CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

13
0.40
(3.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575183,512702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Giá vốn hàng bán210,776131,938119,22362,159158,768524,097600,167347,45059,13051,29566,22486,34567,26558,62365,676
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV69,28142,40142,04324,41724,744178,14281,57463,22548,69735,77141,14932,20525,05621,81040,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,87636,32834,49021,87421,585146,56867,08569,58944,65360,64165,73850,93341,24527,92348,201
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,87421,600148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,46917,318118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,46917,318118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản ngắn hạn582,769615,842566,938493,549537,748582,769537,734515,083130,725390,464369,334340,739325,195284,429253,235
Tiền mặt7,06810,722151,833142,23328,2057,06828,205287,77233,9172,1901,0711,2511,3941,034138,792
Đầu tư tài chính ngắn hạn508,674506,660357,000305,400411,640508,674411,640191,68666,472351,267339,580308,380295,300259,21696,750
Hàng tồn kho7,18648,74921,37510,4465,3517,1865,3515,1654,9153,3253,0384,5274,3754,4393,590
Tài sản dài hạn920,453925,509469,535468,096469,829920,453469,369469,512455,043143,342114,01291,95463,90263,97877,941
Tài sản cố định468,896476,73723,23622,26723,292468,89623,2929,35112,29314,39718,96923,71423,75330,92341,331
Đầu tư tài chính dài hạn446,156444,721444,721444,721445,182446,156444,721444,506442,544128,44894,04268,02039,81030,58530,585
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,007,5771,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113145,145551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533862,432951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.98K0.90K0.93K1.33K2.08K2.19K1.59K1.30K0.93K1.67K8.96K5.07K6.87K9.96K6.23K14.02K11.64K5.76K4.37K3.28K2.44K
Giá cuối kỳ10.90K11.01K11.72K6.53K15.58K12.83K8.53K8.38K9.49K12.68K11.75K8.76K8.59K5.68K3.46K4.47K5.18K1.61K3.48K2.09K0.76K
Giá / EPS (PE)5.52 (lần)12.26 (lần)12.54 (lần)4.90 (lần)7.47 (lần)5.86 (lần)5.37 (lần)6.42 (lần)10.22 (lần)7.59 (lần)1.31 (lần)1.73 (lần)1.25 (lần)0.57 (lần)0.56 (lần)0.32 (lần)0.44 (lần)0.28 (lần)0.80 (lần)0.64 (lần)0.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.93 (lần)0.97 (lần)1.71 (lần)1.57 (lần)4.65 (lần)3.11 (lần)1.87 (lần)2.36 (lần)3.07 (lần)2.81 (lần)0.44 (lần)0.43 (lần)0.36 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)
Giá sổ sách15.89K14.39K14.02K21.67K19.90K17.88K15.69K14.13K12.83K13.16K34.87K30.46K29.44K28.34K24.08K29.82K23.66K15.80K18.17K15.58K14.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.77 (lần)0.84 (lần)0.30 (lần)0.78 (lần)0.72 (lần)0.54 (lần)0.59 (lần)0.74 (lần)0.96 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)24 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.77%53.39%52.31%22.32%73.15%76.41%78.75%83.58%81.64%76.47%73.73%62.80%55.30%45.03%38.66%48.45%41.25%25.95%21.10%16.81%28.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.23%46.61%47.69%77.68%26.85%23.59%21.25%16.42%18.36%23.53%26.27%37.20%44.70%54.97%61.34%51.55%58.75%74.05%78.90%83.19%71.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.67%14.40%14.67%3.85%3.11%3.89%5.77%5.64%4.29%6.14%12.06%8.06%11.86%15.03%13.56%17.35%16.64%32.90%38.26%45.90%33.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.91%16.82%17.19%4.01%3.21%4.05%6.12%5.97%4.48%6.54%13.71%8.77%13.46%17.68%15.69%20.99%19.96%49.03%61.96%84.84%50.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.33%85.60%85.33%96.15%96.89%96.11%94.23%94.36%95.71%93.86%87.94%91.94%88.14%84.97%86.44%82.65%83.36%67.10%61.74%54.10%66.51%
6/ Thanh toán hiện hành351.23%370.88%356.57%579.04%2,351.63%1,962.45%1,365.30%1,483.08%1,903.17%1,245.38%611.37%779.16%466.33%299.67%287.79%281.97%310.68%131.14%172.93%178.73%299.45%
7/ Thanh toán nhanh346.90%367.19%353%557.27%2,331.60%1,946.31%1,347.17%1,463.13%1,873.47%1,227.72%605.02%764.13%457.76%293.02%279.04%275.96%304.92%129.30%168.61%175.81%295.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.26%19.45%199.21%150.23%13.19%5.69%5.01%6.36%6.92%682.56%385.04%208.37%248.64%187.79%118.71%127.57%155.78%44.18%40.57%51.38%31.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.72%67.69%41.71%18.41%16.31%22.21%27.40%23.73%23.09%32.14%67.97%61.15%72.27%94.95%81.95%98.08%101.94%79.42%70.90%52.08%64.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.50%126.78%79.73%82.48%22.30%29.07%34.79%28.39%28.28%42.03%92.19%97.38%130.68%210.88%211.98%202.42%247.13%306.07%336.01%309.85%228.70%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.77%79.08%48.88%19.15%16.83%23.11%29.08%25.14%24.12%34.24%77.30%66.51%82%111.74%94.81%118.67%122.29%118.35%114.82%96.26%96.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,293.31%11,215.98%6,727.01%1,203.05%1,542.71%2,179.86%1,907.33%1,537.49%1,320.64%1,829.42%5,045.10%3,401.58%4,173.99%5,180.11%4,433.91%5,045.34%6,934.47%12,884.41%9,311.97%13,497.10%12,019.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.86%7.89%13.64%32.13%62.22%53.03%34.81%36.73%29.99%37.08%33.26%25.03%28.48%31.44%27.27%39.62%40.25%30.79%20.97%21.85%17.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.88%5.34%5.69%5.91%10.15%11.78%9.54%8.71%6.92%11.91%22.61%15.31%20.58%29.86%22.35%38.86%41.02%24.45%14.87%11.38%10.97%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.44%6.24%6.67%6.15%10.47%12.26%10.12%9.23%7.23%12.69%25.71%16.65%23.35%35.14%25.86%47.02%49.21%36.44%24.08%21.03%16.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%9%16%59%106%86%48%50%41%60%59%37%49%58%43%75%77%52%30%31%24%
Tăng trưởng doanh thu3.01%66%280.87%23.84%-18.91%-9.43%28.41%14.78%-24.43%-49.86%33.04%-16.08%-23.76%38.67%-3.21%22.31%54.67%34.48%39.14%4.58%%
Tăng trưởng Lợi nhuận120.14%-3.97%61.66%-36.05%-4.86%37.99%21.70%40.58%-38.87%-44.10%76.76%-26.23%-30.96%59.89%-33.38%20.42%102.18%97.45%33.55%34.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả280.07%0.40%539.86%35.97%-11.77%-24.59%13.82%46.72%-26.50%-46%79.08%-32.60%-20.94%32.57%-9.44%32.55%-39.05%3.24%-14.81%77.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.43%2.61%49.17%8.89%11.34%13.93%11.05%10.11%7.28%13.20%14.48%3.46%3.90%17.66%21.15%26.04%49.70%30.47%16.64%5.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản49.26%2.29%68.09%9.73%10.44%11.71%11.20%11.68%5.20%6.06%19.68%-0.82%0.17%19.68%15.85%27.12%20.50%20.06%2.20%29.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |