| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,191,733 | 969,416 | 1,195,892 | 1,328,208 | 919,120 | 957,969 | 892,723 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 47 | 393 | 37 | 727 | 413 | | 172 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,191,686 | 969,024 | 1,195,855 | 1,327,480 | 918,706 | 957,969 | 892,551 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 896,525 | 789,445 | 929,263 | 1,047,126 | 798,248 | 820,729 | 779,378 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 295,161 | 179,579 | 266,592 | 280,354 | 120,458 | 137,241 | 113,173 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 28,827 | 18,667 | 37,914 | 34,357 | 29,498 | 23,536 | 20,938 |
| 7. Chi phí tài chính | 36,364 | 43,049 | 97,039 | 100,291 | 73,116 | 91,959 | 89,248 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 30,253 | 26,363 | 34,871 | 48,721 | 57,272 | 68,196 | 67,456 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 86 | 86 | 151 | 57 | 302 | 154 | 127 |
| 9. Chi phí bán hàng | 40,652 | 49,019 | 53,687 | 53,324 | 39,268 | 40,516 | 33,621 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 67,590 | 55,726 | 59,608 | 66,250 | 41,032 | 61,384 | 30,401 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 179,470 | 50,538 | 94,325 | 94,903 | -3,158 | -32,929 | -19,032 |
| 12. Thu nhập khác | 5,723 | 38,214 | 11,424 | 93,228 | 60,195 | 109,436 | 137,895 |
| 13. Chi phí khác | 22,006 | 14,618 | 4,237 | 16,704 | 8,378 | 25,508 | 40,771 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -16,284 | 23,596 | 7,187 | 76,524 | 51,816 | 83,929 | 97,124 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 163,186 | 74,134 | 101,512 | 171,428 | 48,659 | 51,000 | 78,092 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 38,604 | 22,116 | 25,383 | 41,620 | 13,425 | 15,212 | 20,004 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 38,604 | 22,116 | 25,383 | 41,620 | 13,425 | 15,212 | 20,004 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 124,582 | 52,018 | 76,129 | 129,808 | 35,234 | 35,788 | 58,088 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 42,714 | 24,355 | 26,220 | 30,093 | 9,598 | 15,120 | 17,620 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 81,868 | 27,663 | 49,909 | 99,716 | 25,636 | 20,668 | 40,468 |