CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

6.15
-0.16
(-2.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.31
6.31
6.33
6.15
54,400
14K / 9.3K
2.1K / 1.4K
6.2x / 9.3x
0.9x / 1.4x
5% # 15%
1.6
759 Bi
105 Mi / 87Mi
521,549
14.3 - 9.1
1,615 Bi
808 Bi
199.8%
33.35%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.15 100 6.25 200
6.14 2,200 6.26 100
6.13 2,200 6.27 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.10 (-0.50) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 6.31 0.03 1,400 1,400
09:31 6.29 0.01 1,000 2,400
09:35 6.32 0.04 100 2,500
09:37 6.33 0.05 100 2,600
09:50 6.32 0.04 100 2,700
09:55 6.32 0.04 800 3,500
09:59 6.32 0.04 800 4,300
10:10 6.29 0.01 15,100 19,400
10:13 6.21 -0.07 200 19,600
10:14 6.15 -0.13 6,800 26,400
10:31 6.16 -0.12 2,200 28,600
10:32 6.15 -0.13 5,400 34,000
10:35 6.16 -0.12 300 34,300
10:37 6.26 -0.02 100 34,400
10:51 6.15 -0.13 20,000 54,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310 (0.25) 0% 8.50 (0.01) 0%
2018 400 (0.32) 0% 12.50 (0.01) 0%
2019 550 (0.40) 0% 28 (0.03) 0%
2020 650 (0.47) 0% 26.20 (0.03) 0%
2021 700 (0.61) 0% 40 (0.04) 0%
2022 800 (0.26) 0% 50 (0.00) 0%
2023 510 (0.04) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |