CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

60.80
-0.20
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61
61
61
59.90
12,400
24.1K
5.6K
9.4x
2.2x
20% # 23%
0.9
1,144 Bi
21 Mi
15,425
69.3 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.10 2,100 60.80 2,700
60.00 4,300 60.90 1,000
59.80 1,100 61.00 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 41.0%
DHG 103.50 (0.10) 15.6%
DHT 69.00 (-1.00) 7.9%
IMP 53.80 (0.10) 7.7%
DVN 21.70 (-0.50) 6.4%
CSV 28.80 (-0.35) 4.5%
TRA 73.90 (-0.30) 3.6%
VFG 55.00 (-0.30) 3.4%
DMC 62.00 (1.10) 2.4%
DCL 53.90 (-1.10) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.80 (-0.20) 1.3%
PMC 150.00 (4.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 61 0 100 100
09:38 60.90 -0.10 100 200
09:39 61 0 200 400
09:41 61 0 200 600
09:55 60 -1 100 700
10:10 60 -1 200 900
10:22 60 -1 1,100 2,000
10:27 60 -1 500 2,500
10:39 60 -1 100 2,600
11:10 60.80 -0.20 1,300 3,900
11:17 60.80 -0.20 200 4,100
11:26 60.50 -0.50 500 4,600
11:27 60.80 -0.20 500 5,100
13:10 60 -1 1,000 6,100
13:13 60.80 -0.20 100 6,200
13:44 60.20 -0.80 1,000 7,200
13:45 60.70 -0.30 100 7,300
13:50 60.20 -0.80 900 8,200
13:51 60.20 -0.80 200 8,400
13:56 60.20 -0.80 200 8,600
13:57 60.10 -0.90 200 8,800
14:10 60.70 -0.30 1,100 9,900
14:16 60.80 -0.20 1,400 11,300
14:24 60.20 -0.80 200 11,500
14:27 60.10 -0.90 100 11,600
14:30 60.70 -0.30 200 11,800
14:45 60.80 -0.20 600 12,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 240 (0.33) 0% 0 (0.04) 0%
2018 360 (0.48) 0% 40 (0.08) 0%
2019 400 (0.42) 0% 60 (0.08) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.11) 0%
2021 420 (0.39) 0% 0 (0.09) 0%
2022 420 (0.50) 0% 0 (0.11) 0%
2023 450 (0.12) 0% 0.04 (0.02) 61%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV118,41396,385103,114104,678422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304212,247
Tổng lợi nhuận trước thuế62,68626,76134,85627,612151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,57320,928
Lợi nhuận sau thuế 50,09321,30427,73322,042121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,220
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,09321,30427,73322,042121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,220
Tổng tài sản607,777564,909598,178566,864607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553177,598
Tổng nợ88,89696,121150,69476,35088,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,12174,898
Vốn chủ sở hữu518,881468,788447,484490,514518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432102,700


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |