CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

62.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,234120,77496,40394,298118,413444,710422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304
Giá vốn hàng bán48,67038,43332,19931,04340,058150,345141,432128,228148,528118,993122,006148,763173,879136,421117,709
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV82,96381,79562,04560,85976,118287,661276,054281,503336,538262,084273,715262,041297,299186,061118,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh93,23528,61641,13829,57362,453192,562151,849156,641136,396116,363142,427103,437101,79746,49526,944
Tổng lợi nhuận trước thuế93,29828,84140,82029,89562,686192,855151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,573
Lợi nhuận sau thuế 74,57423,02432,09923,86450,093153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,57423,02432,09923,86450,093153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Tổng tài sản ngắn hạn587,651523,183511,058475,354433,326587,651433,326383,752310,186253,725254,811242,393144,296128,459101,561
Tiền mặt4,4763,19768,7151,89413,7064,47613,7065,37521,10624,70140,91854,50844,38031,56617,810
Đầu tư tài chính ngắn hạn470,988409,522336,559364,435327,987470,988327,987301,000185,378137,000120,000105,000
Hàng tồn kho56,66747,80750,14654,35643,92556,66743,92552,33269,83567,24556,38556,08759,08867,88352,777
Tài sản dài hạn168,537168,903170,596173,248174,451168,537174,451186,875197,682190,067186,548126,78895,51486,19892,992
Tài sản cố định130,546133,322135,989138,339139,827130,546139,827151,128146,538147,29382,94287,19494,88085,13591,648
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản756,189692,086681,653648,603607,777756,189607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553
Tổng nợ148,247158,719171,309105,85888,896148,24788,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,121
Vốn chủ sở hữu607,942533,368510,344542,745518,881607,942518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.14K5.64K5.83K12.65K10.81K13.26K9.62K11.77K5.64K3.31K3.09K2.23K1.51K1K1.04K0.89K
Giá cuối kỳ52.80K55.48K59.75K31.65K34.21K24.81K19.37K19.34K16.39K6.31K3.07K22K22K22K22K22K
Giá / EPS (PE)7.39 (lần)9.84 (lần)10.26 (lần)2.50 (lần)3.17 (lần)1.87 (lần)2.01 (lần)1.64 (lần)2.91 (lần)1.91 (lần)0.99 (lần)9.88 (lần)14.54 (lần)21.97 (lần)21.21 (lần)24.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.55 (lần)2.82 (lần)3.07 (lần)0.54 (lần)0.75 (lần)0.52 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.34 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.63 (lần)0.76 (lần)0.95 (lần)1.17 (lần)1.59 (lần)
Giá sổ sách28.28K24.13K21.79K48.54K42.43K40.28K35.08K26.60K21.45K19.18K19.56K18.34K17.45K13.37K13.31K13.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.87 (lần)2.30 (lần)2.74 (lần)0.65 (lần)0.81 (lần)0.62 (lần)0.55 (lần)0.73 (lần)0.76 (lần)0.33 (lần)0.16 (lần)1.20 (lần)1.26 (lần)1.65 (lần)1.65 (lần)1.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.71%71.30%67.25%61.08%57.17%57.73%65.66%60.17%59.84%52.20%45.19%41%57.33%55.37%57.26%43.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.29%28.70%32.75%38.92%42.83%42.27%34.34%39.83%40.16%47.80%54.81%59%42.67%44.63%42.74%56.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.60%14.63%17.90%17.80%17.78%21.50%18.28%24.58%32.05%32.96%42.17%36.59%37.80%28.53%35.42%14.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.39%17.13%21.81%21.66%21.63%27.40%22.37%32.59%47.17%49.16%72.93%57.71%60.77%39.92%54.85%17.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.40%85.37%82.10%82.20%82.22%78.50%81.72%75.42%67.95%67.04%57.83%63.41%62.20%71.47%64.58%85.24%
6/ Thanh toán hiện hành396.40%487.45%379.28%343.06%321.50%268.47%359.13%258.18%205.40%185.80%135.95%176.67%168.98%194.07%162.25%292.76%
7/ Thanh toán nhanh358.18%438.04%327.56%265.82%236.29%209.07%276.03%152.46%96.86%89.25%43.24%53.18%90.49%68.42%87.67%135.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.02%15.42%5.31%23.34%31.30%43.11%80.76%79.41%50.47%32.58%14.34%6.88%37.91%14.82%28.56%3.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.81%69.53%73.29%99.24%88.89%93.31%114.75%199.85%152.69%121.97%119.51%121.43%103.11%124.23%91.17%90.66%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn75.68%97.52%108.98%162.48%155.47%161.63%174.77%332.14%255.15%233.66%264.43%296.15%179.84%224.38%159.21%209.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.15%81.44%89.28%120.73%108.11%118.88%140.42%264.99%224.72%181.94%206.67%191.50%165.77%173.83%141.18%106.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho265.31%321.99%245.03%212.68%176.95%216.38%265.24%294.27%200.96%223.03%206.43%244.41%228.57%253.62%241.63%287.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.53%28.67%29.95%21.59%23.56%27.70%19.53%16.71%11.70%9.49%7.64%6.34%5.23%4.31%5.52%6.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.31%19.94%21.95%21.43%20.94%25.84%22.41%33.39%17.86%11.57%9.13%7.70%5.39%5.35%5.03%5.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)25.26%23.35%26.74%26.07%25.47%32.92%27.42%44.27%26.28%17.26%15.79%12.14%8.67%7.49%7.80%6.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)102%86%98%73%78%93%56%46%28%19%14%11%9%6%8%9%
Tăng trưởng doanh thu5.23%1.04%-17.02%27.76%-4.22%-2.78%-11.61%46.22%38.12%11.81%15.12%21.37%24.47%23.75%35.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận26.73%-3.27%15.11%17.11%-18.53%37.88%3.32%108.85%70.25%38.82%38.75%47.17%51.07%-3.45%16.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả66.76%-12.98%12.98%14.57%-16.85%40.62%14.50%-14.32%7.30%-14.39%34.81%-0.24%98.69%-26.86%223.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.16%10.76%12.22%14.41%5.32%14.84%66.81%24%11.82%27%6.67%5.07%30.52%0.51%2.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.42%6.51%12.36%14.44%0.55%19.55%53.95%11.72%10.33%9.55%16.97%3.06%49.97%-9.19%34.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |