CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

7.45
-0.03
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.48
7.50
7.50
7.45
23,800
14K / 9.3K
2.1K / 1.4K
6.2x / 9.3x
0.9x / 1.4x
5% # 15%
1.6
759 Bi
95 Mi / 87Mi
521,549
14.3 - 9.1
1,615 Bi
808 Bi
199.8%
33.35%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.45 200 7.46 800
7.43 500 7.47 4,400
7.40 6,200 7.48 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.50 0.02 200 200
09:23 7.50 0.02 100 300
09:25 7.50 0.02 100 400
09:35 7.49 0.01 1,100 1,500
09:38 7.49 0.01 100 1,600
09:44 7.49 0.01 100 1,700
09:54 7.48 0 1,100 2,800
10:10 7.48 0 2,600 5,400
10:25 7.48 0 100 5,500
10:32 7.48 0 100 5,600
10:33 7.48 0 200 5,800
10:35 7.48 0 100 5,900
10:44 7.48 0 100 6,000
11:13 7.47 -0.01 1,900 7,900
11:15 7.47 -0.01 400 8,300
13:10 7.47 -0.01 2,000 10,300
13:11 7.48 0 100 10,400
13:16 7.47 -0.01 100 10,500
13:18 7.47 -0.01 100 10,600
13:20 7.48 0 100 10,700
13:32 7.48 0 100 10,800
13:52 7.47 -0.01 1,000 11,800
13:53 7.47 -0.01 1,300 13,100
13:54 7.47 -0.01 200 13,300
13:58 7.47 -0.01 500 13,800
13:59 7.47 -0.01 300 14,100
14:10 7.47 -0.01 2,000 16,100
14:18 7.46 -0.02 4,400 20,500
14:21 7.46 -0.02 1,100 21,600
14:25 7.46 -0.02 100 21,700
14:27 7.45 -0.03 600 22,300
14:29 7.45 -0.03 1,000 23,300
14:45 7.45 -0.03 500 23,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310 (0.25) 0% 8.50 (0.01) 0%
2018 400 (0.32) 0% 12.50 (0.01) 0%
2019 550 (0.40) 0% 28 (0.03) 0%
2020 650 (0.47) 0% 26.20 (0.03) 0%
2021 700 (0.61) 0% 40 (0.04) 0%
2022 800 (0.26) 0% 50 (0.00) 0%
2023 510 (0.04) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |