CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

28.60
-1.40
(-4.67%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV3,343,3032,758,1242,827,1513,444,8802,402,07411,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,9145,863,1925,285,937
Giá vốn hàng bán2,903,7502,372,2902,428,4382,810,8652,384,1679,995,76010,598,0598,959,8367,463,8986,020,2085,595,5815,091,9915,440,9885,090,9404,530,703
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV348,842241,692280,813662,205-70,4691,114,241959,5361,852,9592,557,6861,166,5491,078,724763,474814,934700,453588,067
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh98,170-1,56422,077369,374-312,16777,72140,918934,1501,549,364338,937387,157275,613371,853282,611239,505
Tổng lợi nhuận trước thuế99,39614,74623,473370,432-310,90197,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751283,617249,156
Lợi nhuận sau thuế 72,6086,45212,464326,820-320,72925,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ72,6086,45212,464326,820-320,72925,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219252,836205,773
Tổng tài sản ngắn hạn6,648,5347,159,0656,328,5736,533,2686,175,0867,101,2417,065,1305,637,4674,653,0904,377,8633,771,1103,327,9543,228,3553,118,9382,976,239
Tiền mặt357,618592,137319,675397,273149,615592,137627,012200,057232,604165,287150,005225,860279,751146,261280,740
Đầu tư tài chính ngắn hạn493,368489,883552,181550,577564,396489,883504,883577,083537,359484,801378,373412,960369,524273,33388,001
Hàng tồn kho5,255,8605,557,8234,723,6345,049,8984,748,2065,499,9985,215,9154,203,4433,348,8933,128,2402,701,4212,043,8721,937,6582,248,8782,142,650
Tài sản dài hạn5,863,2865,852,6395,895,4895,988,0555,961,5505,910,4645,908,9745,225,0875,448,1815,214,0624,578,9033,661,2622,300,9161,496,2731,244,123
Tài sản cố định5,044,2595,148,4295,236,6254,147,5874,264,8985,148,4294,301,7654,581,9814,455,4694,560,8773,225,4412,528,5531,400,7141,166,3141,059,424
Đầu tư tài chính dài hạn119,561119,561121,269111,269114,326119,561114,326105,317102,41386,48387,23487,23420,600600
Tổng tài sản12,511,82013,011,70412,224,06212,521,32312,136,63713,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,2724,615,2114,220,362
Tổng nợ7,772,9788,345,4697,564,2797,874,0047,816,1388,345,4698,332,8766,176,6315,894,3116,565,9675,603,4854,486,5993,190,1302,668,7632,390,100
Vốn chủ sở hữu4,738,8434,666,2354,659,7834,647,3194,320,4994,666,2354,641,2284,685,9234,206,9603,025,9572,746,5282,502,6172,339,1421,946,4481,830,262

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.73K0.10K0.02K7.20K13.37K3.35K4.35K2.42K5.99K4.03K3.28K3.05K5.16K5.05K6.93K3.21K5.73K3.37K1.44K
Giá cuối kỳ27.87K23.57K12.13K29.91K20.41K7.18K6.98K7.53K8.64K5.05K5.18K3.41K3.41K1.94K3.09K3.57K1.75KK24.20K
Giá / EPS (PE)16.12 (lần)228.10 (lần)565.06 (lần)4.15 (lần)1.53 (lần)2.14 (lần)1.60 (lần)3.12 (lần)1.44 (lần)1.25 (lần)1.58 (lần)1.12 (lần)0.66 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)1.11 (lần)0.31 (lần) (lần)16.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.51 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.01 (lần)1,000 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách19.58K19.28K19.18K40.66K40.16K33.22K33.16K30.22K31.07K31.02K29.17K27.46K28.43K28.23K30.47K24.27K31.70K19.94K11.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.42 (lần)1.22 (lần)0.63 (lần)0.74 (lần)0.51 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)0.25 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)0.06 (lần) (lần)2.