CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.76
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,850,4171,513,5981,131,7101,647,3932,333,9192,611,4183,591,2964,061,6763,297,9823,084,4623,135,3861,901,4811,218,4471,180,2341,176,700963,930531,702260,178257,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,14095,025194,659117,985122,636138,061168,00979,632373,76696,809220,108106,62182,0896,2898,67117,12013,43826,04543,042
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn282,45050,00050,00050,000245,808264,000297,462580,095837,265793,657253,271139,33145,37751,13013,98916,31312,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,432,9951,304,127707,1181,234,6071,790,5922,054,3052,756,4022,950,4782,056,9151,990,0091,523,713546,244512,241624,776709,771540,720252,19971,83198,090
IV. Tổng hàng tồn kho103,822112,637178,446243,504369,436402,721405,275745,032541,212413,497535,384381,765333,644380,862385,729333,230239,407132,550102,136
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0111,8091,4861,2981,25616,33115,80222,53428,6274,05318,91673,19437,20228,97627,15221,72912,66813,4401,238
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,365,6282,834,7723,920,2393,964,4524,736,4305,619,1515,023,2174,650,5825,014,5093,926,5063,680,2222,210,1701,201,8661,016,558749,212474,994343,106329,074200,355
I. Các khoản phải thu dài hạn397,795387,8741,125,444974,6331,440,1091,446,2651,226,406801,8381,252,611248,386182,709
II. Tài sản cố định1,415,4952,180,5472,417,4472,609,4482,854,8423,222,4762,934,1812,992,4472,664,9472,589,8352,536,677222,422173,194211,985283,897200,181199,383199,143179,244
III. Bất động sản đầu tư24,92226,18327,44429,13530,96132,812101,417103,350105,326108,217108,928112,86466,72066,72066,72066,72066,720
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,48547,69534,95840,86132,436485,862489,579405,373660,713603,458460,3481,552,703669,770419,949289,911186,94266,944117,74313,252
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,0907,09221,97416,1826,9547,2837,17728,44929,04056,46641,337306,863286,262309,00197,32515,6005,6005,6005,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,841185,380292,971294,194371,12896,54167,69872,63561,55257,05759,64015,3185,9208,90311,3595,5504,4586,5882,258
VII. Lợi thế thương mại79,37396,501163,136210,163255,114327,911196,759246,490240,320263,087290,584
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,9686,815,6074,111,6522,420,3132,196,7921,925,9121,438,923874,808589,253457,761
A. Nợ phải trả3,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,2854,659,1672,444,5471,508,8071,312,8551,399,333941,848524,501274,874225,139
I. Nợ ngắn hạn2,002,5612,093,4362,769,6722,592,1552,734,2963,033,6742,761,3632,531,8811,759,6121,470,5071,201,279648,153461,046805,672973,651825,585467,368256,249205,577
II. Nợ dài hạn1,217,9271,503,0601,754,7621,910,6692,017,2182,690,3392,423,0962,698,2223,201,1202,881,7793,457,8891,796,3951,047,762507,183425,681116,26257,13218,62519,562
B. Nguồn vốn chủ sở hữu995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,6832,156,4401,667,105911,506883,937526,579497,075350,307314,379232,622
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,9686,815,6074,111,6522,420,3132,196,7921,925,9121,438,923874,808589,253457,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |