CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

58.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.30
58.30
58.40
58.20
6,800
24.1K
5.6K
9.4x
2.2x
20% # 23%
0.9
1,144 Bi
21 Mi
15,425
69.3 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.30 1,100 58.50 100
58.20 1,800 59.30 100
57.90 200 59.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.00 (0.70) 41.0%
DHG 99.60 (-0.10) 15.6%
DHT 70.80 (-0.20) 7.9%
IMP 47.80 (0.30) 7.7%
DVN 20.70 (0.00) 6.4%
CSV 26.00 (-0.15) 4.5%
TRA 78.00 (-0.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 36.90 (0.00) 2.1%
OPC 23.50 (-0.15) 1.7%
DP3 58.30 (0.00) 1.3%
PMC 129.90 (0.00) 1.2%
DHD 38.50 (0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 58.30 0.20 100 100
09:25 58.30 0.20 200 300
10:10 58.30 0.20 4,000 4,300
10:24 58.20 0.10 1,400 5,700
10:29 58.30 0.20 100 5,800
10:53 58.30 0.20 1,000 6,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 240 (0.33) 0% 0 (0.04) 0%
2018 360 (0.48) 0% 40 (0.08) 0%
2019 400 (0.42) 0% 60 (0.08) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.11) 0%
2021 420 (0.39) 0% 0 (0.09) 0%
2022 420 (0.50) 0% 0 (0.11) 0%
2023 450 (0.12) 0% 0.04 (0.02) 61%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,234120,77496,40394,298444,710422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304
Tổng lợi nhuận trước thuế93,29828,84140,82029,895192,855151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,573
Lợi nhuận sau thuế 74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,57423,02432,09923,864153,561121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,517
Tổng tài sản756,189692,086681,653648,603756,189607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553
Tổng nợ148,247158,719171,309105,858148,24788,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,121
Vốn chủ sở hữu607,942533,368510,344542,745607,942518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |