CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.14
0.02
(0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.12
2.15
2.15
2.12
22,100
2.5K
0.7K
3.1x
0.9x
5% # 28%
1.4
655 Bi
299 Mi
1,321,204
2.3 - 1.6
3,590 Bi
758 Bi
473.6%
17.43%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.13 2,900 2.14 8,700
2.12 26,300 2.15 14,200
2.11 6,500 2.16 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.80 (0.15) 55.6%
TLG 46.55 (0.45) 9.5%
PTB 31.85 (0.00) 7.9%
DHC 31.30 (0.05) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 18.50 (0.50) 4.6%
INN 35.10 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.40 (0.15) 1.7%
DLG 2.14 (0.02) 1.4%
HAP 7.07 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (1.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.00) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.15 0.03 7,000 7,000
09:21 2.13 0.01 2,200 9,200
09:24 2.13 0.01 6,600 15,800
09:25 2.14 0.02 200 16,000
09:27 2.14 0.02 600 16,600
09:28 2.13 0.01 700 17,300
09:29 2.12 0 800 18,100
09:31 2.12 0 200 18,300
09:32 2.13 0.01 300 18,600
09:33 2.14 0.02 2,300 20,900
09:34 2.14 0.02 700 21,600
09:37 2.14 0.02 500 22,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,200 (2.92) 0% 140 (0.01) 0%
2019 4,000 (2.87) 0% 250 (0.04) 0%
2020 3,000 (2.04) 0% 100 (-0.86) -1%
2021 2,000 (1.55) 0% 50 (0.01) 0%
2022 2,500 (1.35) 0% 60 (-0.87) -1%
2023 1,800 (0.22) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV210,587172,549162,020153,109698,2651,058,7231,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,622
Tổng lợi nhuận trước thuế259,95790,05033,67043,676427,353261,095-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,721
Lợi nhuận sau thuế 258,50389,63127,90341,061417,098244,031-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ244,80374,82016,81628,390364,829207,914-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,219
Tổng tài sản4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,968
Tổng nợ3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,285
Vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |