CTCP DIC - Đồng Tiến (did)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.90
0
11.8K
0.1K
47.8x
0.4x
0% # 1%
1.8
67 Bi
16 Mi
25,992
4.9 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 500 3.90 7,200
3.60 700 4.00 7,000
3.50 200 4.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.24) 0% 4 (0.00) 0%
2018 260 (0.26) 0% 3 (0.01) 0%
2019 260 (0.27) 0% 4 (0.01) 0%
2020 260 (0.25) 0% 4 (0.00) 0%
2022 270 (0.35) 0% 1 (0.00) 0%
2023 290 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV89,72259,58352,41736,719238,441227,416352,727245,270247,396270,260258,724244,783206,938156,624
Tổng lợi nhuận trước thuế2061,2095651332,1133937681,0943,3026,9289,0372,5504,5522,327
Lợi nhuận sau thuế 2066084521071,3722734738202,3625,4856,9891,7153,1252,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2066084521071,3722734738202,3625,4856,9891,7153,1252,073
Tổng tài sản391,456311,054307,059335,703391,456336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275145,459
Tổng nợ206,883126,687123,299152,160206,883152,795204,529172,290164,968142,537186,898132,887107,35584,741
Vốn chủ sở hữu184,573184,368183,760183,544184,573183,437183,165165,701164,975162,70898,41291,52459,92060,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |