CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.70
0.20
(2.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.60
8.70
8.60
400
12.1K
0.5K
15.3x
0.7x
3% # 4%
2.6
1,262 Bi
156 Mi
11,036
13.7 - 7.0
762 Bi
1,885 Bi
40.4%
71.21%
214 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 900 8.70 200
8.50 600 8.80 400
8.40 800 8.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:41 8.60 0.10 200 200
14:20 8.70 0.20 200 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 472.14 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2021 427.62 (1.33) 0% 40.30 (0.13) 0%
2022 700 (1.21) 0% 0 (0.06) 0%
2023 566.89 (0.23) 0% 20.19 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV423,740341,404187,836238,7521,191,733969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
Tổng lợi nhuận trước thuế82,42258,06412,7189,982163,18674,134101,512171,42848,65951,00078,092
Lợi nhuận sau thuế 57,69051,8628,6246,405124,58252,01876,129129,80835,23435,78858,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,60832,3215,391-45381,86827,66349,90999,71625,63620,66840,468
Tổng tài sản2,646,7732,542,9062,509,1112,395,9862,646,7732,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Tổng nợ762,129720,199761,211683,590762,129785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
Vốn chủ sở hữu1,884,6441,822,7071,747,8991,712,3951,884,6441,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |