CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.90
0.50
(5.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV251,369228,032220,893153,047423,740853,3411,186,818969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
Giá vốn hàng bán197,415205,066173,459140,677272,961716,617892,663789,445929,2631,047,126798,248820,729779,378
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV53,95422,96647,34112,370150,732136,631294,108179,579266,592280,354120,458137,241113,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,50046,148116,93821,66496,733220,250178,32050,53894,32594,903-3,158-32,929-19,032
Tổng lợi nhuận trước thuế36,62450,239118,96527,15382,422232,981157,60574,134101,512171,42848,65951,00078,092
Lợi nhuận sau thuế 35,87844,895104,36923,82757,690208,969121,79352,01876,129129,80835,23435,78858,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,26644,749104,42723,84044,608208,28278,94527,66349,90999,71625,63620,66840,468
Tổng tài sản ngắn hạn439,615361,550306,017330,170489,382439,615484,191348,580407,174476,730352,622343,729431,981
Tiền mặt88,056100,078146,133201,701213,52588,056215,390122,132166,283165,75989,870110,175112,129
Đầu tư tài chính ngắn hạn153,011103,87011,15811,15821,111153,01121,11129,04616,00020,00020,00033,00030,000
Hàng tồn kho141,490128,499115,68686,660209,001141,490212,449156,943176,113217,673162,316153,183175,822
Tài sản dài hạn2,124,5782,076,8462,049,6262,017,3462,157,3912,124,5782,167,3152,141,0502,212,9282,426,0612,696,6552,800,0372,895,929
Tài sản cố định1,080,0171,067,0301,081,3631,005,9471,385,9131,080,0171,395,9781,297,4171,420,8651,619,6661,747,1341,914,5052,104,864
Đầu tư tài chính dài hạn331,578317,389321,361322,69925,994331,57824,34429,78629,90830,35731,54331,71831,992
Tổng tài sản2,564,1932,438,3962,355,6422,347,5162,646,7732,564,1932,651,5062,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Tổng nợ760,553695,304641,761587,589762,129760,553760,991785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
Vốn chủ sở hữu1,803,6411,743,0921,713,8811,759,9271,884,6441,803,6411,890,5151,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.34K0.51K0.18K0.32K0.64K0.16K0.13K0.26K
Giá cuối kỳ8.60K7.55K6.87K5.61K17.71K11.81K11.61K12.70K
Giá / EPS (PE)6.43 (lần)14.90 (lần)38.69 (lần)17.51 (lần)27.67 (lần)71.77 (lần)87.52 (lần)48.89 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.57 (lần)0.99 (lần)1.10 (lần)0.73 (lần)2.08 (lần)2 (lần)1.89 (lần)2.22 (lần)
Giá sổ sách11.58K12.13K10.94K11.14K12.02K12.18K12.40K12.54K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.62 (lần)0.63 (lần)0.50 (lần)1.47 (lần)0.97 (lần)0.94 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)156 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản17.14%18.26%14%15.54%16.42%11.56%10.93%12.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản82.86%81.74%86%84.46%83.58%88.44%89.07%87.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.66%28.70%31.53%33.77%35.48%37.79%38.57%41.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.17%40.25%46.05%50.98%55%60.74%62.78%70.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.34%71.30%68.47%66.23%64.52%62.21%61.43%58.71%
6/ Thanh toán hiện hành148.61%80.79%58%65.06%68.45%48.73%51.71%52.61%
7/ Thanh toán nhanh100.78%45.34%31.89%36.92%37.20%26.30%28.66%31.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.77%35.94%20.32%26.57%23.80%12.42%16.57%13.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.28%44.76%38.94%45.64%45.76%30.14%30.47%26.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn194.11%245.11%278.10%293.71%278.61%260.65%278.70%206.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.31%62.78%56.87%68.91%70.92%48.45%49.60%45.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho506.48%420.18%503.01%527.65%481.05%491.79%535.78%443.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.41%6.65%2.85%4.17%7.51%2.79%2.16%4.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.12%2.98%1.11%1.90%3.44%0.84%0.66%1.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.55%4.18%1.62%2.88%5.32%1.35%1.07%2.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%9%4%5%10%3%3%5%
Tăng trưởng doanh thu-28.10%22.43%-18.94%-9.96%44.51%-4.06%7.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận163.83%185.38%-44.57%-49.95%288.97%24.04%-48.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.06%-3.06%-11.27%-14.10%-10.62%-4.96%-11.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.60%10.91%-1.77%-7.34%-1.27%-1.78%-1.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.29%6.50%-4.98%-9.74%-4.80%-3.01%-5.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |