CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

1.94
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.94
1.93
1.95
1.92
227,400
3.7K
1.4K
1.3x
0.5x
10% # 38%
1.7
569 Bi
299 Mi
1,641,738
3.6 - 2.0
3,287 Bi
1,105 Bi
297.4%
25.16%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.93 93,700 1.94 72,700
1.92 60,400 1.95 46,700
1.91 28,200 1.96 101,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.05 (-0.40) 55.6%
TLG 55.60 (-0.20) 9.5%
PTB 30.60 (0.05) 7.9%
DHC 37.15 (-0.85) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.70 (0.60) 1.7%
DLG 1.94 (0.00) 1.4%
HAP 7.05 (-0.05) 1.3%
CAP 39.90 (-0.30) 1.2%
MCP 29.20 (0.20) 1.1%
TLD 7.86 (-0.06) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 1.93 -0.02 50,500 50,500
09:16 1.93 -0.02 1,200 51,700
09:21 1.93 -0.02 100,000 151,700
09:22 1.93 -0.02 600 152,300
09:24 1.93 -0.02 200 152,500
09:28 1.93 -0.02 100 152,600
09:33 1.93 -0.02 1,000 153,600
09:35 1.92 -0.03 100 153,700
09:41 1.93 -0.02 100 153,800
09:42 1.93 -0.02 2,400 156,200
09:48 1.92 -0.03 100 156,300
09:52 1.92 -0.03 2,100 158,400
09:53 1.93 -0.02 100 158,500
09:54 1.92 -0.03 500 159,000
09:56 1.93 -0.02 3,300 162,300
10:10 1.93 -0.02 2,000 164,300
10:12 1.93 -0.02 5,300 169,600
10:17 1.94 -0.01 100 169,700
10:31 1.93 -0.02 5,000 174,700
10:33 1.94 -0.01 3,400 178,100
10:44 1.94 -0.01 3,000 181,100
10:45 1.94 -0.01 4,800 185,900
10:54 1.94 -0.01 100 186,000
11:10 1.94 -0.01 500 186,500
11:14 1.94 -0.01 5,000 191,500
11:23 1.94 -0.01 200 191,700
11:26 1.94 -0.01 400 192,100
13:10 1.94 -0.01 1,800 193,900
13:11 1.94 -0.01 6,700 200,600
13:13 1.95 0 400 201,000
13:15 1.95 0 200 201,200
13:18 1.94 -0.01 100 201,300
13:26 1.93 -0.02 2,400 203,700
13:27 1.93 -0.02 1,200 204,900
13:31 1.93 -0.02 300 205,200
13:33 1.93 -0.02 1,000 206,200
13:35 1.93 -0.02 3,000 209,200
13:36 1.94 -0.01 200 209,400
13:43 1.94 -0.01 200 209,600
13:44 1.94 -0.01 300 209,900
13:56 1.94 -0.01 100 210,000
13:58 1.94 -0.01 1,000 211,000
14:10 1.94 -0.01 5,100 216,100
14:13 1.94 -0.01 10,000 226,100
14:46 1.94 -0.01 1,300 227,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV210,587172,549162,020153,109698,2651,058,7231,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,622
Tổng lợi nhuận trước thuế259,95790,05033,67043,676427,353261,095-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,721
Lợi nhuận sau thuế 258,50389,63127,90341,061417,098244,031-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ244,80374,82016,81628,390364,829207,914-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,219
Tổng tài sản4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,968
Tổng nợ3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,285
Vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc