CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,529263,331620,872102,21045,7731,051,9421,139,9391,060,7051,029,507813,212686,411667,193617,413590,722531,170
Giá vốn hàng bán-13,260221,271464,81278,11411,753750,937838,614762,985732,415562,297485,375477,947435,695417,563374,377
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV76,85637,504156,00324,09627,538294,458293,031289,691281,807216,533181,500174,643163,408159,499142,396
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh27,3782,54640,4497,34516,88977,71995,94389,75389,29865,14462,37156,75453,60649,27148,590
Tổng lợi nhuận trước thuế27,5832,61540,4457,34717,12077,99096,00689,92493,17566,13362,86657,10052,78646,82347,048
Lợi nhuận sau thuế 21,1062,29532,0645,79713,95261,26175,68471,85274,72549,49749,88045,36340,94736,22336,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8662,25432,3476,01512,73261,48275,12871,55474,45149,31449,76945,28840,94036,22336,504
Tổng tài sản ngắn hạn597,226781,2811,116,802689,369597,245597,226597,231563,281463,615427,158397,714372,315340,056306,786283,150
Tiền mặt346,994232,664270,071283,763435,968346,994435,964222,438193,454196,910172,95668,28953,84741,02848,030
Đầu tư tài chính ngắn hạn133,409135,294136,298119,68830,188133,40930,188208,30362810,01520,013151819
Hàng tồn kho104,386160,479205,854211,907113,678104,386113,687109,171196,193151,137158,502207,245179,325168,917158,622
Tài sản dài hạn66,40267,40566,99670,15471,22366,40271,18473,14179,66278,24181,14295,769106,057121,173140,198
Tài sản cố định5,1095,5655,7825,8585,9235,1095,9233,8154,6542,6503121,7364,0016,4047,003
Đầu tư tài chính dài hạn21,00920,14519,49521,33221,12821,00921,09421,50320,85721,18020,10727,53128,02027,17338,442
Tổng tài sản663,628848,6861,183,798759,522668,468663,628668,415636,422543,277505,399478,856468,084446,113427,959423,347
Tổng nợ169,943378,508715,803294,160207,891169,943207,906219,803166,678173,524171,466185,068183,902181,606190,209
Vốn chủ sở hữu493,685470,178467,995465,363460,578493,685460,509416,619376,600331,875307,390283,016262,211246,353233,138

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.10K5.01K4.77K4.96K3.29K3.32K3.02K2.73K2.41K2.43K2.13K1.90K2.10K1.96K2.04K1.57K2.71K2.77K1.76K
Giá cuối kỳ23.50K24.85K18.37K17.99K19.27K11.47K9.17K8.32K8.05K7.82K6.41K5.58K5.40K3.26K2.15K2.67K3.61K26.10K26.10K
Giá / EPS (PE)5.73 (lần)4.96 (lần)3.85 (lần)3.62 (lần)5.86 (lần)3.46 (lần)3.04 (lần)3.05 (lần)3.33 (lần)3.21 (lần)3.01 (lần)2.93 (lần)2.57 (lần)1.66 (lần)1.05 (lần)1.70 (lần)1.33 (lần)9.42 (lần)14.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.33 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.36 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.95 (lần)1.57 (lần)
Giá sổ sách32.91K30.70K27.77K25.11K22.12K20.49K18.87K17.48K16.42K15.54K14.68K13.71K13.33K13.10K11.43K11.68K12.61K11.16K11.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.81 (lần)0.66 (lần)0.72 (lần)0.87 (lần)0.56 (lần)0.49 (lần)0.48 (lần)0.49 (lần)0.50 (lần)0.44 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.29 (lần)2.34 (lần)2.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.99%89.35%88.51%85.34%84.52%83.06%79.54%76.23%71.69%66.88%67.16%61.37%59.12%60.37%96.63%95.28%98.50%97.85%98.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.01%10.65%11.49%14.66%15.48%16.94%20.46%23.77%28.31%33.12%32.84%38.63%40.88%39.63%3.37%4.72%1.50%2.15%1.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.61%31.10%34.54%30.68%34.33%35.81%39.54%41.22%42.44%44.93%41.28%39.79%33.24%33.64%29.15%26.45%50.18%18.69%19.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.42%45.15%52.76%44.26%52.29%55.78%65.39%70.14%73.72%81.59%70.31%66.09%49.78%50.69%41.13%35.96%100.74%22.99%23.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.39%68.90%65.46%69.32%65.67%64.19%60.46%58.78%57.56%55.07%58.72%60.21%66.76%66.36%70.85%73.55%49.82%81.31%80.83%
6/ Thanh toán hiện hành387.29%289.06%257.77%281.07%249.23%235.49%203.54%186.72%170.43%149.92%164.13%156.22%201.80%228.54%331.85%360.25%196.27%523.44%513.21%
7/ Thanh toán nhanh319.59%234.04%207.81%162.13%161.05%141.64%90.24%88.26%76.59%65.94%68.81%88.97%108.59%95.96%134.90%155.07%64.97%235.26%341.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn225.02%211.01%101.79%117.28%114.89%102.41%37.33%29.57%22.79%25.43%23.14%36.69%25.93%29.05%65.71%48.13%22.96%56.15%56.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.51%170.54%166.67%189.50%160.90%143.34%142.54%138.40%138.03%125.47%128.45%111.57%129.03%110.44%114.30%100.71%101.57%200.49%116.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn176.14%190.87%188.31%222.06%190.38%172.59%179.20%181.56%192.55%187.59%191.25%181.80%218.26%182.92%118.28%105.69%103.13%204.90%118.36%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu213.08%247.54%254.60%273.37%245.04%223.30%235.74%235.46%239.79%227.84%218.75%185.32%193.27%166.42%161.31%136.93%203.90%246.59%144.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho719.38%737.65%698.89%373.31%372.04%306.23%230.62%242.96%247.20%236.02%244.45%315.03%360.88%228.67%147.09%135.85%113.55%269.61%283.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.84%6.59%6.75%7.23%6.06%7.25%6.79%6.63%6.13%6.87%6.64%7.49%8.17%8.98%11.05%9.83%10.55%10.07%10.54%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.26%11.24%11.24%13.70%9.76%10.39%9.68%9.18%8.46%8.62%8.53%8.36%10.54%9.92%12.63%9.90%10.71%20.19%12.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.45%16.31%17.17%19.77%14.86%16.19%16%15.61%14.70%15.66%14.53%13.89%15.79%14.95%17.82%13.46%21.51%24.83%15.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%9%9%10%9%10%9%9%9%10%9%10%11%12%15%13%14%14%13%
Tăng trưởng doanh thu-7.72%7.47%3.03%26.60%18.47%2.88%8.06%4.52%11.21%10.26%26.45%-1.41%18.16%18.21%15.36%16.58%-6.60%65.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-18.16%4.99%-3.89%50.97%-0.91%9.89%10.62%13.02%-0.77%14.11%12.03%-9.57%7.49%-3.92%29.69%8.62%-2.15%57.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.26%-5.41%31.87%-3.95%1.20%-7.35%0.63%1.26%-4.52%22.85%13.95%36.51%-0.07%41.20%12%-38.03%394.94%-6.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.20%10.53%10.63%13.48%7.97%8.61%7.93%6.44%5.67%5.86%7.12%2.82%1.75%14.58%-2.08%73.59%12.96%-3.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.72%5.03%17.15%7.49%5.54%2.30%4.92%4.24%1.09%12.88%9.84%14.02%1.13%22.34%1.64%17.57%84.37%-4.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |