CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

14.30
0.20
(1.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.10
14.30
13.90
295,500
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 6,800 14.30 7,800
14.10 24,400 14.40 17,500
14.00 44,400 14.50 48,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
40,600 20,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 14.10 -0.20 100 100
09:14 14 -0.30 10,000 10,100
09:18 14 -0.30 2,000 12,100
09:24 14 -0.30 200 12,300
09:26 14 -0.30 2,000 14,300
09:34 14 -0.30 8,000 22,300
09:35 14 -0.30 100 22,400
09:36 14 -0.30 1,800 24,200
09:37 14.10 -0.20 200 24,400
09:38 14 -0.30 1,000 25,400
09:40 14 -0.30 3,500 28,900
09:43 13.90 -0.40 8,500 37,400
09:47 13.90 -0.40 10,000 47,400
09:49 14 -0.30 2,700 50,100
09:51 14 -0.30 10,000 60,100
09:53 14 -0.30 100 60,200
09:54 14 -0.30 4,200 64,400
09:56 14 -0.30 500 64,900
09:58 14 -0.30 200 65,100
09:59 14 -0.30 200 65,300
10:10 14 -0.30 200 65,500
10:11 14 -0.30 400 65,900
10:13 14 -0.30 200 66,100
10:15 14 -0.30 10,400 76,500
10:25 14 -0.30 5,800 82,300
10:30 14.10 -0.20 11,300 93,600
10:31 14.20 -0.10 100 93,700
10:36 14.20 -0.10 14,900 108,600
10:37 14.20 -0.10 100 108,700
10:38 14.20 -0.10 500 109,200
10:41 14.10 -0.20 100 109,300
10:42 14.10 -0.20 400 109,700
10:46 14.20 -0.10 700 110,400
10:47 14.20 -0.10 1,900 112,300
10:49 14.20 -0.10 1,000 113,300
10:50 14.20 -0.10 300 113,600
11:18 14.20 -0.10 2,400 116,000
11:28 14.20 -0.10 200 116,200
13:10 14.10 -0.20 18,500 134,700
13:14 14.10 -0.20 3,700 138,400
13:16 14.10 -0.20 500 138,900
13:22 14.10 -0.20 5,000 143,900
13:24 14.10 -0.20 300 144,200
13:26 14.10 -0.20 4,000 148,200
13:30 14.20 -0.10 11,700 159,900
13:31 14.20 -0.10 500 160,400
13:32 14.20 -0.10 1,500 161,900
13:35 14.20 -0.10 2,800 164,700
13:38 14.30 0 300 165,000
13:39 14.20 -0.10 200 165,200
13:43 14.20 -0.10 6,000 171,200
13:44 14.20 -0.10 4,000 175,200
13:47 14.20 -0.10 100 175,300
13:48 14.20 -0.10 500 175,800
13:49 14.20 -0.10 600 176,400
13:50 14.20 -0.10 200 176,600
13:51 14.20 -0.10 200 176,800
13:52 14.20 -0.10 6,700 183,500
13:53 14.10 -0.20 10,000 193,500
13:54 14.20 -0.10 10,000 203,500
13:59 14.20 -0.10 1,000 204,500
14:10 14.20 -0.10 15,700 220,200
14:11 14.20 -0.10 1,200 221,400
14:13 14.20 -0.10 500 221,900
14:15 14.20 -0.10 300 222,200
14:18 14.20 -0.10 3,000 225,200
14:21 14.20 -0.10 2,500 227,700
14:24 14.20 -0.10 6,300 234,000
14:25 14.20 -0.10 1,000 235,000
14:29 14.20 -0.10 10,100 245,100
14:45 14.30 0 50,400 295,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |