CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

11
-0.30
(-2.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,748515,083130,725390,464369,334340,739325,195284,429253,235230,216163,834145,475118,24084,82391,77461,45632,08221,73016,93621,941
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,205287,77233,9172,1901,0711,2511,3941,034138,792144,99043,81577,56574,09534,99041,52230,81410,8085,0984,8692,274
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn411,640191,68666,472351,267339,580308,380295,300259,21696,75054,25085,50025,00010,0001,5003,0002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn92,17129,79125,37132,27325,60726,53924,03519,67713,95328,22431,05139,85541,04036,95840,26929,18514,59412,52711,80619,380
IV. Tổng hàng tồn kho5,3515,1654,9153,3253,0384,5274,3754,4393,5902,3883,1612,6722,6242,5801,9541,140449543249283
V. Tài sản ngắn hạn khác380669501,409384291621503643073824812946,5283173,2321,061123
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn469,829469,512455,043143,342114,01291,95463,90263,97877,94182,03297,061117,568144,361134,59397,62987,53891,56181,25883,83055,903
I. Các khoản phải thu dài hạn1,030
II. Tài sản cố định23,2929,35112,29314,39718,96923,71423,75330,92341,33145,11761,37781,532108,59498,83587,48873,49982,55175,26278,79850,846
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,44427947822169696969695,402410128
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn445,182444,506442,544128,44894,04268,02039,81030,58530,58535,58535,58535,58535,58535,58510,0008,5008,5005,8005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3552102064981,0012203402,1925,546793138211410573137100683257
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,007,577984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175312,248260,895263,043262,602219,416189,403148,993123,643102,988100,76777,844
A. Nợ phải trả145,145144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,33437,65621,02731,19639,45729,76332,86424,79440,67739,39946,25026,067
I. Nợ ngắn hạn145,095144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,33437,65621,02731,19639,45729,47432,54819,78124,46412,5669,4767,327
II. Nợ dài hạn502883165,01316,21426,83336,77418,739
B. Nguồn vốn chủ sở hữu862,432840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842274,592239,868231,847223,145189,653156,539124,19982,96663,58954,51751,777
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,007,577984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175312,248260,895263,043262,602219,416189,403148,993123,643102,988100,76777,844
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |