CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

11.10
0.10
(0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11.20
10.90
162,900
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 6,600 11.20 8,600
11.00 34,100 11.30 5,600
10.90 32,000 11.40 16,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.25 (0.50) 35.7%
VJC 171.50 (-7.30) 23.2%
GMD 65.80 (0.00) 10.6%
PHP 35.50 (0.20) 5.6%
HAH 55.90 (-0.90) 3.7%
PVT 21.00 (0.45) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.10 (0.10) 3.2%
SCS 53.90 (0.10) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.30 (0.10) 1.5%
NCT 95.10 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.20 0.20 500 500
09:13 11 0 10,000 10,500
09:14 11 0 500 11,000
09:19 11.20 0.20 100 11,100
09:25 11.20 0.20 100 11,200
09:36 11.10 0.10 1,500 12,700
09:37 11.10 0.10 400 13,100
09:49 11.10 0.10 3,000 16,100
09:56 11.10 0.10 8,600 24,700
09:57 11.10 0.10 1,000 25,700
10:10 10.90 -0.10 25,200 50,900
10:11 11 0 3,800 54,700
10:14 11 0 10,000 64,700
10:15 11 0 6,000 70,700
10:20 11 0 1,200 71,900
10:24 11.10 0.10 200 72,100
10:25 11.10 0.10 1,700 73,800
10:33 11.10 0.10 500 74,300
10:35 11.10 0.10 1,200 75,500
10:36 11.10 0.10 10,200 85,700
10:40 11.10 0.10 800 86,500
10:43 11.10 0.10 1,000 87,500
10:47 11.10 0.10 8,000 95,500
10:51 11.10 0.10 100 95,600
11:10 11.10 0.10 100 95,700
11:15 11 0 1,000 96,700
11:21 11 0 6,000 102,700
11:22 11.10 0.10 3,000 105,700
11:23 11.10 0.10 200 105,900
13:10 11.10 0.10 100 106,000
13:17 11.10 0.10 500 106,500
13:20 11.10 0.10 2,000 108,500
13:21 11.10 0.10 100 108,600
13:22 11.10 0.10 100 108,700
13:23 11.10 0.10 5,900 114,600
13:24 11 0 200 114,800
13:29 11 0 100 114,900
13:31 11.10 0.10 1,000 115,900
13:35 11 0 300 116,200
13:40 11 0 200 116,400
13:47 11.10 0.10 1,000 117,400
13:50 11.10 0.10 1,000 118,400
13:58 11.10 0.10 3,000 121,400
13:59 11.10 0.10 1,000 122,400
14:10 11.10 0.10 300 122,700
14:11 11 0 7,000 129,700
14:12 11.10 0.10 1,000 130,700
14:14 11 0 1,000 131,700
14:18 11 0 1,000 132,700
14:20 11.10 0.10 1,600 134,300
14:21 11 0 2,100 136,400
14:29 11.10 0.10 1,000 137,400
14:45 11.10 0.10 25,500 162,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV183,512293,087184,09221,050681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429212,246
Tổng lợi nhuận trước thuế21,60019,70718,0308,17267,50869,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,17489,317
Lợi nhuận sau thuế 17,31815,71114,6076,50854,14256,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,45970,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,31815,71114,6076,50854,14256,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,45970,591
Tổng tài sản1,007,577879,000994,911905,8511,007,577984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175312,248
Tổng nợ145,14533,883165,51459,201145,145144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,33437,656
Vốn chủ sở hữu862,432845,117829,397846,650862,432840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842274,592


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |