CTCP DIC - Đồng Tiến (did)

3.70
0.40
(12.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.70
3.70
3.70
100
11.8K
0.1K
47.8x
0.4x
0% # 1%
1.8
67 Bi
16 Mi
25,992
4.9 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 1,400 3.70 18,100
3.20 2,500 0.00 0
3.10 2,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 3.70 0.40 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.24) 0% 4 (0.00) 0%
2018 260 (0.26) 0% 3 (0.01) 0%
2019 260 (0.27) 0% 4 (0.01) 0%
2020 260 (0.25) 0% 4 (0.00) 0%
2022 270 (0.35) 0% 1 (0.00) 0%
2023 290 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,041108,283124,869106,361442,554238,441227,416352,727245,270247,396270,260258,724244,783206,938
Tổng lợi nhuận trước thuế810848-1874061,8772,1133937681,0943,3026,9289,0372,5504,552
Lợi nhuận sau thuế 752848-1874061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ752848-1874061,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,125
Tổng tài sản279,900366,285527,533444,940279,900391,433336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275
Tổng nợ93,508180,645342,740259,96193,508206,860152,795204,529172,290164,968142,537186,898132,887107,355
Vốn chủ sở hữu186,392185,640184,792184,980186,392184,573183,437183,165165,701164,975162,70898,41291,52459,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |