CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,615484,191348,580407,174476,730352,622343,729431,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,056215,390122,132166,283165,75989,870110,175112,129
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,01121,11129,04616,00020,00020,00033,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,27625,13534,39951,88769,43378,17249,722115,220
IV. Tổng hàng tồn kho141,088212,438156,134168,665214,303162,316145,261170,131
V. Tài sản ngắn hạn khác2,18510,1166,8704,3407,2352,2645,5714,501
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,124,5782,167,3152,141,0502,212,9282,426,0612,696,6552,800,0372,895,929
I. Các khoản phải thu dài hạn4,9735,2996,2106,2837,82710,46310,99017,705
II. Tài sản cố định1,080,0171,395,9781,297,4171,420,8651,619,6661,747,1341,914,5052,104,864
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn693,855718,043783,189726,727737,170862,874800,643696,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn331,57824,34429,78629,90830,35731,54331,71831,992
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,15523,65124,44829,14431,04144,64142,18144,588
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,564,1932,651,5062,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
A. Nợ phải trả760,553760,991785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
I. Nợ ngắn hạn295,811599,345600,956625,807696,443723,693664,744821,024
II. Nợ dài hạn464,742161,646184,062258,895333,525428,598547,698553,061
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,803,6411,890,5151,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,564,1932,651,5062,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |