CTCP Everpia (eve)

10
-0.10
(-0.99%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381198,589751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Giá vốn hàng bán133,832127,274123,95587,245117,403472,305508,146535,772637,065570,739593,077660,488799,645664,507572,836
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV78,85278,72464,80656,04579,133278,428233,096251,082384,184295,208262,281343,711381,075329,918291,078
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,40822,12710,7261,2676,57446,529-26,26817,494114,81373,85457,22993,27694,47863,271111,320
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,6576,34448,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,0916,43839,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,6277216,21338,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản ngắn hạn764,393749,545724,198727,277735,600764,393740,856770,3851,055,146965,6111,087,2901,233,2411,176,272967,785804,991
Tiền mặt95,28139,02231,69025,17119,61095,28119,50040,85954,78052,16251,42767,05964,672131,58779,149
Đầu tư tài chính ngắn hạn290,152309,063283,555316,184295,085290,152299,099223,236396,498373,191536,313552,700452,549187,86073,140
Hàng tồn kho259,035296,641309,909309,542307,420259,035307,371350,972393,180363,053355,876412,745416,941405,109412,587
Tài sản dài hạn531,301529,137537,103537,966549,610531,301543,332585,486401,550303,132265,743304,392313,841308,665309,836
Tài sản cố định299,240306,621312,045308,746316,455299,240315,336352,165165,510189,552206,171244,478273,930275,587285,737
Đầu tư tài chính dài hạn72,75965,34665,67269,38969,19272,75964,62660,5569,8049,93912,3678,4192,6382,6382,638
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,285,2101,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602337,671333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641947,539962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.93KK0.43K2.21K1.46K1.03K1.75K1.86K1.24K2.18K4.20K3.13K3.15K2.76K6.44K6.67K5.58K3.32K1.35K
Giá cuối kỳ10.65K9.80K13.84K12.31K13.28K8.90K6.87K9.26K11.40K12.95K9.33K8.73K9.25K7.08K4.26K6.86K55K55K55K
Giá / EPS (PE)11.46 (lần) (lần)32.22 (lần)5.58 (lần)9.12 (lần)8.68 (lần)3.92 (lần)4.98 (lần)9.18 (lần)5.93 (lần)2.22 (lần)2.79 (lần)2.93 (lần)2.56 (lần)0.66 (lần)1.03 (lần)9.85 (lần)16.56 (lần)40.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.59 (lần)0.55 (lần)0.73 (lần)0.50 (lần)0.63 (lần)0.43 (lần)0.28 (lần)0.32 (lần)0.47 (lần)0.61 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.12 (lần)0.19 (lần)1.99 (lần)2.52 (lần)3.50 (lần)
Giá sổ sách23.19K22.86K24.10K24.77K23.50K23.02K22.88K22.16K22.34K23.39K33.56K30.50K28.79K26.71K29.60K37.49K21.93K10.49K7.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.43 (lần)0.57 (lần)0.50 (lần)0.57 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.42 (lần)0.51 (lần)0.55 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)2.51 (lần)5.24 (lần)7.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)23 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.99%57.69%56.82%72.43%76.11%80.36%80.20%78.94%75.82%72.21%72.62%71.78%66.96%65.44%74.61%77.52%77.02%60.95%55.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.01%42.31%43.18%27.57%23.89%19.64%19.80%21.06%24.18%27.79%27.38%28.22%33.04%34.56%25.39%22.48%22.98%39.06%44.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.74%26.14%26.25%29.44%24.02%30.21%38.96%39%28.20%13.92%18.14%16.38%12.28%19.71%18.47%14.16%19.36%30.15%43.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.66%35.39%35.59%41.72%31.61%43.28%63.83%63.93%39.27%16.17%22.16%19.59%14.01%24.55%22.66%16.49%24.01%43.17%78.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.26%73.86%73.75%70.56%75.98%69.79%61.04%61%71.80%86.08%81.86%83.62%87.71%80.29%81.53%85.84%80.64%69.85%56.17%
6/ Thanh toán hiện hành331.26%318.46%329.67%338.17%355.10%709.87%509.84%545.71%587.53%742.67%503%505.55%627.55%366.93%454.73%562.93%398.23%203.88%128.05%
7/ Thanh toán nhanh219.01%186.34%179.48%212.16%221.59%477.53%339.21%352.28%341.59%362.03%266.18%276.26%313.40%184.61%196.04%319.19%234.68%94.87%41.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.29%8.38%17.48%17.56%19.18%33.58%27.72%30%79.88%73.02%29.09%25.41%54.25%66.92%85.65%211.33%162.24%28.98%5.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.01%57.93%58.09%70.14%68.29%63.25%65.55%79.38%78.18%77.95%79.73%79.71%84.85%75.70%94.09%84.24%101.78%145.41%119.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.33%100.41%102.25%96.83%89.73%78.71%81.72%100.57%103.11%107.95%109.79%111.05%126.71%115.68%126.12%108.67%132.14%238.59%213.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.11%78.43%78.77%99.40%89.88%90.62%107.39%130.14%108.88%90.55%97.40%95.33%96.73%94.29%115.41%98.14%126.22%208.19%212.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho182.33%165.32%152.65%162.03%157.21%166.65%160.02%191.79%164.03%138.84%148.75%160.65%159.51%152.80%133.40%145.34%186.80%298.33%241.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.13%-4.06%2.26%8.96%6.89%4.91%7.13%6.44%5.10%10.31%12.85%10.75%11.33%10.98%18.86%18.12%20.18%15.20%8.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.98%%1.31%6.29%4.71%3.11%4.68%5.11%3.99%8.04%10.25%8.57%9.61%8.31%17.74%15.27%20.54%22.11%10.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.01%%1.78%8.91%6.19%4.45%7.66%8.38%5.56%9.34%12.52%10.25%10.96%10.35%21.76%17.79%25.47%31.65%18.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%-6%3%14%10%7%11%10%8%16%20%16%18%17%31%31%35%23%11%
Tăng trưởng doanh thu1.04%-5.56%-22.90%17.91%1.25%-15.09%-14.80%18.54%14.84%-1.64%12.41%4.43%10.55%-14.85%41.75%32.96%26.68%39.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-227.72%-269.35%-80.54%53.34%42%-41.50%-5.67%49.67%-43.18%-21.07%34.34%-0.87%14.09%-50.44%47.50%19.42%68.12%146.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.66%-5.68%-17.01%40.74%-25.45%-31.78%3.09%61.46%131.94%-22.80%24.44%48.25%-38.53%12.95%65.59%17.45%16.21%-21.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.45%-5.15%-2.71%6.62%2.09%0.62%3.25%-0.82%-4.49%5.80%10.01%5.97%7.75%4.23%20.54%71%108.94%41.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.90%-5.29%-6.92%14.81%-6.23%-12.01%3.19%16.74%14.50%0.61%12.38%11.16%-1.37%5.84%26.92%60.63%80.98%14.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |