CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

6.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.25
6.25
6.26
6.14
79,300
12.9K
1.9K
3.1x
0.5x
9% # 15%
0.9
627 Bi
105 Mi
244,714
10.8 - 6.2
848 Bi
1,356 Bi
62.5%
61.52%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.15 1,000 6.25 6,000
6.14 1,900 6.26 4,200
6.13 1,700 6.27 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.25 0 100 100
09:30 6.26 0.01 200 300
09:50 6.25 0 100 400
09:51 6.17 -0.08 600 1,000
09:52 6.15 -0.10 800 1,800
09:53 6.15 -0.10 1,000 2,800
10:10 6.16 -0.09 2,000 4,800
10:20 6.15 -0.10 13,000 17,800
10:26 6.16 -0.09 800 18,600
10:33 6.24 -0.01 1,000 19,600
10:52 6.15 -0.10 23,100 42,700
10:55 6.15 -0.10 12,400 55,100
11:10 6.15 -0.10 13,100 68,200
13:10 6.15 -0.10 4,700 72,900
13:14 6.15 -0.10 200 73,100
13:37 6.16 -0.09 100 73,200
13:44 6.17 -0.08 1,000 74,200
14:10 6.14 -0.11 900 75,100
14:17 6.21 -0.04 1,400 76,500
14:18 6.25 0 1,100 77,600
14:28 6.21 -0.04 100 77,700
14:46 6.25 0 1,600 79,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc