CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

61.90
-0.50
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.40
62.40
62.40
61.80
4,500
24.1K
5.6K
9.4x
2.2x
20% # 23%
0.9
1,144 Bi
21 Mi
15,425
69.3 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.80 800 61.90 800
61.50 400 62.20 100
61.20 400 62.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 62.40 0 100 100
10:10 62.40 0 400 500
10:14 62.40 0 500 1,000
10:37 61.90 -0.50 400 1,400
10:45 61.80 -0.60 300 1,700
10:48 61.80 -0.60 700 2,400
10:57 61.90 -0.50 1,100 3,500
10:58 62.30 -0.10 100 3,600
14:22 61.90 -0.50 100 3,700
14:24 61.90 -0.50 100 3,800
14:29 61.90 -0.50 700 4,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 240 (0.33) 0% 0 (0.04) 0%
2018 360 (0.48) 0% 40 (0.08) 0%
2019 400 (0.42) 0% 60 (0.08) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.11) 0%
2021 420 (0.39) 0% 0 (0.09) 0%
2022 420 (0.50) 0% 0 (0.11) 0%
2023 450 (0.12) 0% 0.04 (0.02) 61%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,234120,77496,40394,298444,710422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304
Tổng lợi nhuận trước thuế93,29828,84140,82029,895192,855151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,573
Lợi nhuận sau thuế 74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Tổng tài sản756,189692,086681,653648,603756,189607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553
Tổng nợ148,247158,719171,309105,858148,24788,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,121
Vốn chủ sở hữu607,942533,368510,344542,745607,942518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |