CTCP Điện Nước An Giang (dna)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
200
15.0K
2.8K
8.6x
1.6x
10% # 19%
0.9
1,352 Bi
56 Mi
1,368
30 - 18.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 100 25.00 1,900
24.00 2,000 26.50 3,900
23.70 100 27.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25 0 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,466.35 (1.53) 0% 109.88 (0.11) 0%
2020 1,787 (1.85) 0% 0 (0.13) 0%
2023 2,155 (0.51) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV654,846702,068760,773634,3232,752,0102,630,4062,332,4092,054,0101,923,7831,846,0711,722,8151,532,0241,401,4991,322,776
Tổng lợi nhuận trước thuế35,01848,07562,53858,737204,367197,030157,709142,716138,585160,218148,387138,151135,776128,814
Lợi nhuận sau thuế 28,01538,46050,03246,989163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,01538,46050,03246,989163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Tổng tài sản1,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,652,9671,551,2231,521,1381,497,7521,534,8241,471,8112,426,2752,591,6422,309,9311,924,339
Tổng nợ787,514750,841831,511657,822787,514705,387688,347668,307712,371679,522663,290643,659627,159452,827
Vốn chủ sở hữu865,453878,010839,550892,823865,453845,836832,791829,445822,453792,2891,762,9851,947,9831,682,7731,471,513


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |