CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

22.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.50
22.60
22.60
22.10
493,400
20.2K
2.3K
12.0x
1.4x
5% # 11%
1.5
9,220 Bi
385 Mi
6,102,275
31.7 - 22.0
7,352 Bi
6,766 Bi
108.7%
47.93%
439 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.45 42,300 22.55 68,500
22.40 40,200 22.60 25,200
22.35 51,400 22.65 36,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
37,000 34,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.00 (-0.20) 35.9%
MSN 77.10 (-0.30) 26.9%
SAB 47.80 (-0.70) 18.5%
KDC 38.70 (-2.90) 5.3%
SBT 20.45 (-0.05) 4.1%
DBC 22.50 (0.00) 2.8%
BHN 30.00 (0.00) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.60 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.60 -0.25 900 900
09:16 22.60 -0.25 200 1,100
09:17 22.50 -0.35 12,200 13,300
09:18 22.50 -0.35 11,400 24,700
09:19 22.45 -0.40 2,500 27,200
09:20 22.40 -0.45 9,200 36,400
09:21 22.50 -0.35 48,200 84,600
09:22 22.20 -0.65 73,000 157,600
09:23 22.10 -0.75 102,200 259,800
09:24 22.20 -0.65 20,200 280,000
09:25 22.50 -0.35 49,600 329,600
09:26 22.20 -0.65 12,600 342,200
09:27 22.25 -0.60 13,200 355,400
09:28 22.30 -0.55 2,200 357,600
09:29 22.50 -0.35 2,100 359,700
09:30 22.50 -0.35 900 360,600
09:31 22.40 -0.45 8,100 368,700
09:32 22.45 -0.40 500 369,200
09:33 22.40 -0.45 100 369,300
09:34 22.50 -0.35 1,100 370,400
09:35 22.50 -0.35 7,900 378,300
09:37 22.50 -0.35 200 378,500
09:38 22.45 -0.40 3,800 382,300
09:39 22.50 -0.35 200 382,500
09:40 22.50 -0.35 3,600 386,100
09:41 22.50 -0.35 100 386,200
09:42 22.50 -0.35 36,900 423,100
09:43 22.50 -0.35 6,500 429,600
09:44 22.40 -0.45 6,700 436,300
09:45 22.50 -0.35 7,000 443,300
09:46 22.45 -0.40 1,200 444,500
09:47 22.45 -0.40 100 444,600
09:48 22.45 -0.40 100 444,700
09:49 22.45 -0.40 2,600 447,300
09:50 22.50 -0.35 2,000 449,300
09:51 22.50 -0.35 13,700 463,000
09:53 22.50 -0.35 1,000 464,000
09:54 22.50 -0.35 6,600 470,600
09:55 22.50 -0.35 10,000 480,600
09:56 22.50 -0.35 8,800 489,400
09:57 22.50 -0.35 100 489,500
09:58 22.50 -0.35 1,200 490,700
09:59 22.50 -0.35 2,700 493,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,265.40 (5.96) 0% 319.69 (0.20) 0%
2018 9,296 (6.80) 0% 246 (0.36) 0%
2019 10,401 (7.30) 0% 356 (0.31) 0%
2020 13,203 (10.19) 0% 457 (1.40) 0%
2021 15,439 (10.96) 0% 0.02 (0.83) 4,148%
2022 22,558 (12.61) 0% 918 (0.15) 0%
2023 24,562 (2.40) 0% 569 (-0.31) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,896,0895,021,5823,848,3353,749,98316,515,98913,739,36311,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,914
Tổng lợi nhuận trước thuế184,771365,559536,863536,2801,623,474854,24997,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751
Lợi nhuận sau thuế 148,581342,956506,971508,2601,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ148,581342,956506,971508,2601,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Tổng tài sản15,976,73515,561,86614,574,43614,411,01815,976,73514,121,55613,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,272
Tổng nợ7,907,6727,641,3856,996,9107,176,6287,907,6727,355,4768,345,4698,332,8766,176,6315,894,3116,565,9675,603,4854,486,5993,190,130
Vốn chủ sở hữu8,069,0627,920,4827,577,5267,234,3908,069,0626,766,0804,666,2354,641,2284,685,9234,206,9603,025,9572,746,5282,502,6172,339,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |