CTCP Everpia (eve)

9.13
-0.12
(-1.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn764,393740,856770,3851,055,146965,6111,087,2901,233,2411,176,272967,785804,991804,660707,704593,968588,489633,917519,012321,014140,350112,892
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,28119,50040,85954,78052,16251,42767,05964,672131,58779,14946,53735,57151,350107,330119,403194,842130,78319,9524,960
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn290,152299,099223,236396,498373,191536,313552,700452,549187,86073,140160,692185,630105,85975,90423,694
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,288154,560182,263232,722185,633154,753210,481239,770245,393243,743215,757156,925124,03496,645106,15184,99854,51843,87428,185
IV. Tổng hàng tồn kho209,798253,459318,859364,153346,527339,497397,655400,853394,350405,618377,144316,367297,339292,415360,634224,725131,83975,03975,939
V. Tài sản ngắn hạn khác12,87414,2385,1686,9928,0975,2995,34618,4298,5953,3414,53013,21215,38716,19524,03514,4473,8731,4843,808
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn531,301543,332585,486401,550303,132265,743304,392313,841308,665309,836303,360278,281293,021310,814215,767150,46695,76089,93988,895
I. Các khoản phải thu dài hạn8,7112,8643,1142,5502,5113,1892,8943,1902,5201,648900304
II. Tài sản cố định299,240315,336352,165165,510189,552206,171244,478273,930275,587285,737256,912252,005267,624291,215156,831139,67185,68182,17581,623
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,02064,28155,41820,7369,2457,2451,80942,4174,2943,124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn72,75964,62660,5569,8049,93912,3678,4192,6382,6382,63812,3792,6382,6381,3971,0234,023693
VI. Tổng tài sản dài hạn khác150,590160,506168,631159,40545,71344,01648,60234,08327,92019,81412,43314,08815,51416,39215,4966,7725,0924,6397,272
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,8271,108,020985,985886,989899,303849,684669,478416,774230,288201,787
A. Nợ phải trả333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178201,017161,538108,966177,267156,94894,78080,70069,44288,442
I. Nợ ngắn hạn230,750232,636233,683312,013271,923153,167241,886215,547164,722108,391159,972139,98694,649160,380139,40492,19880,61068,84188,160
II. Nợ dài hạn102,713103,054122,217116,84132,784255,539357,220365,581195,20546,78641,04521,55214,31716,88717,5432,58290601281
B. Nguồn vốn chủ sở hữu962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650907,003824,447778,022722,035692,736574,698336,073160,847113,346
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,8271,108,020985,985886,989899,303849,684669,478416,774230,288201,787
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |