CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

9.98
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92976,365157,944100,915265,87689,492190,286115,171102,98058,157
2. Các khoản giảm trừ doanh thu641
3. Doanh thu thuần (1)-(2)203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92975,724157,944100,915265,87689,492190,286115,171102,98058,157
4. Giá vốn hàng bán150,516222,018390,75890,316129,348125,01772,42628,56985,90326,91738,00162,344131,90785,410223,67973,848169,504100,44780,75439,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,76961,784104,99321,558191,38013,36012,0117,53713,70311,46811,92813,38026,03715,50542,19715,64320,78214,72422,22619,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3322251,649244382655164562831598736352322233911026110652610
7. Chi phí tài chính15,2307,3578,3896,74717,1022,1055,6281,5311,6191,3255,8031,4201,0198599905611,0441,2711,2021,219
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,3457,3578,3616,74717,1022,1055,6281,5082891,6681,2181,4051,0198599905611,0441,2711,2021,219
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,8685,164227943953465052471,5953,7792,4177072,0316242,2341,9441,6781,4051,406878
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4579,67621,5765,71748,8305,5678,8365,18210,1156,0429,7205,7069,6696,69612,9094,2765,1338,7917,4256,859
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,54639,81376,4509,244125,4355,407-2,9071,2211,002638-5,0265,91013,8427,54726,4038,97313,1883,36312,71910,133
12. Thu nhập khác6,2504321,12745832151,33936525422,01477136651986133218466140
13. Chi phí khác3421,5673,2882,5542929419626522936719911,195193528680
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,908-1,135-2,161-2,550553-791,320359-1-111,72110-6365-99742-19177-614140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,45438,67774,2896,694125,9885,328-1,5871,5801,001627-3,3055,92113,7787,61225,4079,01413,1693,54012,10510,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,4175,25917,9283,14526,6461,8669011,5961,4644062191,3152,9841,9935,6002,2992,9706051,433692
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,222-1,052-1,741-956-921-492232-493150122176343-12681-14-93
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,1954,20716,1872,18825,7251,3741,1331,1041,6145283951,6582,8581,9935,6822,2992,9566051,340692
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,25834,47058,1024,506100,2633,954-2,721477-61399-3,7004,26210,9205,61919,7256,71510,2132,93510,7659,581
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-43-66-81-46-7-63-49-60-97-42-6621011719524211560248296
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,30134,53658,1824,551100,2714,017-2,671537-516142-3,6344,26110,8205,60219,5306,47310,0992,87510,5179,284

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,971,3671,888,5661,582,1231,382,4591,295,0251,095,7331,018,293915,5541,063,437
I. Tiền và các khoản tương đương tiền127,47672,1178,55939,14622,47418,36919,38353,81431,468
1. Tiền21,33555,9842,42633,04616,3747,3698,38327,28624,968
2. Các khoản tương đương tiền106,14116,1336,1336,1006,10011,00011,00026,5286,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,4104,41054,4104,4104,4104,410912
1. Chứng khoán kinh doanh1,289
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-377
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,4104,41054,4104,4104,4104,410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,481,4471,483,2641,126,263394,716338,128273,777245,217285,398305,333
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng397,137507,638554,801274,261246,713162,788134,427164,553189,996
2. Trả trước cho người bán1,022,571923,066519,10556,90839,49575,13274,46283,26579,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác114,905115,104114,901114,289110,10955,57756,04858,55154,374
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,166-62,543-62,543-50,741-58,188-19,720-19,720-20,970-18,226
IV. Tổng hàng tồn kho350,584306,715391,510943,321922,614776,453732,235564,023718,317
1. Hàng tồn kho351,480307,190391,986943,797923,090776,747732,529564,316718,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-896-475-476-476-476-294-294-294-189
V. Tài sản ngắn hạn khác7,45022,0601,3818667,39922,72421,45812,3197,407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn33386361331518283,030623
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,42921,4556161876,51621,89720,4848,8736,361
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước688519729546731744965415423
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn452,051431,076406,985368,194369,099342,720336,181315,91493,513
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,457
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,457
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định28,64129,43430,63730,03131,26732,43130,84124,26225,666
1. Tài sản cố định hữu hình28,38229,16030,34830,02631,25432,41130,81424,22925,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình26027428961320273441
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn228,328227,948227,948228,297228,130227,812226,268226,3341,084
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn227,305226,982226,982226,978226,978226,826225,282225,250
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0239669661,3181,1519869861,0841,084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,933134,860107,88265,97865,81435,22131,81516,37516,136
1. Chi phí trả trước dài hạn147,291126,917100,99160,94461,73632,02829,22513,75514,465
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,6427,9436,8915,0344,0783,1922,5912,6201,670
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại33,69335,37737,06240,43140,43143,80043,80045,48547,170
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,423,4182,319,6421,989,1081,750,6521,664,1241,438,4541,354,4741,231,4681,156,950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,615,1541,536,6371,240,5731,044,115967,186841,779761,753636,027559,882
I. Nợ ngắn hạn1,221,3181,190,6861,229,3331,031,752954,692829,122748,915627,288546,323
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn105,418237,707360,595365,548312,405268,197282,554240,471175,213
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn108,933114,786148,742156,486181,616182,991175,00295,650169,712
4. Người mua trả tiền trước919,476737,759632,36111,29219,86544,47121,12054,17813,917
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,85956,70549,07119,79332,2895,8813,7542,5302,826
6. Phải trả người lao động4,3322,3282,2772,1765,5752,6125,0222,4054,545
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,4497,7883,4482,8987,86012,3212,62811,3972,260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn456,779369,870289,388233,789207,349166,544
11. Phải trả ngắn hạn khác15,16114,63013,41113,14520,39118,26219,9188,1795,273
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,68818,98319,4283,6364,8204,9985,1285,1286,033
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn393,836345,95011,24012,36312,49412,65812,8388,73913,559
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,768
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác412412412412412412412412792
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn386,599338,1903,4803,7704,0604,3504,640
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4369599598436846435343311,721
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,6222,6222,6222,6222,6222,5362,5362,5362,536
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9499499499491,6924,743
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu808,264783,006748,535706,537696,938596,674592,721595,441597,068
I. Vốn chủ sở hữu808,264783,006748,535706,537696,938596,674592,721595,441597,068
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu577,493577,493524,997524,997524,997524,997524,997524,997524,997
2. Thặng dư vốn cổ phần31,10131,10131,10131,10131,10131,10131,10131,10131,101
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,96720,96720,96715,59915,59915,59915,59915,59915,599
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối177,354152,052170,011133,301123,52223,25119,25621,90623,475
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,3501,3931,4591,5391,7191,7261,7671,8381,896
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,423,4182,319,6421,989,1081,750,6521,664,1241,438,4541,354,4741,231,4681,156,950
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |