CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

9.36
0.09
(0.97%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,361203,2851,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Giá vốn hàng bán243,549397,807349,426212,895150,5161,203,678851,846357,750213,211513,990390,202358,939296,207230,219198,459
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV99,375123,061141,76178,46652,769442,663242,577220,22150,662100,23675,86146,01124,69323,51020,634
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh49,48373,83252,30251,38626,546227,003151,505142,254-12357,07437,94330,23211,4139,7759,175
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,41832,454224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,55225,258177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,62025,301177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản ngắn hạn2,070,8112,140,8862,096,8122,468,1411,971,3672,070,8112,028,4131,308,697858,240885,273511,578533,982314,080326,468261,639
Tiền mặt162,082341,776189,66671,704127,476162,082127,47622,46631,496195,22445,60731,03815,07913,0168,429
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,41014,41014,410194,4104,41014,4104,4104,41091210,00010,000
Hàng tồn kho662,449258,260334,299243,144351,480662,449350,543931,008518,580306,992233,972308,600204,077193,305154,396
Tài sản dài hạn466,266363,666387,025428,841452,051466,266391,635369,177319,36796,421110,755125,22434,89918,46514,487
Tài sản cố định30,04131,62032,82923,48528,64130,04124,57931,26725,66630,91836,67641,40920,76514,02810,042
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,00048102113
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,423,4182,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,615,1541,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,010808,2641,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.86K2.09K2.04KK1.25K0.99K0.88K1.26K1.28K1.24K0.84K0.80K1.49K1.55K1.75K2.84K3.70K5.08K1.69K0.92K
Giá cuối kỳ10.40K11.34K8K5.19K17.12K7.19K8.50K5.94K5.62K4.27K4.65K3.70K2.85K2.42K1.66K3.54K5.39K2.69KKK
Giá / EPS (PE)5.58 (lần)5.43 (lần)3.91 (lần) (lần)13.72 (lần)7.29 (lần)9.62 (lần)4.73 (lần)4.41 (lần)3.45 (lần)5.54 (lần)4.62 (lần)1.91 (lần)1.56 (lần)0.95 (lần)1.25 (lần)1.46 (lần)0.53 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.60 (lần)0.73 (lần)1.03 (lần)0.94 (lần)0.49 (lần)0.61 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.18K13.96K13.37K11.33K17.92K11.55K11.65K13.13K16.09K15.08K14.92K15.44K16.24K15.98K15.97K21.29K17.68K14.48K12.88KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)0.81 (lần)0.60 (lần)0.46 (lần)0.96 (lần)0.62 (lần)0.73 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.28 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)0.19 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)58 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)34 (Mi)32 (Mi)29 (Mi)11 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.62%83.82%78%72.88%90.18%82.20%81%90%94.65%94.75%95.15%94.92%92.77%88.86%83.06%79.71%86.93%62.29%77.86%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.38%16.18%22%27.12%9.82%17.80%19%10%5.35%5.25%4.85%5.08%7.23%11.14%16.94%20.29%13.06%37.71%22.14%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.50%66.68%58.16%49.48%38.68%40.63%48.77%58.63%74.29%69.90%64.97%62%72.68%64.63%67.65%63.62%77.77%60.32%66.44%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.01%200.14%139%97.93%63.08%68.43%95.18%141.69%288.98%232.27%185.48%163.13%265.99%182.74%209.12%174.87%349.94%152.02%198%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.50%33.32%41.84%50.52%61.32%59.37%51.23%41.37%25.71%30.10%35.03%38%27.32%35.37%32.35%36.38%22.23%39.68%33.56%%
6/ Thanh toán hiện hành167.60%166.29%135.87%149.40%240.64%208.87%174.83%166.89%141.75%139.87%152.40%153.11%127.65%137.49%122.98%125.47%111.81%103.39%118.82%%
7/ Thanh toán nhanh113.99%137.55%39.21%59.13%157.19%113.35%73.79%58.45%57.82%57.33%83.36%72.14%49.47%58.26%55.02%71.51%74.08%46.72%67.46%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.12%10.45%2.33%5.48%53.07%18.62%10.16%8.01%5.65%4.51%5.80%4.98%6.72%7.65%21.43%34.03%38.59%4.96%7.31%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản64.89%45.22%34.45%22.46%62.57%74.89%61.43%91.95%73.90%79.35%108.11%122.61%88.27%90.93%81.95%80.22%62.48%90.73%75.58%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn79.50%53.95%44.16%30.82%69.38%91.10%75.84%102.17%78.08%83.74%113.62%129.17%95.15%102.33%98.66%100.64%71.87%145.64%97.07%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.09%135.73%82.33%44.46%102.04%126.14%119.90%222.25%287.44%263.64%308.64%322.61%323.05%257.11%253.31%220.50%281.12%228.65%225.23%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho181.70%243.01%38.43%41.11%167.43%166.77%116.31%145.14%119.10%128.54%222.55%221.83%140.75%161.18%166.98%211.64%185.29%197.52%201.26%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.79%11.03%18.58%-0.70%6.82%6.78%6.33%4.30%2.76%3.12%1.82%1.61%2.85%3.78%4.34%6.05%7.43%15.35%5.84%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7%4.99%6.40%%4.27%5.07%3.89%3.96%2.04%2.47%1.97%1.97%2.51%3.44%3.55%4.85%4.65%13.93%4.41%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.14%14.97%15.29%%6.96%8.55%7.59%9.57%7.93%8.21%5.63%5.18%9.19%9.72%10.99%13.34%20.90%35.09%13.14%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%14%30%-1%8%8%7%5%3%3%2%2%3%4%5%7%9%21%7%4%
Tăng trưởng doanh thu50.43%89.36%118.50%-56.94%31.79%15.09%26.19%25.90%16.34%-13.67%-2.93%1.66%27.70%1.58%12.76%65.30%%14.12%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.17%12.40%-5,893.79%-104.42%32.74%23.18%85.58%96.54%2.96%47.43%10.24%-42.62%-3.87%-11.47%-19.15%34.49%%200.18%84.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.61%65.37%67.49%53.44%50.18%-21.35%57.13%-20.16%32.76%26.57%15.37%-37.57%47.93%-12.55%17.37%5.31%%-13.69%21.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu55.76%14.85%18%-1.16%62.92%9.40%133.91%62.83%6.71%1.07%1.46%1.80%1.63%0.08%-1.85%110.74%%12.41%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.84%44.23%42.48%19.96%57.74%-5.59%88.90%1.17%24.92%17.63%10.08%-26.81%31.55%-8.46%10.38%28.74%%-4.93%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |