CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
13
13.10
12.90
55,400
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 25,800 12.90 5,200
12.70 36,900 13.00 50,600
12.60 19,800 13.10 26,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.80 (-0.40) 35.7%
VJC 123.40 (-1.30) 23.2%
GMD 74.40 (-0.20) 10.6%
PHP 43.00 (-2.90) 5.6%
HAH 45.20 (-0.80) 3.7%
PVT 22.45 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (0.00) 3.4%
VSC 13.10 (0.10) 3.2%
SCS 42.95 (0.20) 2.8%
PDN 84.10 (-1.60) 2.2%
STG 35.95 (1.55) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 24.80 (-0.20) 1.5%
NCT 84.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 -0.40 1,000 1,000
09:21 13 -0.40 2,000 3,000
09:23 13 -0.40 100 3,100
09:26 13 -0.40 500 3,600
09:27 13 -0.40 200 3,800
09:29 13 -0.40 100 3,900
09:30 13 -0.40 900 4,800
09:34 13 -0.40 3,000 7,800
09:35 13 -0.40 1,100 8,900
09:38 13 -0.40 100 9,000
09:39 13 -0.40 400 9,400
09:40 13.10 -0.30 1,000 10,400
09:43 13 -0.40 1,900 12,300
09:51 13 -0.40 1,000 13,300
10:10 12.90 -0.50 6,900 20,200
10:12 13 -0.40 200 20,400
10:13 13 -0.40 200 20,600
10:19 13 -0.40 9,000 29,600
10:26 12.90 -0.50 5,000 34,600
10:36 12.90 -0.50 5,000 39,600
10:40 12.90 -0.50 3,000 42,600
10:46 12.90 -0.50 2,500 45,100
10:47 12.90 -0.50 500 45,600
11:10 12.90 -0.50 3,100 48,700
11:12 12.90 -0.50 1,000 49,700
13:10 12.90 -0.50 2,400 52,100
13:11 12.90 -0.50 2,000 54,100
13:12 12.90 -0.50 300 54,400
13:13 12.90 -0.50 1,000 55,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |