CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (dsp)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
7.8K
0K
0x
1.5x
0% # 0%
1.2
1,365 Bi
119 Mi
1,735
19.1 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,000 13.70 200
10.20 400 13.80 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 360.97 (0.31) 0% 72.28 (0.06) 0%
2020 177.31 (0.13) 0% -25 (-0.18) 1%
2023 265.36 (0.06) 0% 2.80 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,67645,15244,15046,591171,570194,075212,215221,63155,889131,317305,983338,800339,091
Tổng lợi nhuận trước thuế14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46470,18478,34076,050
Lợi nhuận sau thuế 14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,546-55,361-9,520-5,071-55,406-20,7532,332-41,595-80,965-181,46461,03866,89164,649
Tổng tài sản924,654961,403994,633990,092924,654983,121999,0791,081,0781,045,6721,132,5931,381,9901,399,0131,535,9441,494,402
Tổng nợ55,494106,78884,65870,59655,49458,55453,759138,09151,41757,37361,69170,774210,405233,021
Vốn chủ sở hữu869,160854,614909,975919,495869,160924,566945,319942,987994,2551,075,2201,320,2991,328,2391,325,5391,261,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |