CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

61.50
-0.10
(-0.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh444,710422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304212,247184,371151,907122,04798,62072,807
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,7035,1058,50018,92813,39716,12012,8258,0835,283993149752767253238
3. Doanh thu thuần (1)-(2)438,006417,485409,731485,066381,077395,721410,804471,177322,482236,311212,098184,296151,880121,98098,36772,570
4. Giá vốn hàng bán150,345141,432128,228148,528118,993122,006148,763173,879136,421117,709112,996106,35889,67889,31168,80453,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)287,661276,054281,503336,538262,084273,715262,041297,299186,061118,60299,10277,93862,20232,67029,56319,105
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,83515,48621,66610,7327,34712,0063,0192,0081,607887449536141,321719
7. Chi phí tài chính7613181,9092,1571,4272,9112,4602,6112,5832,7804,0173,3616,0633,2453,168313
-Trong đó: Chi phí lãi vay6951621,5947334491,9691,1651,3291,7972,7723,9043,2242,5201,9952,41593
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng77,77994,07574,224135,06495,48482,265110,841153,477105,93358,88947,40635,30731,61813,7049,5695,710
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,39545,29770,39473,65356,15758,11848,32341,42232,65630,07828,62620,79513,84911,35612,4258,310
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,562151,849156,641136,396116,363142,427103,437101,79746,49526,94419,12718,52310,7244,9785,7235,492
12. Thu nhập khác8161,0541,0985907649218323,5872,6213,2562,0549184,0271,7481,028762
13. Chi phí khác5239887364966393896933,1699771,6272542,02032114112747
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29366362941255321394181,6431,6291,801-1,1023,7061,607901715
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,855151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,57320,92817,42114,4306,5856,6236,207
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,29430,74331,74027,66523,56128,89920,85422,1529,8036,0564,7085,7316,4871,3271,1781,552
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,29430,74331,74027,66523,56128,89920,85422,1529,8036,0564,7085,7316,4871,3271,1781,552
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,22011,6907,9435,2585,4464,655
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,22011,6907,9435,2585,4464,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |