4165,910,4645,908,9745,225,0875,448,1815,214,0624,578,9033,661,2622,300,916
Tài sản cố định4,362,0854,441,7434,564,7084,659,6084,787,4434,362,0854,789,7725,148,4294,301,7654,581,9814,455,4694,560,8773,225,4412,528,5531,400,714
Đầu tư tài chính dài hạn133,605113,539113,539116,130116,130133,605116,130119,561114,326105,317102,41386,48387,23487,23420,600
Tổng tài sản15,976,73515,561,86614,574,43614,411,01814,117,99115,976,73514,121,55613,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,272
Tổng nợ7,907,6727,641,3856,996,9107,176,6287,351,9247,907,6727,355,4768,345,4698,332,8766,176,6315,894,3116,565,9675,603,4854,486,5993,190,130
Vốn chủ sở hữu8,069,0627,920,4827,577,5267,234,3906,766,0678,069,0626,766,0804,666,2354,641,2284,685,9234,206,9603,025,9572,746,5282,502,6172,339,142

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.92K2.30K0.10K0.02K7.20K13.37K3.35K4.35K2.42K5.99K4.03K3.28K3.05K5.16K5.05K6.93K3.21K5.73K3.37K1.44K
Giá cuối kỳ27.05K24.13K20.50K10.55K26K17.74K6.24K6.07K6.55K7.51K4.39K4.51K2.97K2.97K1.69K2.69K3.10K1.52K1.79K24.20K
Giá / EPS (PE)6.91 (lần)10.50 (lần)198.39 (lần)491.46 (lần)3.61 (lần)1.33 (lần)1.86 (lần)1.40 (lần)2.71 (lần)1.25 (lần)1.09 (lần)1.38 (lần)0.97 (lần)0.58 (lần)0.33 (lần)0.39 (lần)0.97 (lần)0.27 (lần)0.53 (lần)16.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.63 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách20.97K20.22K19.28K19.18K40.66K40.16K33.22K33.16K30.22K31.07K31.02K29.17K27.46K28.43K28.23K30.47K24.27K31.70K19.94K11.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)1.19 (lần)1.06 (lần)0.55 (lần)0.64 (lần)0.44 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)2.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ385 (Mi)335 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)115 (Mi)105 (Mi)91 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)75 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)48 (Mi)44 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)9 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.15%55.50%54.58%54.46%51.90%46.06%45.64%45.16%47.62%58.39%67.58%70.52%75.15%77.22%76.51%60.64%60.65%65.43%67.84%59.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.85%44.50%45.42%45.54%48.10%53.94%54.36%54.84%52.38%41.61%32.42%29.48%24.85%22.78%23.49%39.36%39.35%34.57%32.16%40.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.49%52.09%64.14%64.23%56.86%58.35%68.45%67.11%64.19%57.70%57.83%56.63%57.08%61.24%61.55%63.94%55.72%63.13%77.47%77.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu98%108.71%178.85%179.54%131.81%140.11%216.99%204.02%179.28%136.38%137.11%130.59%133%157.97%160.07%177.33%125.85%171.23%343.77%341.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.51%47.91%35.86%35.77%43.14%41.65%31.55%32.89%35.81%42.30%42.17%43.37%42.92%38.76%38.45%36.06%44.28%36.87%22.53%22.65%
6/ Thanh toán hiện hành142.18%122.08%99.43%97.95%109.01%109.37%90.83%92.54%96.12%122.76%129.36%134.37%139.64%135.38%167.96%138.56%155.34%151.68%103.44%94.90%
7/ Thanh toán nhanh46.52%36.15%22.42%25.64%27.73%30.65%25.93%26.25%37.09%49.08%36.09%37.64%52.40%55.68%62.23%67.64%92.07%90.62%30.29%25.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.41%6.84%8.29%8.69%3.87%5.47%3.43%3.68%6.52%10.64%6.07%12.67%6.35%27.26%33.62%22.65%71.08%38%15.86%6.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản103.38%97.29%86.39%90.09%100.91%100.87%76.10%81.38%85.27%115.69%127.04%125.25%120.54%156%126.42%119.57%127.76%183.65%159.48%168.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn174.78%175.29%158.30%165.43%194.45%218.97%166.75%180.20%179.08%198.15%187.99%177.60%160.39%202.03%165.22%197.18%210.64%280.70%235.10%283.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu204.68%203.06%240.90%251.83%233.93%242.20%241.24%247.42%238.14%273.47%301.23%288.81%280.85%402.44%328.77%331.59%288.54%498.11%707.73%745.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho208.44%210.99%181.74%203.19%213.15%222.88%192.45%207.13%249.13%280.80%226.38%211.45%222.58%260.69%224.93%325.42%441.60%599.62%294.13%350.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.12%5.60%0.22%0.04%7.57%13.74%4.18%5.30%3.36%7.05%4.31%3.89%3.95%4.51%5.45%6.86%4.58%3.63%2.39%1.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.43%5.45%0.19%0.04%7.64%13.86%3.18%4.31%2.86%8.16%5.48%4.88%4.76%7.03%6.88%8.20%5.86%6.66%3.80%2.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.67%11.37%0.54%0.11%17.70%33.29%10.08%13.12%8%19.29%12.99%11.24%11.10%18.15%17.90%22.74%13.23%18.08%16.88%12.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%7%%%9%19%5%6%4%8%5%5%5%6%6%8%5%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu20.21%22.22%-3.82%6.62%7.59%39.58%7.42%14.02%-6.83%9.10%10.92%9.26%-12.65%36.84%57.44%44.30%19.40%51.07%63.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận95.92%2,975.47%381.37%-99.37%-40.76%358.92%-15.30%80.02%-55.65%78.46%22.87%7.65%-23.46%13.30%25.03%115.88%50.81%129.84%133.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.51%-11.86%0.15%34.91%4.79%-10.23%17.18%24.89%40.64%19.54%11.66%4.32%5.38%10.32%43.34%76.92%51.49%6.91%73.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.26%45%0.54%-0.95%11.39%39.03%10.17%9.75%6.99%20.17%6.35%6.25%25.16%11.79%58.79%25.56%106.12%114.64%72.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.14%8.53%0.29%19.44%7.54%5.31%14.87%19.47%26.40%19.81%9.36%5.15%13.05%10.89%48.91%54.18%71.63%31.19%73.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |