CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.50
-0.10
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.50
22.60
22.40
11,700
30.7K
4.9K
5.1x
0.8x
11% # 16%
0.8
377 Bi
15 Mi
6,807
26.7 - 21.7
208 Bi
461 Bi
45.1%
68.90%
436 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 100 22.50 2,400
22.30 2,700 22.60 1,000
22.00 1,000 22.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.60 (-0.10) 32.5%
EID 22.50 (-0.10) 13.2%
SED 17.50 (-0.50) 9.1%
PNC 28.55 (1.75) 7.5%
HTP 1.10 (0.00) 6.4%
DST 5.00 (0.10) 5.8%
EBS 11.00 (0.00) 3.9%
STC 14.40 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.90 (0.40) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 40.70 (0.00) 2.2%
LBE 31.20 (0.40) 2.1%
SMN 9.40 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 22.50 -0.10 1,000 1,000
09:39 22.60 0 100 1,100
09:41 22.60 0 200 1,300
09:50 22.50 -0.10 1,000 2,300
10:10 22.60 0 200 2,500
10:33 22.50 -0.10 400 2,900
10:36 22.50 -0.10 3,000 5,900
10:59 22.60 0 100 6,000
11:10 22.50 -0.10 200 6,200
11:13 22.50 -0.10 100 6,300
11:23 22.50 -0.10 100 6,400
13:12 22.40 -0.20 200 6,600
14:11 22.50 -0.10 100 6,700
14:12 22.50 -0.10 400 7,100
14:15 22.40 -0.20 1,200 8,300
14:17 22.40 -0.20 700 9,000
14:18 22.40 -0.20 300 9,300
14:24 22.50 -0.10 100 9,400
14:27 22.50 -0.10 100 9,500
14:28 22.50 -0.10 200 9,700
14:45 22.50 -0.10 2,000 11,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 452 (0.59) 0% 44 (0.04) 0%
2018 480 (0.62) 0% 44 (0.04) 0%
2019 515 (0.67) 0% 46 (0.05) 0%
2020 553 (0.69) 0% 0 (0.05) 0%
2021 557 (0.81) 0% 0 (0.05) 0%
2022 700 (1.03) 0% 0 (0.07) 0%
2023 1,000 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,529263,331620,872102,2101,051,9421,139,9391,060,7051,029,507813,212686,411667,193617,413590,722531,170
Tổng lợi nhuận trước thuế27,5832,61540,4457,34777,99096,00689,92493,17566,13362,86657,10052,78646,82347,048
Lợi nhuận sau thuế 21,1062,29532,0645,79761,26175,68471,85274,72549,49749,88045,36340,94736,22336,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8662,25432,3476,01561,48275,12871,55474,45149,31449,76945,28840,94036,22336,504
Tổng tài sản663,628848,6861,183,798759,522663,628668,415636,422543,277505,399478,856468,084446,113427,959423,347
Tổng nợ169,943378,508715,803294,160169,943207,906219,803166,678173,524171,466185,068183,902181,606190,209
Vốn chủ sở hữu493,685470,178467,995465,363493,685460,509416,619376,600331,875307,390283,016262,211246,353233,138


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |