CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.50
-0.10
(-0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,051,9421,139,9391,060,7051,029,507813,212686,411667,193617,413590,722531,170481,746380,985386,425327,031276,651239,823205,724220,250133,351
4. Giá vốn hàng bán750,937838,614762,985732,415562,297485,375477,947435,695417,563374,377357,623284,218295,121237,163204,171175,564151,543159,556106,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)294,458293,031289,691281,807216,533181,500174,643163,408159,499142,396116,72190,57986,43685,14471,57063,69452,25659,54326,087
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,14719,70315,0478,5037,0984,6753,5392,9171,5411,3351,9324401,0511,9834,3193,4251,9141,5573,298
7. Chi phí tài chính7,1848,7954,8475,7916,9546,44010,5034,07112,3725,9645,8378,2159,65011,4703,7665,6042,8966,4321,048
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0942,2724703162,5304,0944,3034,5375,7315,8475,6756,2227,4259,4863,4014,1101,5363,355
9. Chi phí bán hàng123,186112,558112,646105,37181,71370,24370,71363,49662,40454,55147,67830,16128,62222,04118,19716,75115,02115,3165,455
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,43296,02898,13890,52670,89347,92140,74845,52437,31735,07423,27817,15717,48717,14116,83613,2669,8839,8533,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,71995,94389,75389,29865,14462,37156,75453,60649,27148,59042,23436,93631,72936,47437,09031,49826,37229,49919,556
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)77,99096,00689,92493,17566,13362,86657,10052,78646,82347,04841,58736,69436,56536,29937,17831,49826,37230,03919,556
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,26175,68471,85274,72549,49749,88045,36340,94736,22336,50431,98928,55331,57329,37230,56923,57021,70022,17614,056
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,48275,12871,55474,45149,31449,76945,28840,94036,22336,50431,98928,55331,57329,37230,56923,57021,70022,17614,056

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,226597,231563,281463,615427,158397,714372,315340,056306,786283,150251,898209,565177,047178,780233,888226,902199,489107,494112,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,994435,964222,438193,454196,910172,95668,28953,84741,02848,03035,50949,21922,74622,72346,31430,31223,33611,53112,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,40930,188208,30362810,01520,01315181916179203,28021,2954,83087142,606
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,65727,39031,52984,55291,08361,02249,64988,19689,71879,28365,86761,44462,26349,23441,17341,00134,87232,37918,328
IV. Tổng hàng tồn kho79,08698,74995,021170,625129,930145,123199,005176,493164,425145,004135,37587,27175,28397,324131,615125,690129,41758,61037,595
V. Tài sản ngắn hạn khác3,0814,9415,99014,9799,2078,59935,35821,50511,59710,81315,13111,61416,7479,47811,5068,6047,0344,1031,634
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,40271,18473,14179,66278,24181,14295,769106,057121,173140,198123,158131,896122,434117,3428,16011,2303,0482,3621,856
I. Các khoản phải thu dài hạn47423823823823822262566262264,1404,100
II. Tài sản cố định5,1095,9233,8154,6542,6503121,7364,0016,4047,0033,2926079211,5761,1211,6102,1551,7731,856
III. Bất động sản đầu tư39,26042,75046,24049,73053,21956,70960,19963,68967,17870,66874,15877,64881,13884,627
IV. Tài sản dở dang dài hạn3003003006,0845,8964,9994,5412,42518
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,00921,09421,50320,85721,18020,10727,53128,02027,17338,44213,12817,63916,6267,7507,0009,341
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9761,3751,2024,0408091831101,6053,0024,7387,3658,7671758740280893570
VII. Lợi thế thương mại6303,1495,6688,18710,70613,22516,07518,59421,15023,301
TỔNG CỘNG TÀI SẢN663,628668,415636,422543,277505,399478,856468,084446,113427,959423,347375,056341,461299,482296,122242,048238,132202,537109,856114,522
A. Nợ phải trả169,943207,906219,803166,678173,524171,466185,068183,902181,606190,209154,830135,87699,53799,60870,54662,985101,64020,53621,953
I. Nợ ngắn hạn154,208206,609218,523164,944171,388168,891182,924182,116180,012188,863153,474134,14487,73278,22770,48062,985101,64020,53621,953
II. Nợ dài hạn15,7351,2971,2801,7342,1362,5752,1441,7851,5941,3461,3571,73211,80621,38166
B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,685460,509416,619376,600331,875307,390283,016262,211246,353233,138220,226205,584199,944196,514171,502175,147100,89789,32092,569
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN663,628668,415636,422543,277505,399478,856468,084446,113427,959423,347375,056341,461299,482296,122242,048238,132202,537109,856114,522
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |