CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.63
-0.01
(-0.38%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV210,587172,549162,020153,109216,938698,2651,058,7231,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,622
Giá vốn hàng bán133,70084,60985,69475,156156,589379,158742,144899,4841,020,5971,255,6431,670,1792,343,5802,483,9692,409,6182,004,465
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV76,88787,94076,32677,95360,349319,106316,578222,850327,275288,799364,312529,683430,323487,891472,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh263,25992,80240,69549,309-193,473446,065-40,269-558,790-1,164,03414,713-828,80681,79828,27676,103101,041
Tổng lợi nhuận trước thuế259,95790,05033,67043,676113,380427,353261,095-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,721
Lợi nhuận sau thuế 258,50389,63127,90341,061124,604417,098244,031-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ244,80374,82016,81628,390111,362364,829207,914-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,219
Tổng tài sản ngắn hạn1,850,4171,452,9141,560,2871,537,0911,820,0291,850,4171,513,5981,131,7101,647,3932,333,9192,611,4183,591,2964,061,6763,297,9823,084,462
Tiền mặt29,140170,397138,446135,78795,03729,14095,025194,659117,985122,636138,061168,00979,632373,76696,809
Đầu tư tài chính ngắn hạn282,45076,30030,700282,45050,00050,00050,000245,808264,000297,462580,095
Hàng tồn kho198,160197,907197,803197,803197,803198,160197,803261,461279,103396,263435,443451,617766,309561,279430,989
Tài sản dài hạn2,365,6282,926,5752,730,5112,777,8732,528,5982,365,6282,834,7723,920,2393,964,4524,736,4305,619,1515,023,2174,650,5825,014,5093,926,506
Tài sản cố định1,415,4952,014,3832,070,1412,126,0982,180,2081,415,4952,180,5472,417,4472,609,4482,854,8423,222,4762,934,1812,992,4472,664,9472,589,835
Đầu tư tài chính dài hạn377,090278,05412,94013,1447,161377,0907,09221,97416,1826,9547,2837,17728,44929,04056,466
Tổng tài sản4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,348,6274,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,968
Tổng nợ3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,590,4883,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,285
Vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935758,139995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,683

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.22K0.69KKK0.06KKK0.03K0.24K0.26K0.49K0.35K0.03K0.02K0.78K2.26K0.75K0.01K0.58K
Giá cuối kỳ2.66K2.08K2.45K2.18K9.36K1.56K1.91K1.52K3.54K2.75K6.67K9.43K4.58K5.04K17.75K22.39K25K25K25K
Giá / EPS (PE)2.18 (lần)2.99 (lần) (lần) (lần)168.03 (lần) (lần) (lần)55.69 (lần)14.93 (lần)10.51 (lần)13.65 (lần)26.66 (lần)149.90 (lần)235.62 (lần)22.85 (lần)9.92 (lần)33.26 (lần)3,352.53 (lần)42.89 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.14 (lần)0.59 (lần)0.65 (lần)0.48 (lần)1.81 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.69 (lần)1.40 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)0.66 (lần)0.62 (lần)1.28 (lần)3.75 (lần)12.96 (lần)
Giá sổ sách3.33K2.51K1.76K3.71K7.75K8.37K11.46K11.63K13.87K11.55K12.75K11.17K13.07K13.18K14.96K17.08K12.04K10.80K7.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.83 (lần)1.39 (lần)0.59 (lần)1.21 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.52 (lần)0.84 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)1.19 (lần)1.31 (lần)2.08 (lần)2.31 (lần)3.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)299 (Mi)242 (Mi)230 (Mi)169 (Mi)149 (Mi)70 (Mi)67 (Mi)35 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.89%34.81%22.40%29.36%33.01%31.73%41.69%46.62%39.68%43.99%46%46.25%50.34%53.73%61.10%66.99%60.78%44.15%56.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.11%65.19%77.60%70.64%66.99%68.27%58.31%53.38%60.32%56.01%54%53.75%49.66%46.27%38.90%33.01%39.22%55.85%43.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.39%82.71%89.56%80.24%67.20%69.55%60.18%60.03%59.68%62.08%68.36%59.45%62.34%59.76%72.66%65.46%59.96%46.65%49.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu323.49%478.34%857.69%406.02%204.91%228.36%151.15%150.20%148%163.70%216.06%146.63%165.53%148.52%265.74%189.48%149.73%87.43%96.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.61%17.29%10.44%19.76%32.80%30.45%39.82%39.97%40.32%37.92%31.64%40.55%37.66%40.24%27.34%34.54%40.04%53.35%50.82%
6/ Thanh toán hiện hành92.40%72.30%40.86%63.55%85.36%86.08%130.06%160.42%187.43%209.76%261%293.37%264.28%146.49%120.85%116.76%113.77%101.53%125.21%
7/ Thanh toán nhanh82.51%62.85%31.42%52.79%70.86%71.73%113.70%130.15%155.53%180.45%214.74%234.47%191.91%99.22%81.23%76.39%62.54%49.81%75.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.46%4.54%7.03%4.55%4.49%4.55%6.08%3.15%21.24%6.58%18.32%16.45%17.80%0.78%0.89%2.07%2.88%10.16%20.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.56%24.35%22.22%24.02%21.91%24.78%33.35%33.48%35.05%35.52%24.14%24.46%33.13%32.52%49.24%73.33%64.91%32.92%12.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.74%69.95%99.17%81.82%66.38%78.09%80.01%71.81%88.35%80.75%52.47%52.90%65.80%60.52%80.59%109.47%106.79%74.57%21.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu70.14%140.81%212.76%121.54%66.81%81.35%83.77%83.77%86.93%93.68%76.29%60.33%87.96%80.81%180.09%212.28%162.09%61.71%24.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho191.34%375.19%344.02%365.67%316.87%383.56%518.93%324.15%429.31%465.08%266.49%235.75%214.70%162.78%215.17%277.25%205.54%128.56%38.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần52.25%19.64%-52.98%-90.47%1.08%-44.46%-0.21%0.28%1.97%2.42%5.03%5.25%0.27%0.20%2.88%6.23%3.85%0.11%30.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.65%4.78%%%0.24%%%0.09%0.69%0.86%1.21%1.28%0.09%0.07%1.42%4.57%2.50%0.04%3.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)36.65%27.65%%%0.72%%%0.23%1.71%2.26%3.83%3.17%0.23%0.16%5.19%13.22%6.24%0.07%7.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)96%28%-66%-119%1%-54%%%2%3%6%6%%%3%7%4%%43%
Tăng trưởng doanh thu-34.05%-5.67%-16.73%-13%-24.03%-29.03%-1.49%0.10%16.99%51.40%63.56%25.45%12.24%-24.68%-10.13%85.83%192.67%245.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận75.47%-134.97%-51.24%-7,413.70%-101.84%14,641.50%-175.28%-85.74%-4.84%-27.17%56.60%2,377.57%48.50%-94.75%-58.38%200.40%9,980.65%-98.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.45%-20.51%0.48%-5.23%-16.99%10.41%-0.87%5.43%13.98%-6.59%90.59%62.02%14.93%-6.18%48.57%79.57%90.82%22.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu32.41%42.53%-52.43%-52.17%-7.49%-26.92%-1.50%3.89%26.07%23.29%29.35%82.90%3.12%67.86%5.94%41.90%11.43%35.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.04%-13.93%-9.98%-20.63%-14.10%-4.46%-1.12%4.81%18.56%2.87%65.76%69.88%10.17%14.07%33.84%64.48%48.46%28.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |