CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

15.10
-0.30
(-1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.40
15.50
15.10
355,600
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 20,000 15.20 3,800
15.00 37,500 15.30 1,000
14.90 26,800 15.40 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 24,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.25 (-0.45) 35.7%
VJC 176.20 (-5.80) 23.2%
GMD 80.70 (1.20) 10.6%
PHP 36.30 (-0.40) 5.6%
HAH 56.50 (-0.10) 3.7%
PVT 22.10 (-0.25) 3.7%
TMS 39.90 (0.00) 3.4%
VSC 22.10 (0.05) 3.2%
SCS 51.80 (-0.10) 2.8%
PDN 106.10 (-1.80) 2.2%
STG 35.60 (-2.65) 1.7%
DVP 75.30 (0.80) 1.5%
CDN 29.50 (0.00) 1.5%
NCT 92.50 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.40 0 1,100 1,100
09:13 15.40 0 500 1,600
09:16 15.40 0 100 1,700
09:25 15.40 0 13,000 14,700
09:28 15.40 0 1,400 16,100
09:30 15.40 0 500 16,600
09:32 15.40 0 3,300 19,900
09:35 15.40 0 100 20,000
09:39 15.30 -0.10 800 20,800
09:41 15.30 -0.10 3,000 23,800
09:42 15.30 -0.10 8,800 32,600
09:43 15.30 -0.10 1,200 33,800
09:44 15.30 -0.10 500 34,300
09:46 15.20 -0.20 19,000 53,300
09:48 15.20 -0.20 2,500 55,800
09:49 15.20 -0.20 10,600 66,400
09:50 15.20 -0.20 200 66,600
09:53 15.20 -0.20 100 66,700
10:10 15.30 -0.10 5,300 72,000
10:11 15.30 -0.10 300 72,300
10:12 15.30 -0.10 300 72,600
10:17 15.30 -0.10 800 73,400
10:19 15.40 0 2,600 76,000
10:20 15.40 0 1,600 77,600
10:21 15.40 0 1,000 78,600
10:22 15.40 0 5,400 84,000
10:23 15.40 0 500 84,500
10:36 15.30 -0.10 1,000 85,500
10:45 15.30 -0.10 4,000 89,500
10:52 15.40 0 100 89,600
11:15 15.40 0 12,500 102,100
11:16 15.40 0 3,000 105,100
11:17 15.40 0 1,900 107,000
11:19 15.40 0 10,000 117,000
11:20 15.40 0 2,500 119,500
11:22 15.40 0 900 120,400
11:24 15.40 0 600 121,000
11:30 15.50 0.10 100 121,100
13:10 15.30 -0.10 32,200 153,300
13:13 15.30 -0.10 5,000 158,300
13:14 15.30 -0.10 3,800 162,100
13:15 15.30 -0.10 4,000 166,100
13:17 15.40 0 3,100 169,200
13:18 15.40 0 2,000 171,200
13:20 15.40 0 11,400 182,600
13:21 15.40 0 2,500 185,100
13:26 15.40 0 2,500 187,600
13:28 15.50 0.10 600 188,200
13:30 15.30 -0.10 11,000 199,200
13:32 15.20 -0.20 900 200,100
13:35 15.30 -0.10 2,000 202,100
13:41 15.30 -0.10 700 202,800
13:43 15.20 -0.20 9,600 212,400
13:46 15.30 -0.10 100 212,500
13:47 15.20 -0.20 7,700 220,200
13:48 15.30 -0.10 1,400 221,600
13:52 15.20 -0.20 4,000 225,600
13:53 15.20 -0.20 10,000 235,600
13:56 15.30 -0.10 700 236,300
13:57 15.20 -0.20 10,000 246,300
13:58 15.20 -0.20 14,900 261,200
13:59 15.20 -0.20 100 261,300
14:10 15.20 -0.20 28,300 289,600
14:11 15.30 -0.10 1,000 290,600
14:16 15.30 -0.10 5,400 296,000
14:18 15.30 -0.10 1,000 297,000
14:24 15.20 -0.20 8,500 305,500
14:25 15.20 -0.20 3,500 309,000
14:27 15.20 -0.20 400 309,400
14:29 15.30 -0.10 9,900 319,300
14:45 15.10 -0.30 36,300 355,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |