CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.70
0.20
(2.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,191,733969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4739337727413172
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,191,686969,0241,195,8551,327,480918,706957,969892,551
4. Giá vốn hàng bán896,525789,445929,2631,047,126798,248820,729779,378
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)295,161179,579266,592280,354120,458137,241113,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,82718,66737,91434,35729,49823,53620,938
7. Chi phí tài chính36,36443,04997,039100,29173,11691,95989,248
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,25326,36334,87148,72157,27268,19667,456
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh868615157302154127
9. Chi phí bán hàng40,65249,01953,68753,32439,26840,51633,621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,59055,72659,60866,25041,03261,38430,401
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)179,47050,53894,32594,903-3,158-32,929-19,032
12. Thu nhập khác5,72338,21411,42493,22860,195109,436137,895
13. Chi phí khác22,00614,6184,23716,7048,37825,50840,771
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16,28423,5967,18776,52451,81683,92997,124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)163,18674,134101,512171,42848,65951,00078,092
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,60422,11625,38341,62013,42515,21220,004
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,60422,11625,38341,62013,42515,21220,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)124,58252,01876,129129,80835,23435,78858,088
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát42,71424,35526,22030,0939,59815,12017,620
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)81,86827,66349,90999,71625,63620,66840,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |