CTCP DIC - Đồng Tiến (did)

3.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,041108,283124,869106,36189,722442,554238,441227,416352,727245,270247,396270,260258,724244,783206,938
Giá vốn hàng bán86,283105,628122,757104,11885,190418,786222,387210,990328,981226,329224,851241,788229,661227,804186,711
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-3,8582,6542,1122,2444,5323,15315,97316,42723,74618,94022,53228,47229,06316,91820,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,807788-767399-60-2,3871,6142861,3441,1233,7427,02610,0752,3785,159
Tổng lợi nhuận trước thuế810848-1874062061,8772,1133937681,0943,3026,9289,0372,5504,552
Lợi nhuận sau thuế 752848-1874062061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ752848-1874062061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Tổng tài sản ngắn hạn83,286161,481315,279222,419161,98283,286161,95975,232212,906152,295143,979165,835139,831142,080102,061
Tiền mặt332571,057472181331813,3485,14912,20615,0038,8593,0354,6872,808
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho42,73576,47568,87254,25352,60642,73552,60617,45038,80430,42813,68621,22010,58327,31517,049
Tài sản dài hạn196,613204,804212,254222,521229,474196,613229,474261,000174,787185,696185,964139,410145,47982,33165,215
Tài sản cố định154,761162,900170,302180,503187,395154,761187,395136,856143,060150,818131,284119,19869,25944,50650,376
Đầu tư tài chính dài hạn6666668181668115215215215215212,7526083,711
Tổng tài sản279,900366,285527,533444,940391,456279,900391,433336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275
Tổng nợ93,508180,645342,740259,961206,88393,508206,860152,795204,529172,290164,968142,537186,898132,887107,355
Vốn chủ sở hữu186,392185,640184,792184,980184,573186,392184,573183,437183,165165,701164,975162,70898,41291,52459,920

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.09K0.02K0.03K0.06K0.17K0.69K0.87K0.21K0.64K0.43K0.42KK0.21K1.43K1.98K1.03K3.72K1.63K
Giá cuối kỳ3.90K4.30K4K3.40K13.56K3.64K4.09K3K4.55K5K5K4.55K5.10K4.55K3.65K10.72K8.75KKK
Giá / EPS (PE)33.50 (lần)48.96 (lần)228.90 (lần)112.30 (lần)229.86 (lần)21.42 (lần)5.97 (lần)3.43 (lần)21.22 (lần)7.79 (lần)11.74 (lần)10.75 (lần) (lần)21.74 (lần)2.55 (lần)5.41 (lần)8.47 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.77 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.51 (lần)0.60 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách11.93K11.81K11.74K11.72K11.92K11.87K20.34K12.30K11.44K12.31K12.47K12.06K12.10K12.15K13.10K13.50K11.91K12.18KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.33 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)1.14 (lần)0.31 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.40 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.79 (lần)0.73 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.76%41.38%22.38%54.92%45.06%43.64%54.33%49.01%63.31%61.01%60.60%62.88%61.93%59.58%59.92%53.39%33.11%37.90%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.24%58.62%77.62%45.08%54.94%56.36%45.67%50.99%36.69%38.99%39.40%37.12%38.07%40.42%40.08%46.61%66.89%62.10%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.41%52.85%45.44%52.76%50.97%50%46.70%65.51%59.22%64.18%58.26%56.52%60.27%55.23%51.52%48.16%58.63%61.17%57.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu50.17%112.07%83.30%111.66%103.98%100%87.60%189.91%145.19%179.16%139.56%130.01%151.71%123.38%106.27%92.91%141.71%157.55%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.59%47.15%54.56%47.24%49.03%50%53.30%34.49%40.78%35.82%41.74%43.48%39.73%44.77%48.48%51.84%41.37%38.83%%
6/ Thanh toán hiện hành111.72%106.72%60.82%111.44%95.22%110.72%158.97%78.02%110.34%98.84%109.61%118.20%112.07%117.05%122.76%125.44%60.89%71.82%%
7/ Thanh toán nhanh54.40%72.06%46.71%91.13%76.20%100.19%138.63%72.12%89.13%82.33%90.11%89.52%85.48%77.66%88.88%91.32%38.44%59.85%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.04%0.12%2.71%2.70%7.63%11.54%8.49%1.69%3.64%2.72%4.87%3.69%4.79%7.97%11.28%24.54%8.86%6.48%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.11%60.91%67.64%90.98%72.57%74.98%88.54%90.68%109.08%123.71%107.68%120.91%112.01%73.18%109.15%81.36%50.74%144.84%99.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn531.37%147.22%302.29%165.67%161.05%171.83%162.97%185.03%172.29%202.76%177.68%192.29%180.86%122.83%182.17%152.40%153.26%382.18%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu237.43%129.19%123.97%192.57%148.02%149.96%166.10%262.90%267.45%345.36%257.95%278.12%281.95%163.47%225.14%156.95%122.65%373.03%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho979.96%422.74%1,209.11%847.80%743.82%1,642.93%1,139.43%2,170.09%833.99%1,095.14%907.39%718.20%705.20%318.01%564.61%460.16%318.30%1,977.60%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.41%0.58%0.12%0.13%0.33%0.95%2.03%2.70%0.70%1.51%1.32%1.26%-0.05%1.05%4.86%9.34%7.07%8.18%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.65%0.35%0.08%0.12%0.24%0.72%1.80%2.45%0.76%1.87%1.43%1.53%%0.77%5.30%7.60%3.59%11.85%5.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.98%0.74%0.15%0.26%0.49%1.43%3.37%7.10%1.87%5.22%3.41%3.51%%1.72%10.93%14.66%8.68%30.51%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%%%%1%2%3%1%2%1%1%%1%6%11%9%9%7%
Tăng trưởng doanh thu85.60%4.85%-35.53%43.81%-0.86%-8.46%4.46%5.70%18.29%32.12%-4.09%-1.65%71.76%-32.66%39.19%190.14%%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.58%402.56%-42.28%-42.32%-65.28%-56.94%-21.52%307.52%-45.12%50.75%0.58%-2,415.73%-108.73%-85.38%-27.66%283.22%%127.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-54.80%35.38%-25.29%18.71%4.44%15.74%-23.74%40.64%23.78%26.69%11%-14.56%22.45%7.67%10.99%48.65%%17.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.99%0.62%0.15%10.54%0.44%1.39%65.33%7.53%52.74%-1.31%3.40%-0.30%-0.42%-7.26%-2.97%126.73%%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-28.49%16.42%-13.27%14.71%2.44%8.09%6.99%27.14%34.16%15%7.70%-8.89%12.21%0.43%3.75%80.95%%10.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |