CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (dsp)

14.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,67645,15244,15046,59132,641171,570194,075212,215221,63155,889131,317305,983338,800339,091
Giá vốn hàng bán30,113101,51656,47058,57264,576246,672233,228234,789262,310168,841332,323284,907303,749304,093
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,563-56,363-12,320-11,981-31,935-75,101-39,153-22,574-40,679-112,952-201,00721,07635,05134,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,438-55,408-9,541-5,108-30,933-55,619-21,2551,584-41,926-81,019-187,73369,59477,41675,823
Tổng lợi nhuận trước thuế14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46470,18478,34076,050
Lợi nhuận sau thuế 14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Tổng tài sản ngắn hạn508,473540,177564,885563,905398,246508,473398,206579,107652,865536,317590,460822,590809,817967,315891,172
Tiền mặt6,05469,0165,09321,90445,4106,05445,41021,7354,9022,1085,3999,65912,75213,66811,183
Đầu tư tài chính ngắn hạn267,000247,000332,000312,500172,500267,000172,500425,000516,200400,050464,500741,000735,200877,730821,408
Hàng tồn kho1,6481,5871,7031,9252,2771,6482,2771,9933,0842,2402,8384,4893,1642,6594,284
Tài sản dài hạn416,181421,226429,748426,187584,796416,181584,915419,972428,213509,355542,133559,400589,196568,629603,231
Tài sản cố định91,28994,87397,04198,601101,36891,289101,36895,92094,078120,012136,920164,572184,025170,999188,533
Đầu tư tài chính dài hạn285,064285,268291,268285,268441,059285,064441,268291,593285,853314,045298,223299,771308,383274,443274,443
Tổng tài sản924,654961,403994,633990,092983,042924,654983,121999,0791,081,0781,045,6721,132,5931,381,9901,399,0131,535,9441,494,402
Tổng nợ55,494106,78884,65870,59658,65255,49458,55453,759138,09151,41757,37361,69170,774210,405233,021
Vốn chủ sở hữu869,160854,614909,975919,495924,390869,160924,566945,319942,987994,2551,075,2201,320,2991,328,2391,325,5391,261,381

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.02KKKK0.51K0.56K0.54K0.76K0.96K
Giá cuối kỳ13.50K15.10K20.20K12.90K10K9.50K13.23K12.29K12.50KKK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)1,028.05 (lần) (lần) (lần) (lần)25.72 (lần)21.81 (lần)22.95 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.34 (lần)9.23 (lần)11.30 (lần)6.91 (lần)21.24 (lần)8.59 (lần)5.13 (lần)4.31 (lần)4.38 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách7.32K7.79K7.97K7.95K8.38K9.06K11.12K11.19K11.17K5.56K2.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.84 (lần)1.94 (lần)2.54 (lần)1.62 (lần)1.19 (lần)1.05 (lần)1.19 (lần)1.10 (lần)1.12 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)119 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.99%40.50%57.96%60.39%51.29%52.13%59.52%57.88%62.98%35.01%52.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.01%59.50%42.04%39.61%48.71%47.87%40.48%42.12%37.02%64.99%47.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6%5.96%5.38%12.77%4.92%5.07%4.46%5.06%13.70%19.68%37.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.38%6.33%5.69%14.64%5.17%5.34%4.67%5.33%15.87%24.50%59.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94%94.04%94.62%87.23%95.08%94.93%95.54%94.94%86.30%80.32%62.52%
6/ Thanh toán hiện hành968.59%716.47%1,140.11%483.18%1,096.47%1,076.19%1,391.32%1,173.61%462.33%180.89%141.24%
7/ Thanh toán nhanh965.45%712.37%1,136.19%480.90%1,091.89%1,071.01%1,383.73%1,169.03%461.06%178.36%138.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.53%81.70%42.79%3.63%4.31%9.84%16.34%18.48%6.53%40.55%25.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.56%19.74%21.24%20.50%5.34%11.59%22.14%24.22%22.08%44.37%90.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.74%48.74%36.65%33.95%10.42%22.24%37.20%41.84%35.05%126.74%172.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu19.74%20.99%22.45%23.50%5.62%12.21%23.18%25.51%25.58%55.25%144.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho14,967.96%10,242.78%11,780.68%8,505.51%7,537.54%11,709.76%6,346.78%9,600.16%11,436.37%6,464.49%7,098.88%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-32.29%-10.69%1.10%-18.77%-144.87%-138.19%19.95%19.74%19.07%24.88%26.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.23%%%%4.42%4.78%4.21%11.04%23.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.25%%%%4.62%5.04%4.88%13.75%37.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-22%-9%1%-16%-48%-55%21%22%21%35%38%
Tăng trưởng doanh thu-11.60%-8.55%-4.25%296.56%-57.44%-57.08%-9.69%-0.09%%-16.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận166.98%-989.92%-105.61%-48.63%-55.38%-397.30%-8.75%3.47%%-20.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.23%8.92%-61.07%168.57%-10.38%-7%-12.83%-66.36%%-9.91%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.99%-2.20%0.25%-5.16%-7.53%-18.56%-0.60%0.20%%120.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.95%-1.60%-7.58%3.39%-7.67%-18.05%-1.22%-8.92%%71.56%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |