CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

9
0.10
(1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
9.10
9.60
8.80
19,500
12.1K
0.5K
15.3x
0.7x
3% # 4%
2.6
1,262 Bi
156 Mi
11,036
13.7 - 7.0
762 Bi
1,885 Bi
40.4%
71.21%
214 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 400 9.30 200
8.90 800 9.40 1,000
8.80 1,100 9.50 21,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 124.40 (-2.50) 23.2%
ACV 60.80 (-2.40) 22.1%
MCH 160.00 (-5.00) 13.6%
MVN 73.40 (0.10) 7.6%
BSR 20.15 (-0.55) 5.6%
VEA 40.40 (1.20) 5.5%
FOX 79.60 (10.30) 4.9%
VEF 123.50 (-1.00) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.20 (1.10) 2.3%
MSR 27.60 (0.50) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.50 (0.00) 1.8%
VSF 25.50 (0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.10 0.20 100 100
09:15 9.10 0.20 800 900
09:35 9.50 0.60 300 1,200
09:51 9.50 0.60 700 1,900
09:52 9.60 0.70 100 2,000
09:53 9.50 0.60 300 2,300
10:14 9.10 0.20 400 2,700
10:21 9.10 0.20 200 2,900
10:39 9 0.10 2,000 4,900
10:50 9 0.10 300 5,200
10:53 9 0.10 200 5,400
11:10 8.80 -0.10 1,000 6,400
11:24 8.80 -0.10 3,300 9,700
11:25 8.80 -0.10 200 9,900
13:10 9.20 0.30 3,600 13,500
13:19 9.30 0.40 300 13,800
13:20 9.40 0.50 100 13,900
13:21 9.40 0.50 100 14,000
13:22 9.50 0.60 500 14,500
13:28 9.50 0.60 300 14,800
13:40 9.50 0.60 900 15,700
13:46 9.30 0.40 200 15,900
14:10 9.20 0.30 300 16,200
14:11 9.20 0.30 100 16,300
14:21 9.20 0.30 100 16,400
14:28 9.20 0.30 300 16,700
14:29 9.20 0.30 100 16,800
14:45 9.20 0.30 1,600 18,400
14:51 9.20 0.30 100 18,500
14:55 9.10 0.20 500 19,000
14:59 9 0.10 400 19,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 472.14 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2021 427.62 (1.33) 0% 40.30 (0.13) 0%
2022 700 (1.21) 0% 0 (0.06) 0%
2023 566.89 (0.23) 0% 20.19 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV423,740341,404187,836238,7521,191,733969,4161,195,8921,328,208919,120957,969892,723
Tổng lợi nhuận trước thuế82,42258,06412,7189,982163,18674,134101,512171,42848,65951,00078,092
Lợi nhuận sau thuế 57,69051,8628,6246,405124,58252,01876,129129,80835,23435,78858,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,60832,3215,391-45381,86827,66349,90999,71625,63620,66840,468
Tổng tài sản2,646,7732,542,9062,509,1112,395,9862,646,7732,489,6302,620,1032,902,7913,049,2773,143,7663,327,910
Tổng nợ762,129720,199761,211683,590762,129785,018884,7021,029,9681,152,2911,212,4421,374,085
Vốn chủ sở hữu1,884,6441,822,7071,747,8991,712,3951,884,6441,704,6121,735,4001,872,8231,896,9861,931,3251,953,825


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |