CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

61.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.80
62
62
61.30
1,600
24.2K
7.9K
7.7x
2.5x
27% # 32%
0.6
1,585 Bi
26 Mi
12,905
63.8 - 46.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.10 500 61.50 700
60.30 500 61.80 400
60.20 100 62.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 62 0 100 100
13:10 61.30 -0.70 1,400 1,500
13:17 61.80 -0.20 100 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,234120,77496,40394,298444,710422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304
Tổng lợi nhuận trước thuế93,29828,84140,82029,895192,855151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,573
Lợi nhuận sau thuế 74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Tổng tài sản756,189692,086681,653648,603756,189607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553
Tổng nợ148,247158,719171,309105,858148,24788,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,121
Vốn chủ sở hữu607,942533,368510,344542,745607,942518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc