CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,529263,331620,872102,21045,773409,727656,32623,69366,232503,703463,24333,468103,746419,152429,75476,85666,251248,686403,13196,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,9334,556576,48231,6641455,0181,6641,3311612,6491,4401,03118221,0051,2869,5842,622
3. Doanh thu thuần (1)-(2)63,596258,775620,815102,21039,291409,725654,66123,54861,214502,039461,91333,45291,097417,712428,72376,67545,245247,400393,54693,649
4. Giá vốn hàng bán-13,260221,271464,81278,11411,753323,573492,3608,65933,499392,919328,96812,01078,071302,509299,65052,19428,783193,930268,87073,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,85637,504156,00324,09627,53886,152162,30114,88927,714109,120132,94421,44213,026115,203129,07224,48116,46253,470124,67620,151
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0622,5317,9101,6435,5219,0424,9272138,0723,4272,5969535,6918781,2676683,4121,2181,719749
7. Chi phí tài chính1,9331,9913,0422176161,0216,881276927953,8254,0672751,2891613,3578645,722738
-Trong đó: Chi phí lãi vay255910711217473905618276391661343112161530680582738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh864650-1,837239-247862-58359367427-426577-255402-66595622426415580
9. Chi phí bán hàng5,69524,04784,6338,812-14,24540,65880,6245,738-15,63653,29062,59812,392-33,63265,39361,30312,301-23,75635,66359,03110,454
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,77612,10133,9519,60429,55227,07533,8326,05229,57730,59830,3777,56225,07827,15227,27811,00128,9357,05422,0016,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,3782,54640,4497,34516,88927,30245,3083,62820,98528,99038,3143,01922,94823,66240,4032,28111,96011,53440,0563,543
12. Thu nhập khác2806932231468-1,21316008118419,18084321879126199
13. Chi phí khác76762673-2271706,797183672
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20469-42231-158-7-3-1,21335738116712,38282521843126127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,5832,61540,4457,34717,12027,14345,3013,62519,77128,99338,8873,83023,61926,04541,2282,30212,80411,66040,0683,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0463208,8121,5512,9446,1649,7606834,0785,8178,2597274,0945,1498,7694315,4792,3448,490681
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại430-430223-447-244-278-540449-393-292
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4773208,3821,5513,1686,1649,3136833,8345,8177,9817273,5555,1499,2184315,0862,3448,198681
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,1062,29532,0645,79713,95220,98035,9892,94215,93823,17630,9063,10320,06420,89632,0101,8717,7179,31631,8702,869
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát24041-284-2191,220-391-135-128787-158-189-128444-26-107-381441621
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8662,25432,3476,01512,73221,37136,1243,06915,15123,33431,0953,23119,62020,92232,1171,9107,5739,30031,8702,847

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |