CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (dsp)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
7.2K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
0.4
1,543 Bi
119 Mi
545
20 - 10.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 500 13.80 200
11.90 2,000 13.90 6,000
11.80 1,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,67645,15244,15046,591171,570194,075212,215221,63155,889131,317305,983338,800339,091
Tổng lợi nhuận trước thuế14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46470,18478,34076,050
Lợi nhuận sau thuế 14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Tổng tài sản924,654961,403994,633990,092924,654983,121999,0791,081,0781,045,6721,132,5931,381,9901,399,0131,535,9441,494,402
Tổng nợ55,494106,78884,65870,59655,49458,55453,759138,09151,41757,37361,69170,774210,405233,021
Vốn chủ sở hữu869,160854,614909,975919,495869,160924,566945,319942,987994,2551,075,2201,320,2991,328,2391,325,5391,261,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc