| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 3 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 1 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 203,285 | 283,802 | 495,751 | 111,874 | 320,727 | 138,377 | 84,437 | 36,106 | 99,606 | 38,386 | 49,929 | 76,365 | 157,944 | 100,915 | 265,876 | 89,492 | 190,286 | 115,171 | 102,980 | 58,157 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 641 | |||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 203,285 | 283,802 | 495,751 | 111,874 | 320,727 | 138,377 | 84,437 | 36,106 | 99,606 | 38,386 | 49,929 | 75,724 | 157,944 | 100,915 | 265,876 | 89,492 | 190,286 | 115,171 | 102,980 | 58,157 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 150,516 | 222,018 | 390,758 | 90,316 | 129,348 | 125,017 | 72,426 | 28,569 | 85,903 | 26,917 | 38,001 | 62,344 | 131,907 | 85,410 | 223,679 | 73,848 | 169,504 | 100,447 | 80,754 | 39,079 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 52,769 | 61,784 | 104,993 | 21,558 | 191,380 | 13,360 | 12,011 | 7,537 | 13,703 | 11,468 | 11,928 | 13,380 | 26,037 | 15,505 | 42,197 | 15,643 | 20,782 | 14,724 | 22,226 | 19,078 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,332 | 225 | 1,649 | 244 | 382 | 65 | 51 | 645 | 628 | 315 | 987 | 363 | 523 | 222 | 339 | 110 | 261 | 106 | 526 | 10 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,230 | 7,357 | 8,389 | 6,747 | 17,102 | 2,105 | 5,628 | 1,531 | 1,619 | 1,325 | 5,803 | 1,420 | 1,019 | 859 | 990 | 561 | 1,044 | 1,271 | 1,202 | 1,219 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 14,345 | 7,357 | 8,361 | 6,747 | 17,102 | 2,105 | 5,628 | 1,508 | 289 | 1,668 | 1,218 | 1,405 | 1,019 | 859 | 990 | 561 | 1,044 | 1,271 | 1,202 | 1,219 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 10,868 | 5,164 | 227 | 94 | 395 | 346 | 505 | 247 | 1,595 | 3,779 | 2,417 | 707 | 2,031 | 624 | 2,234 | 1,944 | 1,678 | 1,405 | 1,406 | 878 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,457 | 9,676 | 21,576 | 5,717 | 48,830 | 5,567 | 8,836 | 5,182 | 10,115 | 6,042 | 9,720 | 5,706 | 9,669 | 6,696 | 12,909 | 4,276 | 5,133 | 8,791 | 7,425 | 6,859 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 26,546 | 39,813 | 76,450 | 9,244 | 125,435 | 5,407 | -2,907 | 1,221 | 1,002 | 638 | -5,026 | 5,910 | 13,842 | 7,547 | 26,403 | 8,973 | 13,188 | 3,363 | 12,719 | 10,133 |
| 12. Thu nhập khác | 6,250 | 432 | 1,127 | 4 | 583 | 215 | 1,339 | 365 | 25 | 42 | 2,014 | 77 | 136 | 65 | 198 | 61 | 332 | 184 | 66 | 140 |
| 13. Chi phí khác | 342 | 1,567 | 3,288 | 2,554 | 29 | 294 | 19 | 6 | 26 | 52 | 293 | 67 | 199 | 1 | 1,195 | 19 | 352 | 8 | 680 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 5,908 | -1,135 | -2,161 | -2,550 | 553 | -79 | 1,320 | 359 | -1 | -11 | 1,721 | 10 | -63 | 65 | -997 | 42 | -19 | 177 | -614 | 140 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 32,454 | 38,677 | 74,289 | 6,694 | 125,988 | 5,328 | -1,587 | 1,580 | 1,001 | 627 | -3,305 | 5,921 | 13,778 | 7,612 | 25,407 | 9,014 | 13,169 | 3,540 | 12,105 | 10,272 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10,417 | 5,259 | 17,928 | 3,145 | 26,646 | 1,866 | 901 | 1,596 | 1,464 | 406 | 219 | 1,315 | 2,984 | 1,993 | 5,600 | 2,299 | 2,970 | 605 | 1,433 | 692 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3,222 | -1,052 | -1,741 | -956 | -921 | -492 | 232 | -493 | 150 | 122 | 176 | 343 | -126 | 81 | -14 | -93 | ||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,195 | 4,207 | 16,187 | 2,188 | 25,725 | 1,374 | 1,133 | 1,104 | 1,614 | 528 | 395 | 1,658 | 2,858 | 1,993 | 5,682 | 2,299 | 2,956 | 605 | 1,340 | 692 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 25,258 | 34,470 | 58,102 | 4,506 | 100,263 | 3,954 | -2,721 | 477 | -613 | 99 | -3,700 | 4,262 | 10,920 | 5,619 | 19,725 | 6,715 | 10,213 | 2,935 | 10,765 | 9,581 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -43 | -66 | -81 | -46 | -7 | -63 | -49 | -60 | -97 | -42 | -66 | 2 | 101 | 17 | 195 | 242 | 115 | 60 | 248 | 296 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 25,301 | 34,536 | 58,182 | 4,551 | 100,271 | 4,017 | -2,671 | 537 | -516 | 142 | -3,634 | 4,261 | 10,820 | 5,602 | 19,530 | 6,473 | 10,099 | 2,875 | 10,517 | 9,284 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,971,367 | 1,888,566 | 1,582,123 | 1,382,459 | 1,295,025 | 1,095,733 | 1,018,293 | 915,554 | 1,063,437 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 127,476 | 72,117 | 8,559 | 39,146 | 22,474 | 18,369 | 19,383 | 53,814 | 31,468 |
| 1. Tiền | 21,335 | 55,984 | 2,426 | 33,046 | 16,374 | 7,369 | 8,383 | 27,286 | 24,968 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 106,141 | 16,133 | 6,133 | 6,100 | 6,100 | 11,000 | 11,000 | 26,528 | 6,500 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,410 | 4,410 | 54,410 | 4,410 | 4,410 | 4,410 | 912 | ||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 1,289 | ||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -377 | ||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 4,410 | 4,410 | 54,410 | 4,410 | 4,410 | 4,410 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,481,447 | 1,483,264 | 1,126,263 | 394,716 | 338,128 | 273,777 | 245,217 | 285,398 | 305,333 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 397,137 | 507,638 | 554,801 | 274,261 | 246,713 | 162,788 | 134,427 | 164,553 | 189,996 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,022,571 | 923,066 | 519,105 | 56,908 | 39,495 | 75,132 | 74,462 | 83,265 | 79,189 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 114,905 | 115,104 | 114,901 | 114,289 | 110,109 | 55,577 | 56,048 | 58,551 | 54,374 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -53,166 | -62,543 | -62,543 | -50,741 | -58,188 | -19,720 | -19,720 | -20,970 | -18,226 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 350,584 | 306,715 | 391,510 | 943,321 | 922,614 | 776,453 | 732,235 | 564,023 | 718,317 |
| 1. Hàng tồn kho | 351,480 | 307,190 | 391,986 | 943,797 | 923,090 | 776,747 | 732,529 | 564,316 | 718,507 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -896 | -475 | -476 | -476 | -476 | -294 | -294 | -294 | -189 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 7,450 | 22,060 | 1,381 | 866 | 7,399 | 22,724 | 21,458 | 12,319 | 7,407 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 333 | 86 | 36 | 133 | 151 | 82 | 8 | 3,030 | 623 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6,429 | 21,455 | 616 | 187 | 6,516 | 21,897 | 20,484 | 8,873 | 6,361 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 688 | 519 | 729 | 546 | 731 | 744 | 965 | 415 | 423 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 452,051 | 431,076 | 406,985 | 368,194 | 369,099 | 342,720 | 336,181 | 315,914 | 93,513 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 | 3,457 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 28,641 | 29,434 | 30,637 | 30,031 | 31,267 | 32,431 | 30,841 | 24,262 | 25,666 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 28,382 | 29,160 | 30,348 | 30,026 | 31,254 | 32,411 | 30,814 | 24,229 | 25,626 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 260 | 274 | 289 | 6 | 13 | 20 | 27 | 34 | 41 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 228,328 | 227,948 | 227,948 | 228,297 | 228,130 | 227,812 | 226,268 | 226,334 | 1,084 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 227,305 | 226,982 | 226,982 | 226,978 | 226,978 | 226,826 | 225,282 | 225,250 | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,023 | 966 | 966 | 1,318 | 1,151 | 986 | 986 | 1,084 | 1,084 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 157,933 | 134,860 | 107,882 | 65,978 | 65,814 | 35,221 | 31,815 | 16,375 | 16,136 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 147,291 | 126,917 | 100,991 | 60,944 | 61,736 | 32,028 | 29,225 | 13,755 | 14,465 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 10,642 | 7,943 | 6,891 | 5,034 | 4,078 | 3,192 | 2,591 | 2,620 | 1,670 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 33,693 | 35,377 | 37,062 | 40,431 | 40,431 | 43,800 | 43,800 | 45,485 | 47,170 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,423,418 | 2,319,642 | 1,989,108 | 1,750,652 | 1,664,124 | 1,438,454 | 1,354,474 | 1,231,468 | 1,156,950 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,615,154 | 1,536,637 | 1,240,573 | 1,044,115 | 967,186 | 841,779 | 761,753 | 636,027 | 559,882 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,221,318 | 1,190,686 | 1,229,333 | 1,031,752 | 954,692 | 829,122 | 748,915 | 627,288 | 546,323 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 105,418 | 237,707 | 360,595 | 365,548 | 312,405 | 268,197 | 282,554 | 240,471 | 175,213 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 108,933 | 114,786 | 148,742 | 156,486 | 181,616 | 182,991 | 175,002 | 95,650 | 169,712 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 919,476 | 737,759 | 632,361 | 11,292 | 19,865 | 44,471 | 21,120 | 54,178 | 13,917 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 36,859 | 56,705 | 49,071 | 19,793 | 32,289 | 5,881 | 3,754 | 2,530 | 2,826 |
| 6. Phải trả người lao động | 4,332 | 2,328 | 2,277 | 2,176 | 5,575 | 2,612 | 5,022 | 2,405 | 4,545 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 12,449 | 7,788 | 3,448 | 2,898 | 7,860 | 12,321 | 2,628 | 11,397 | 2,260 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 456,779 | 369,870 | 289,388 | 233,789 | 207,349 | 166,544 | |||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,161 | 14,630 | 13,411 | 13,145 | 20,391 | 18,262 | 19,918 | 8,179 | 5,273 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 18,688 | 18,983 | 19,428 | 3,636 | 4,820 | 4,998 | 5,128 | 5,128 | 6,033 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 393,836 | 345,950 | 11,240 | 12,363 | 12,494 | 12,658 | 12,838 | 8,739 | 13,559 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 | 3,768 |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 412 | 412 | 412 | 412 | 412 | 412 | 412 | 412 | 792 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 386,599 | 338,190 | 3,480 | 3,770 | 4,060 | 4,350 | 4,640 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 436 | 959 | 959 | 843 | 684 | 643 | 534 | 331 | 1,721 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,622 | 2,622 | 2,622 | 2,622 | 2,622 | 2,536 | 2,536 | 2,536 | 2,536 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 949 | 949 | 949 | 949 | 1,692 | 4,743 | |||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 808,264 | 783,006 | 748,535 | 706,537 | 696,938 | 596,674 | 592,721 | 595,441 | 597,068 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 808,264 | 783,006 | 748,535 | 706,537 | 696,938 | 596,674 | 592,721 | 595,441 | 597,068 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 577,493 | 577,493 | 524,997 | 524,997 | 524,997 | 524,997 | 524,997 | 524,997 | 524,997 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,101 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 20,967 | 20,967 | 20,967 | 15,599 | 15,599 | 15,599 | 15,599 | 15,599 | 15,599 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 177,354 | 152,052 | 170,011 | 133,301 | 123,522 | 23,251 | 19,256 | 21,906 | 23,475 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,350 | 1,393 | 1,459 | 1,539 | 1,719 | 1,726 | 1,767 | 1,838 | 1,896 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,423,418 | 2,319,642 | 1,989,108 | 1,750,652 | 1,664,124 | 1,438,454 | 1,354,474 | 1,231,468 | 1,156,950 |