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ242 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)115 (Mi)105 (Mi)91 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)75 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)48 (Mi)44 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)9 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.14%54.58%54.46%51.90%46.06%45.64%45.16%47.62%58.39%67.58%70.52%75.15%77.22%76.51%60.64%60.65%65.43%67.84%59.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.86%45.42%45.54%48.10%53.94%54.36%54.84%52.38%41.61%32.42%29.48%24.85%22.78%23.49%39.36%39.35%34.57%32.16%40.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.13%64.14%64.23%56.86%58.35%68.45%67.11%64.19%57.70%57.83%56.63%57.08%61.24%61.55%63.94%55.72%63.13%77.47%77.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.03%178.85%179.54%131.81%140.11%216.99%204.02%179.28%136.38%137.11%130.59%133%157.97%160.07%177.33%125.85%171.23%343.77%341.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.87%35.86%35.77%43.14%41.65%31.55%32.89%35.81%42.30%42.17%43.37%42.92%38.76%38.45%36.06%44.28%36.87%22.53%22.65%
6/ Thanh toán hiện hành101.56%99.43%97.95%109.01%109.37%90.83%92.54%96.12%122.76%129.36%134.37%139.64%135.38%167.96%138.56%155.34%151.68%103.44%94.90%
7/ Thanh toán nhanh21.27%22.42%25.64%27.73%30.65%25.93%26.25%37.09%49.08%36.09%37.64%52.40%55.68%62.23%67.64%92.07%90.62%30.29%25.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.46%8.29%8.69%3.87%5.47%3.43%3.68%6.52%10.64%6.07%12.67%6.35%27.26%33.62%22.65%71.08%38%15.86%6.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản98.89%86.39%90.09%100.91%100.87%76.10%81.38%85.27%115.69%127.04%125.25%120.54%156%126.42%119.57%127.76%183.65%159.48%168.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn186.11%158.30%165.43%194.45%218.97%166.75%180.20%179.08%198.15%187.99%177.60%160.39%202.03%165.22%197.18%210.64%280.70%235.10%283.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu261.11%240.90%251.83%233.93%242.20%241.24%247.42%238.14%273.47%301.23%288.81%280.85%402.44%328.77%331.59%288.54%498.11%707.73%745.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho200.07%181.74%203.19%213.15%222.88%192.45%207.13%249.13%280.80%226.38%211.45%222.58%260.69%224.93%325.42%441.60%599.62%294.13%350.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.38%0.22%0.04%7.57%13.74%4.18%5.30%3.36%7.05%4.31%3.89%3.95%4.51%5.45%6.86%4.58%3.63%2.39%1.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.34%0.19%0.04%7.64%13.86%3.18%4.31%2.86%8.16%5.48%4.88%4.76%7.03%6.88%8.20%5.86%6.66%3.80%2.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.83%0.54%0.11%17.70%33.29%10.08%13.12%8%19.29%12.99%11.24%11.10%18.15%17.90%22.74%13.23%18.08%16.88%12.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%%%9%19%5%6%4%8%5%5%5%6%6%8%5%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu2.37%-3.82%6.62%7.59%39.58%7.42%14.02%-6.83%9.10%10.92%9.26%-12.65%36.84%57.44%44.30%19.40%51.07%63.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-333.38%381.37%-99.37%-40.76%358.92%-15.30%80.02%-55.65%78.46%22.87%7.65%-23.46%13.30%25.03%115.88%50.81%129.84%133.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.55%0.15%34.91%4.79%-10.23%17.18%24.89%40.64%19.54%11.66%4.32%5.38%10.32%43.34%76.92%51.49%6.91%73.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.68%0.54%-0.95%11.39%39.03%10.17%9.75%6.99%20.17%6.35%6.25%25.16%11.79%58.79%25.56%106.12%114.64%72.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.09%0.29%19.44%7.54%5.31%14.87%19.47%26.40%19.81%9.36%5.15%13.05%10.89%48.91%54.18%71.63%31.19%73.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc