CTCP Điện Nước An Giang (dna)

24
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,846702,068760,773634,323607,5082,752,0102,630,4062,332,4092,054,0101,923,7831,846,0711,722,8151,532,0241,401,4991,322,776
Giá vốn hàng bán541,740571,672604,646509,588486,5242,227,6462,114,7011,907,0581,679,1381,576,1471,499,1551,387,2841,215,8461,103,8711,038,631
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV113,107130,396156,127124,735120,983524,364515,705425,351374,872347,636346,916335,532316,178297,628284,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh32,70446,36160,40553,62931,381193,099189,862144,792136,055119,523134,178140,741133,175129,145129,036
Tổng lợi nhuận trước thuế35,01848,07562,53858,73733,531204,367197,030157,709142,716138,585160,218148,387138,151135,776128,814
Lợi nhuận sau thuế 28,01538,46050,03246,98926,825163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,01538,46050,03246,98926,825163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Tổng tài sản ngắn hạn500,105496,313538,831418,923412,368500,105413,617388,044348,625349,874353,384395,237308,492272,041323,728
Tiền mặt161,67445,01182,54429,84446,458161,67446,45813,50017,1903,32470,892122,86968,73114,62119,870
Đầu tư tài chính ngắn hạn35,34035,34035,34028,34045,34035,34045,34045,34044,84043,84043,84042,59422,06151,204117,027
Hàng tồn kho43,63644,66345,45442,81240,07143,63640,07141,17940,11046,98342,38343,93741,55350,12353,184
Tài sản dài hạn1,152,8621,132,5371,132,2301,131,7221,138,8551,152,8621,137,6061,133,0941,149,1271,184,9501,118,4282,031,0382,283,1512,037,8901,600,612
Tài sản cố định976,396976,349976,860977,406983,264976,396983,264982,380990,0791,014,726775,691766,406787,709805,096821,817
Đầu tư tài chính dài hạn3,5843,5845,5845,5845,5843,5845,5845,5844,5845,5844,0842,0842,0841,495468
Tổng tài sản1,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,551,2231,652,9671,551,2231,521,1381,497,7521,534,8241,471,8112,426,2752,591,6422,309,9311,924,339
Tổng nợ787,514750,841831,511657,822705,387787,514705,387688,347668,307712,371679,522663,290643,659627,159452,827
Vốn chủ sở hữu865,453878,010839,550892,823845,836865,453845,836832,791829,445822,453792,2891,762,9851,947,9831,682,7731,471,513

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.90K2.80K2.25K2.02K1.97K2.39K2.33K2.27K2.23K2.11K1.86K1.85K2.04K2.04K
Giá cuối kỳ24.80K21.47K21.16K16.20K17.91K11.78K13.56K10.34K9.08K13.50K13.50K13.50K13.50K13.50K
Giá / EPS (PE)8.54 (lần)7.68 (lần)9.39 (lần)8 (lần)9.11 (lần)4.94 (lần)5.83 (lần)4.56 (lần)4.07 (lần)6.40 (lần)7.27 (lần)7.31 (lần)6.61 (lần)6.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.51 (lần)0.46 (lần)0.51 (lần)0.44 (lần)0.52 (lần)0.34 (lần)0.40 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.62 (lần)0.67 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách15.36K15.02K14.78K14.72K14.60K14.77K34.51K40.03K34.58K30.24K26.28K19.05K17.33K15.24K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.61 (lần)1.43 (lần)1.43 (lần)1.10 (lần)1.23 (lần)0.80 (lần)0.39 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.45 (lần)0.51 (lần)0.71 (lần)0.78 (lần)0.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)54 (Mi)51 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.25%26.66%25.51%23.28%22.80%24.01%16.29%11.90%11.78%16.82%18.26%27.24%30.86%29.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.75%73.34%74.49%76.72%77.20%75.99%83.71%88.10%88.22%83.18%81.74%72.76%69.14%70.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.64%45.47%45.25%44.62%46.41%46.17%27.34%24.84%27.15%23.53%25.66%31.12%30.70%31.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.99%83.40%82.66%80.57%86.62%85.77%37.62%33.04%37.27%30.77%34.53%45.18%44.31%45.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.36%54.53%54.75%55.38%53.59%53.83%72.66%75.16%72.85%76.47%74.34%68.88%69.30%68.90%
6/ Thanh toán hiện hành104.62%101.31%102.88%128.24%123.99%136.01%110.43%96.62%87.35%179.69%217.94%335.57%353.59%285.94%
7/ Thanh toán nhanh95.49%91.50%91.96%113.49%107.34%119.70%98.15%83.61%71.26%150.17%181.42%285.03%293.31%228.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.82%11.38%3.58%6.32%1.18%27.28%34.33%21.53%4.69%11.03%11.79%11.54%4.91%27.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản166.49%169.57%153.33%137.14%125.34%125.43%71.01%59.11%60.67%68.74%69.85%78.42%80.06%79.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn550.29%635.95%601.07%589.17%549.85%522.40%435.89%496.62%515.18%408.61%382.47%287.86%259.40%267.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu317.98%310.98%280.07%247.64%233.91%233%97.72%78.65%83.29%89.89%93.97%113.85%115.54%115.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,105.06%5,277.39%4,631.14%4,186.33%3,354.72%3,537.16%3,157.44%2,926.01%2,202.32%1,952.90%1,790.32%1,481.74%1,147.22%984.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.94%5.99%5.44%5.55%5.76%6.94%6.90%7.20%7.75%7.76%7.51%8.51%10.21%11.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.89%10.16%8.34%7.61%7.21%8.70%4.90%4.26%4.70%5.33%5.25%6.68%8.17%9.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.89%18.63%15.24%13.75%13.46%16.16%6.74%5.66%6.46%6.97%7.06%9.69%11.79%13.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%7%7%9%9%9%10%10%10%11%14%16%
Tăng trưởng doanh thu4.62%12.78%13.55%6.77%4.21%7.15%12.45%9.31%5.95%10.08%13.88%8.32%14.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.77%24.12%11.32%2.98%-13.54%7.77%7.75%1.49%5.92%13.61%0.52%-9.66%0.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.64%2.48%3%-6.19%4.83%2.45%3.05%2.63%38.50%2.56%5.43%12.09%11.64%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.32%1.57%0.40%0.85%3.81%-55.06%-9.50%15.76%14.36%15.06%37.97%9.92%13.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.56%1.98%1.56%-2.42%4.28%-39.34%-6.38%12.20%20.04%11.85%27.85%10.59%13.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |