CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

8.85
0.05
(0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.88
8.78
170,600
14K / 9.3K
2.1K / 1.4K
6.2x / 9.3x
0.9x / 1.4x
5% # 15%
1.6
759 Bi
95 Mi / 87Mi
521,549
14.3 - 9.1
1,615 Bi
808 Bi
199.8%
33.35%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.84 800 8.85 200
8.83 15,700 8.87 2,300
8.82 2,700 8.88 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.80 0 1,300 1,300
09:23 8.80 0 2,400 3,700
09:25 8.80 0 700 4,400
09:29 8.80 0 1,600 6,000
09:30 8.80 0 10,500 16,500
09:31 8.80 0 9,000 25,500
09:32 8.80 0 400 25,900
09:33 8.80 0 4,800 30,700
09:34 8.80 0 6,000 36,700
09:39 8.80 0 500 37,200
09:48 8.80 0 1,000 38,200
09:49 8.80 0 600 38,800
09:51 8.80 0 1,100 39,900
09:52 8.80 0 1,900 41,800
09:53 8.79 -0.01 900 42,700
09:54 8.80 0 800 43,500
09:55 8.80 0 400 43,900
09:56 8.80 0 1,600 45,500
09:57 8.80 0 400 45,900
09:58 8.79 -0.01 700 46,600
09:59 8.80 0 600 47,200
10:10 8.80 0 23,700 70,900
10:11 8.80 0 7,100 78,000
10:12 8.80 0 1,900 79,900
10:14 8.80 0 1,400 81,300
10:15 8.80 0 2,300 83,600
10:16 8.79 -0.01 2,200 85,800
10:17 8.80 0 18,000 103,800
10:18 8.80 0 1,500 105,300
10:22 8.86 0.06 400 105,700
10:24 8.86 0.06 400 106,100
10:26 8.81 0.01 200 106,300
10:27 8.80 0 2,200 108,500
11:10 8.84 0.04 400 108,900
11:17 8.83 0.03 100 109,000
13:10 8.82 0.02 100 109,100
13:16 8.82 0.02 200 109,300
13:22 8.82 0.02 1,000 110,300
13:24 8.82 0.02 9,000 119,300
13:25 8.82 0.02 600 119,900
13:30 8.81 0.01 1,000 120,900
13:34 8.81 0.01 500 121,400
13:36 8.82 0.02 300 121,700
13:37 8.82 0.02 200 121,900
13:38 8.82 0.02 6,100 128,000
13:39 8.82 0.02 500 128,500
13:42 8.82 0.02 700 129,200
13:43 8.82 0.02 500 129,700
13:45 8.82 0.02 200 129,900
13:46 8.84 0.04 4,700 134,600
13:47 8.84 0.04 800 135,400
13:50 8.85 0.05 4,100 139,500
13:51 8.85 0.05 3,800 143,300
13:52 8.84 0.04 900 144,200
13:55 8.86 0.06 200 144,400
13:56 8.85 0.05 600 145,000
13:57 8.86 0.06 200 145,200
13:58 8.86 0.06 1,600 146,800
13:59 8.85 0.05 500 147,300
14:10 8.87 0.07 10,200 157,500
14:11 8.87 0.07 3,900 161,400
14:12 8.87 0.07 100 161,500
14:14 8.87 0.07 100 161,600
14:15 8.87 0.07 100 161,700
14:19 8.86 0.06 1,200 162,900
14:22 8.86 0.06 1,000 163,900
14:26 8.86 0.06 1,100 165,000
14:27 8.86 0.06 100 165,100
14:45 8.85 0.05 5,500 170,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310 (0.25) 0% 8.50 (0.01) 0%
2018 400 (0.32) 0% 12.50 (0.01) 0%
2019 550 (0.40) 0% 28 (0.03) 0%
2020 650 (0.47) 0% 26.20 (0.03) 0%
2021 700 (0.61) 0% 40 (0.04) 0%
2022 800 (0.26) 0% 50 (0.00) 0%
2023 510 (0.04) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |