CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

6.54
-0.03
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.57
6.56
6.59
6.46
43,100
14K / 9.3K
2.1K / 1.4K
6.2x / 9.3x
0.9x / 1.4x
5% # 15%
1.6
759 Bi
105 Mi / 87Mi
521,549
14.3 - 9.1
1,615 Bi
808 Bi
199.8%
33.35%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.48 1,100 6.54 1,300
6.47 2,200 6.55 9,100
6.46 3,900 6.56 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.56 -0.01 1,000 1,000
09:27 6.56 -0.01 400 1,400
09:28 6.56 -0.01 100 1,500
09:36 6.56 -0.01 500 2,000
09:47 6.56 -0.01 400 2,400
09:49 6.56 -0.01 300 2,700
09:50 6.56 -0.01 100 2,800
10:10 6.47 -0.10 8,100 10,900
10:11 6.47 -0.10 1,300 12,200
10:13 6.47 -0.10 100 12,300
10:15 6.50 -0.07 200 12,500
10:20 6.50 -0.07 400 12,900
10:36 6.49 -0.08 100 13,000
10:37 6.49 -0.08 1,400 14,400
10:38 6.50 -0.07 300 14,700
10:41 6.50 -0.07 200 14,900
10:43 6.49 -0.08 100 15,000
10:44 6.50 -0.07 100 15,100
10:50 6.50 -0.07 200 15,300
10:53 6.49 -0.08 500 15,800
10:54 6.48 -0.09 800 16,600
10:55 6.50 -0.07 900 17,500
11:10 6.50 -0.07 600 18,100
11:14 6.50 -0.07 500 18,600
11:30 6.50 -0.07 100 18,700
13:13 6.55 -0.02 200 18,900
13:23 6.55 -0.02 300 19,200
13:34 6.46 -0.11 3,100 22,300
13:37 6.46 -0.11 100 22,400
13:48 6.46 -0.11 300 22,700
13:49 6.46 -0.11 100 22,800
13:50 6.46 -0.11 400 23,200
14:26 6.59 0.02 19,000 42,200
14:27 6.59 0.02 200 42,400
14:33 6.56 -0.01 300 42,700
14:49 6.54 -0.03 400 43,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310 (0.25) 0% 8.50 (0.01) 0%
2018 400 (0.32) 0% 12.50 (0.01) 0%
2019 550 (0.40) 0% 28 (0.03) 0%
2020 650 (0.47) 0% 26.20 (0.03) 0%
2021 700 (0.61) 0% 40 (0.04) 0%
2022 800 (0.26) 0% 50 (0.00) 0%
2023 510 (0.04) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |